Thuốc Rifampicin 300mg Mekophar điều trị lao, phong (10 vỉ x 10 viên)
Hoạt chất: Rifampicin 300mgCông dụng: Điều trị các thể lao, phong và các nhiễm khuẩn nặng...Đối tượng sử dụng: Người lớnHình thức:Viên nang.Thương hiệu: MekopharNơi sản xuất: Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)* Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- Mekophar
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110237623
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Mekophar
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Rifampicin 300mg Mekophar Chỉ định sử dụng Các thể lao. Bệnh phong. Các nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn gram (+) và (-) nhạy cảm. Dự phòng viêm màng não do Heamophilus influenzae, Neisseria meningitidis. Bệnh do Brucella. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Rifampicin là một dẫn chất kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm rifamycin. Hoạt chất này sở hữu khả năng diệt khuẩn mạnh mẽ, đặc biệt nhạy cảm với các chủng vi khuẩn thuộc chi Mycobacterium cũng như các vi khuẩn gram dương khác. Khi ở nồng độ cao hơn, Rifampicin cũng thể hiện hoạt tính kháng lại các chủng vi khuẩn gram âm. Cơ chế hoạt động của thuốc dựa trên việc gắn kết và ức chế enzyme RNA polymerase của tế bào vi khuẩn, tạo thành một phức hợp thuốc–enzyme bền vững, từ đó ngăn chặn quá trình sinh tổng hợp acid nucleic của mầm bệnh. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Sau khi uống, Rifampicin được hấp thu một cách nhanh chóng qua hệ tiêu hóa, tuy nhiên sự hiện diện của thức ăn trong dạ dày có thể làm chậm tốc độ và làm giảm mức độ hấp thu của thuốc. Sau khi vào tuần hoàn, hoạt chất phân bố rộng khắp vào các mô tế bào và dịch sinh lý của cơ thể. Quá trình chuyển hóa của thuốc diễn ra chủ yếu tại gan, sau đó các chất chuyển hóa cùng hoạt chất nguyên bản được đào thải ra ngoài thông qua đường mật, phân và nước tiểu.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Rifampicin 300mg Mekophar Mỗi đơn vị sản phẩm bao gồm: Hoạt chất chính: Rifampicin hàm lượng 300 mg (trong mỗi 1 viên).
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Rifampicin 300mg Mekophar Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được bào chế để dùng theo đường uống. Người bệnh nên uống thuốc vào thời điểm dạ dày còn trống (uống lúc đói) cùng với 1 cốc nước đầy, tương đương khoảng 1 giờ trước khi ăn hoặc 2 giờ sau khi ăn để đảm bảo sinh khả dụng tối ưu của Rifampicin. Liều dùng phù hợp Điều trị bệnh lao: Sử dụng mỗi ngày 1 lần. Liều dùng áp dụng cho cả người lớn và trẻ em được tính theo công thức 10 mg/kg thể trọng, liều lượng tối đa không vượt quá 600 mg trong ngày. Cần phối hợp đồng thời với các thuốc kháng lao chuyên biệt khác như INH, streptomycin, ethambutol... Điều trị bệnh phong: Sử dụng thuốc với tần suất mỗi tháng dùng 1 lần, kết hợp cùng các thuốc chống phong khác như dapsone, clofazimine. Liều lượng cụ thể theo độ tuổi như sau: Trẻ nhỏ từ 0 – 5 tuổi: Dùng liều từ 150 – 300 mg. Trẻ em từ 6 – 14 tuổi: Dùng liều từ 300 – 450 mg. Người lớn: Dùng liều 600 mg. Dự phòng bệnh viêm màng não: Do chủng vi khuẩn Heamophilus influenzae: Sử dụng mỗi ngày 1 lần, duy trì liên tục trong 4 ngày. Trẻ sơ sinh dưới 1 tháng tuổi: Dùng liều 10 mg/kg. Trẻ nhỏ từ 1 tháng tuổi trở lên: Dùng liều 20 mg/kg. Người lớn: Dùng liều 600 mg. Do chủng vi khuẩn Neisseria meningitidis: Sử dụng mỗi ngày 2 lần, duy trì liên tục trong 2 ngày. Trẻ sơ sinh dưới 1 tháng tuổi: Dùng liều 5 mg/kg. Trẻ nhỏ từ 1 tháng tuổi trở lên: Dùng liều 10 mg/kg. Người lớn: Dùng liều 600 mg. Điều trị nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn gram (+) và (-): Trẻ sơ sinh dưới 1 tháng tuổi: Dùng liều từ 15 – 20 mg/kg/ngày. Trẻ nhỏ từ 1 tháng tuổi trở lên và người lớn: Dùng liều từ 20 – 30 mg/kg/ngày, chia đều tổng liều để uống làm 2 lần trong ngày. Điều trị bệnh Brucella: Dùng liều 900 mg/ngày/1 lần, bắt buộc phải phối hợp cùng với doxycycline. Lưu ý: Liều lượng được liệt kê phía trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng lâm sàng cụ thể cần được bác sĩ hoặc chuyên viên y tế chỉ định dựa trên thể trạng thực tế và mức độ tiến triển của bệnh lý. Khi dùng quá liều phải làm sao? Trong trường hợp người bệnh sử dụng thuốc quá liều quy định và xuất hiện các triệu chứng bất thường, cần nhanh chóng đưa nạn nhân đến cơ sở y tế hoặc bệnh viện gần nhất để các nhân viên y tế có biện pháp can thiệp và xử trí kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều thuốc, người bệnh nên bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã gần kề với liều uống tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều mới theo đúng lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không tự ý uống bù bằng cách dùng gấp đôi liều lượng đã được quy định.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định dùng thuốc cho các đối tượng sau: Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ kháng sinh nào thuộc nhóm rifamycin. Bệnh nhân bị rối loạn chuyển hoá porphyrin. Người bị suy giảm chức năng gan mức độ nặng (trong trường hợp phác đồ điều trị có phối hợp với INH). Cảnh báo và thận trọng Trong suốt thời gian tiến hành điều trị bằng thuốc, người bệnh cần được theo dõi y khoa chặt chẽ và thực hiện các xét nghiệm kiểm tra công thức máu cũng như đánh giá chức năng gan theo định kỳ. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Cần hết sức thận trọng khi chỉ định và sử dụng thuốc cho những người đang thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo như lái xe hoặc vận hành các loại máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Việc sử dụng hoạt chất Rifampicin cho phụ nữ mang thai trong 3 tháng cuối của thai kỳ có thể dẫn đến nguy cơ xuất huyết do làm giảm nồng độ prothrombin. Do đó, chỉ nên chỉ định thuốc cho thai phụ sau khi bác sĩ đã cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị cho mẹ và những nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi. Sử dụng khi đang cho con bú Hoạt chất Rifampicin có khả năng bài tiết vào sữa mẹ, tuy nhiên các dữ liệu lâm sàng cho thấy hầu như không gây ra nguy cơ ảnh hưởng xấu đối với trẻ bú mẹ. Tương tác với thuốc khác Việc phối hợp đồng thời Rifampicin với isoniazid (INH) và pyrazinamid sẽ làm gia tăng đáng kể độc tính gây hại cho tế bào gan. Do Rifampicin hoạt động như một chất cảm ứng mạnh mẽ đối với enzyme cytochrome P450 ở gan, thuốc làm tăng tốc độ chuyển hóa và làm giảm hiệu lực của nhiều thuốc dùng kèm bao gồm: Thuốc tránh thai đường uống, thuốc chống đông máu, digitoxin, ketoconazole, erythromycin, clarithromycin, diazepam, các thuốc chẹn beta, thuốc chẹn kênh calci... Khi bắt buộc phải phối hợp các thuốc này với Rifampicin, bác sĩ cần tiến hành điều chỉnh liều dùng cho phù hợp. Một số chất khi dùng chung sẽ cản trở và làm giảm khả năng hấp thu của Rifampicin như các thuốc kháng acid (antacids), bentonite, clofazimine... Để khắc phục tương tác này, người bệnh cần uống Rifampicin riêng biệt, cách xa các thuốc trên từ 8 – 12 giờ. Để đảm bảo an toàn và tránh các tương tác bất lợi, người bệnh cần chủ động cung cấp danh sách tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng cho bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thuốc.
Mô tả chi tiết
Thuốc Rifampicin 300mg Mekophar là gì? Thuốc Rifampicin 300mg Mekophar là một chế phẩm dược phẩm được nghiên cứu và sản xuất bởi Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar. Với thành phần hoạt chất chính là Rifampicin, thuốc được chỉ định phổ biến trong các phác đồ điều trị bệnh lao, bệnh phong, hỗ trợ điều trị bệnh do Brucella và dự phòng tình trạng viêm não gây ra bởi các tác nhân Heamophilus influenzae hoặc Neisseria meningitidis.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.