Viên nén USAlukast 10mg Ampharco dự phòng và điều trị hen phế quản mạn tính (10 vỉ x 10 viên)
Hoạt chất: Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 10mgCông dụng: Phòng ngừa và điều trị lâu dài bệnh hen suyễn cho người lớn và trẻ em từ 12 tháng tuổi trở lên...Hình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: Ampharco U.S.A Nơi sản xuất: Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam) *Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- Ampharco U.S.A
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110311824
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Ampharco U.S.A
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Usalukast 10 Hoạt chất Montelukast trong Usalukast 10 mang lại hiệu quả điều trị lâu dài đối với các bệnh lý đường hô hấp nhờ cơ chế đối kháng thụ thể leukotriene, giúp ngăn chặn các phản ứng viêm và co thắt đường thở. Chỉ định sử dụng Hen suyễn (dự phòng và điều trị duy trì ở người lớn cùng trẻ nhỏ từ 12 tháng tuổi trở lên). Co thắt phế quản do gắng sức (phòng ngừa tình trạng co thắt đường thở sau khi vận động thể lực mạnh ở người bệnh từ 6 tuổi trở lên). Giảm các triệu chứng viêm mũi dị ứng theo mùa ở đối tượng từ 2 tuổi trở lên. Giảm các triệu chứng viêm mũi dị ứng quanh năm ở trẻ nhỏ từ 6 tháng tuổi trở lên.
Thành phần
Thành phần của Usalukast 10 Mỗi viên nén bao phim Usalukast 10 bao gồm: Montelukast (dưới dạng muối Montelukast natri): hàm lượng 10mg. Tá dược vừa đủ cho 1 viên.
Cách dùng
Cách dùng Usalukast 10 Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được dùng bằng đường uống trực tiếp. Liều dùng phù hợp Người lớn và thanh thiếu niên từ 15 tuổi trở lên: Hen suyễn: uống 1 viên, dùng 1 lần/ngày vào thời điểm buổi tối. Co thắt phế quản do gắng sức: uống 1 viên trước khi vận động ít nhất 2 giờ, lưu ý không dùng liều thứ hai trong vòng 24h. Viêm mũi dị ứng (theo mùa hoặc quanh năm): uống 1 viên, dùng 1 lần/ngày vào buổi sáng hoặc tối, không phụ thuộc vào thời điểm bữa ăn. Hen suyễn đi kèm viêm mũi dị ứng: uống 1 viên, dùng 1 lần/ngày vào buổi tối. Trẻ em từ 6 đến 14 tuổi: Hen suyễn: dùng liều 5mg, uống 1 lần/ngày vào buổi tối. Co thắt phế quản do gắng sức: dùng liều 5mg, uống trước khi vận động ít nhất 2 giờ, không lặp lại liều thứ hai trong vòng 24h. Viêm mũi dị ứng: dùng liều 5mg, uống 1 lần/ngày vào buổi sáng hoặc tối, không phụ thuộc vào bữa ăn. Hen suyễn đi kèm viêm mũi dị ứng: dùng liều 5mg, uống 1 lần/ngày vào buổi tối. Trẻ em dưới 6 tuổi cần tuân thủ liều dùng theo chỉ định riêng biệt từ bác sĩ. Khi dùng quá liều phải làm sao? Triệu chứng: Ghi nhận các trường hợp quá liều ở cả người lớn và trẻ em khi dùng liều vượt quá 1.000 mg, dẫn đến các biểu hiện lâm sàng như đau bụng, buồn ngủ, nôn mửa và kích động. Xử trí: Tiến hành các biện pháp điều trị hỗ trợ và kiểm soát triệu chứng cho người bệnh. Có thể áp dụng phương pháp rửa dạ dày hoặc chỉ định dùng than hoạt nhằm hạn chế hấp thu thuốc. Hiện tại chưa có chất giải độc đặc hiệu và chưa xác định được hiệu quả loại bỏ hoạt chất bằng phương pháp thẩm phân. Khi quên 1 liều cần làm gì? Người bệnh nên tiếp tục dùng liều tiếp theo đúng lịch trình hướng dẫn, tuyệt đối không tự ý uống bù gấp đôi liều để tránh nguy cơ quá liều.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định dùng thuốc cho người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với hoạt chất Montelukast hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức. Cảnh báo và thận trọng Không sử dụng Montelukast để cắt các cơn hen cấp tính; người bệnh luôn phải mang theo thuốc cắt cơn cấp cứu bên mình. Tránh ngừng đột ngột các thuốc corticosteroid đường uống hoặc đường hít khi bắt đầu chuyển sang liệu pháp điều trị bằng Montelukast. Bệnh nhân có tiền sử nhạy cảm với Aspirin hoặc các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) cần tránh sử dụng các nhóm thuốc này trong suốt quá trình điều trị. Cần theo dõi sát sao các biểu hiện thần kinh - tâm thần của người bệnh do thuốc có nguy cơ gây ra các thay đổi về hành vi hoặc rối loạn giấc ngủ. Thận trọng trước nguy cơ gia tăng bạch cầu ái toan hoặc xuất hiện viêm mạch hệ thống kiểu Churg-Strauss; bác sĩ cần cảnh giác cao khi bệnh nhân có các dấu hiệu bất thường. Chưa xác lập đầy đủ dữ liệu về tính an toàn khi dùng thuốc cho trẻ em dưới 12 tháng tuổi bị hen suyễn, trẻ dưới 6 tháng tuổi bị viêm mũi dị ứng quanh năm và trẻ dưới 6 tuổi bị co thắt phế quản do gắng sức. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Cần thận trọng khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo do thuốc có thể gây ra một số tác dụng phụ như chóng mặt hoặc buồn ngủ ở một số cá thể. Sử dụng trong thai kỳ Phụ nữ mang thai chỉ được chỉ định sử dụng thuốc trong các trường hợp thật sự cần thiết và có sự đánh giá kỹ lưỡng từ bác sĩ. Sử dụng khi đang cho con bú Cần thận trọng khi dùng thuốc cho người mẹ đang nuôi con bằng sữa mẹ do chưa có dữ liệu chắc chắn về việc hoạt chất có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Tương tác với thuốc khác Hoạt chất Montelukast được chuyển hóa chủ yếu thông qua các enzym gan CYP3A4, CYP2C8 và CYP2C9. Do đó: Khi phối hợp chung với các thuốc gây cảm ứng enzym gan như Phenytoin, Phenobarbital hay Rifampicin, nồng độ Montelukast trong máu có thể bị giảm sút, đòi hỏi phải theo dõi sát sao tình trạng lâm sàng, đặc biệt là ở đối tượng trẻ em. Việc kết hợp đồng thời với Gemfibrozil hoặc các chất ức chế mạnh CYP2C8 có thể làm gia tăng nồng độ thuốc trong huyết tương, dẫn đến tăng nguy cơ gặp phải các phản ứng có hại.
Mô tả chi tiết
Usalukast 10 là gì? Usalukast 10 là thuốc chứa hoạt chất Montelukast 10mg, được chỉ định nhằm hỗ trợ kiểm soát tình trạng hen phế quản mạn tính và viêm mũi dị ứng. Dược chất hoạt động bằng cách giảm thiểu các cơn co thắt phế quản, từ đó cải thiện chức năng hô hấp cho người bệnh.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.