Viên nén bao phim Diclofen 50mg giảm đau và giảm viêm xương khớp (10 vỉ x 10 viên)
Hoạt tính: Diclofenac natri 50mg.Công dụng: Điều trị viêm khớp, thống kinh, cơn gút cấp.Hình thức: viên nén bao phim tan trong ruộtThương hiệu: Pharmedic Nơi sản xuất:Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- Pharmedic
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110214900
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Pharmedic
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Diclofen 50mg Chỉ định sử dụng Dài hạn cho bệnh nhân viêm thấp khớp mãn tính (bao gồm viêm đa khớp dạng thấp, viêm cứng khớp cột sống, viêm xương khớp mạn tính) và thấp khớp liên quan đến vẩy nến. Ngắn hạn cho các trường hợp đau cấp tính sau chấn thương, đau thắt lưng, đau khớp vai, cẳng tay, đau bụng do kinh nguyệt. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Diclofenac thuộc nhóm kháng viêm không steroid, có nguồn gốc từ dẫn chất acid phenylacetic. Tác dụng chính của hoạt chất này bao gồm giảm đau, chống viêm và hạ sốt. Bằng cách ức chế mạnh mẽ hoạt tính cyclooxygenase, hoạt chất làm suy giảm đáng kể quá trình tổng hợp các chất trung gian gây viêm như prostaglandin, prostacyclin và thromboxan. Bên cạnh đó, sự kết tụ tiểu cầu cũng như con đường lipoxygenase cũng chịu sự điều hòa từ diclofenac. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Sau khi đi vào cơ thể bằng đường uống, diclofenac nhanh chóng được hấp thu qua hệ tiêu hóa, đặc biệt tốc độ hấp thu sẽ gia tăng khi dạ dày trống rỗng (uống lúc đói). Khả năng liên kết của hoạt chất với protein huyết tương rất cao, đạt 99% và chủ yếu gắn vào albumin. Quá trình chuyển hóa bước đầu qua gan chiếm khoảng 50% lượng diclofenac. Người bệnh sẽ đạt nồng độ hoạt chất tối đa trong huyết tương sau khi uống 2 giờ, trong khi nồng độ tại dịch bao hoạt dịch cần từ 4 - 6 giờ để đạt mức đỉnh. Hiệu quả của thuốc bắt đầu biểu hiện sau khoảng 60 - 120 phút kể từ thời điểm uống. Thời gian bán thải của hoạt chất dao động từ 1 - 2 giờ trong huyết tương và từ 3 - 6 giờ đối với dịch bao hoạt dịch. Về con đường bài tiết, thận đảm nhận đào thải khoảng 60% liều dùng dưới dạng các chất chuyển hóa vẫn còn hoạt tính một phần (dưới 1% thải ra ở dạng nguyên vẹn), lượng còn lại được bài tiết qua phân và mật.
Thành phần
Thành phần của Diclofen 50mg Mỗi viên nén bao phim tan trong ruột chứa hoạt chất chính là Diclofenac natri với hàm lượng 50mg. Tá dược đi kèm bao gồm: Era-pac, lactose, povidon, magnesi stearat, triethyl citrat, Eudragit L100, talc, titan dioxyd, màu vàng Sunset, PEG 6000 vừa đủ 1 viên.
Cách dùng
Cách dùng Diclofen 50mg Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh cần nuốt nguyên viên thuốc cùng với nước lọc, tuyệt đối không được nhai hay bẻ viên, nên uống trước khi ăn. Việc xác định liều lượng cần được cân nhắc cẩn thận dựa trên nhu cầu và khả năng đáp ứng của từng cá nhân, ưu tiên sử dụng liều thấp nhất mang lại hiệu quả điều trị. Đối với liệu trình dài ngày, hiệu quả điều trị thường biểu hiện rõ trong vòng 6 tháng đầu và duy trì ổn định sau đó. Liều dùng phù hợp Liều tấn công: Uống 1 viên/ lần, sử dụng ngày 3 lần. Liều duy trì: Uống 1 viên/ lần, sử dụng ngày 2 lần. Đau bụng kinh: Uống 1 viên/ lần, sử dụng ngày 2 lần. Khi dùng quá liều phải làm sao? Khi xảy ra ngộ độc cấp tính do dùng quá liều Diclofenac, các tác dụng không mong muốn sẽ biểu hiện với mức độ nghiêm trọng hơn. Biện pháp xử trí khẩn cấp là nhanh chóng gây nôn hoặc tiến hành rửa dạ dày cho người bệnh, sau đó áp dụng các phương pháp điều trị triệu chứng và nâng đỡ thể trạng. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu quên một liều, hãy dùng ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc thông thường. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Mẫn cảm hoặc dị ứng với diclofenac, aspirin hay các thuốc kháng viêm không steroid khác. Đang bị loét dạ dày tiến triển. Người bệnh hen suyễn, co thắt phế quản, có tình trạng chảy máu, mắc bệnh tim mạch, suy giảm chức năng thận nặng hoặc suy gan nặng. Bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc chống đông nhóm coumarin. Người bị suy tim ứ máu, giảm thể tích tuần hoàn do sử dụng thuốc lợi tiểu hoặc do suy thận, người có tốc độ lọc cầu thận dưới 30ml/ phút. Người mắc bệnh chất tạo keo. Cảnh báo và thận trọng Người có tiền sử bị loét, chảy máu hoặc thủng đường tiêu hóa. Bệnh nhân suy giảm chức năng gan, thận, hoặc mắc bệnh lupus ban đỏ toàn thân. Người bị tăng huyết áp hoặc bệnh tim kèm theo tình trạng ứ nước, phù nề. Người có tiền sử bệnh gan cần được theo dõi chức năng gan định kỳ trong suốt quá trình điều trị dài ngày. Người đang bị nhiễm khuẩn. Người có tiền sử rối loạn đông máu hoặc dễ chảy máu. Sử dụng trong thai kỳ Đối với phụ nữ mang thai: Chỉ nên chỉ định Diclofenac khi thực sự cần thiết, khi người bệnh không thể đáp ứng với các nhóm thuốc kháng viêm khác và phải dùng với liều lượng thấp nhất có hiệu quả. Tuyệt đối không sử dụng thuốc trong 3 tháng cuối của thai kỳ. Phụ nữ đang có kế hoạch mang thai cũng không nên dùng các thuốc ức chế tổng hợp prostaglandin, bao gồm cả diclofenac, do nguy cơ cản trở quá trình phôi bào làm tổ. Sử dụng khi đang cho con bú Đối với phụ nữ cho con bú: Hoạt chất Diclofenac bài tiết vào sữa mẹ với lượng rất nhỏ và hiện chưa có dữ liệu về ảnh hưởng bất lợi đối với trẻ bú mẹ. Người mẹ đang cho con bú vẫn có thể sử dụng thuốc nếu việc dùng nhóm kháng viêm không steroid là thực sự cần thiết. Tương tác với thuốc khác Diclofenac có khả năng làm tăng hoặc ức chế tác dụng của một số thuốc dùng kèm. Tránh phối hợp Diclofenac với các thuốc sau: Thuốc chống đông đường uống và heparin: Làm tăng đáng kể nguy cơ gây xuất huyết nghiêm trọng. Kháng sinh nhóm quinolon: Sự kết hợp này có thể làm gia tăng tác dụng phụ lên hệ thần kinh trung ương, có khả năng dẫn đến co giật (cần nghiên cứu thêm). Aspirin hoặc các glucocorticoid: Làm giảm nồng độ diclofenac trong huyết tương, đồng thời làm tăng tần suất và mức độ nghiêm trọng của các tổn thương trên đường tiêu hóa. Diflunisal: Dùng đồng thời có thể làm tăng nồng độ diclofenac trong huyết tương, giảm độ thanh thải của thuốc và tăng nguy cơ chảy máu tiêu hóa nghiêm trọng. Lithi: Làm tăng nồng độ lithi trong huyết thanh đến mức gây độc. Nếu bắt buộc phải phối hợp, cần theo dõi sát sao các dấu hiệu ngộ độc và kiểm tra nồng độ lithi máu thường xuyên để điều chỉnh liều phù hợp trong và sau điều trị. Digoxin: Làm tăng nồng độ và kéo dài thời gian bán thải của digoxin trong máu. Cần định lượng nồng độ digoxin và giảm liều nếu dùng chung. Ticlopidin: Tăng nguy cơ chảy máu khi dùng phối hợp. Dụng cụ tránh thai đặt trong tử cung: Có báo cáo cho thấy diclofenac có thể làm giảm hoặc mất hiệu quả tránh thai. Methotrexat: Làm gia tăng độc tính của methotrexat. Có thể phối hợp nhưng cần theo dõi sát tình trạng của người bệnh khi dùng chung với: Cyclosporin: Nguy cơ gây độc cho thận, cần kiểm tra chức năng thận thường xuyên. Thuốc lợi tiểu: Tăng nguy cơ suy thận thứ phát do giảm dòng máu đến thận (vì diclofenac ức chế tổng hợp prostaglandin). Thuốc điều trị tăng huyết áp (như thuốc ức chế men chuyển, thuốc chẹn beta, thuốc lợi tiểu). Thuốc kháng acid (antacid): Có thể làm giảm kích ứng đường ruột nhưng cũng có thể làm giảm nồng độ diclofenac trong huyết tương. Cimetidin: Có thể làm giảm nhẹ nồng độ diclofenac trong huyết thanh nhưng không ảnh hưởng đến hiệu quả kháng viêm, đồng thời giúp bảo vệ niêm mạc tá tràng. Probenecid: Có thể làm tăng gấp đôi nồng độ diclofenac trong huyết tương khi dùng chung. Điều này có thể tăng hiệu quả điều trị bệnh khớp nhưng cũng làm tăng nguy cơ ngộ độc diclofenac, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận. Tác dụng đào thải acid uric qua nước tiểu không bị ảnh hưởng. Cần giảm liều diclofenac nếu thấy cần thiết.
Mô tả chi tiết
Diclofen 50mg là gì? Diclofen 50mg là thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) được sử dụng rộng rãi để giảm đau và chống viêm trong các trường hợp bệnh lý xương khớp cấp và mạn tính.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.