← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc nhỏ mắt Diquas Santen điều trị khô mắt (5ml)

Hoạt chất: Natri diquafosol 150mg/5mlCông dụng: Điều trị khô mắtHình thức: Dung dịch nhỏ mắtThương hiệu: SantenNơi sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. (Nhật Bản)

Thương hiệu
Santen
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
499110530324
Quy cách/đơn vị
Chai
Nhà sản xuất
SANTEN PHARMA.

Công dụng / chỉ định

Công dụng của nhỏ mắt Diquas Santen Chỉ định sử dụng Khô mắt kết hợp rối loạn biểu mô kết – giác mạc kèm bất thường nước mắt. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất natri diquafosol hoạt động bằng cách kích thích trực tiếp lên các thụ thể P2Y2 khu trú trên bề mặt biểu mô kết mạc cũng như màng tế bào goblet. Quá trình này thúc đẩy sự gia tăng nồng độ ion calci nội bào, từ đó kích hoạt cơ chế tự nhiên để bài tiết thêm nước mắt và chất nhầy. Song song đó, hoạt chất này còn hỗ trợ phục hồi và cải thiện các tổn thương xuất hiện ở lớp biểu mô giác mạc. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Sau khi được nhỏ trực tiếp lên bề mặt nhãn cầu, lượng natri diquafosol đi vào vòng tuần hoàn chung là cực kỳ nhỏ, dẫn đến nồng độ hoạt chất trong huyết tương duy trì ở mức rất thấp dưới ngưỡng có thể định lượng được. Phân bố: Hiện tại vẫn chưa ghi nhận các báo cáo lâm sàng cụ thể về đặc tính phân bố của thuốc. Chuyển hóa: Quá trình chuyển hóa của natri diquafosol diễn ra rất nhanh chóng thông qua hệ thống microsom ở gan, chuyển đổi hoạt chất thành các chất chuyển hóa bao gồm UMP, uridin và uracil. Thải trừ: Các dữ liệu về con đường và tốc độ thải trừ của thuốc hiện vẫn chưa có báo cáo.

Thành phần

Thành phần của Thuốc nhỏ mắt Diquas Santen Mỗi lọ dung dịch chứa hoạt chất chính với nồng độ sau: Natri diquafosol (3%)

Cách dùng

Cách dùng Thuốc nhỏ mắt Diquas Santen Hướng dẫn cách sử dụng Dung dịch Thuốc nhỏ mắt Diquas Santen được bào chế chuyên biệt để nhỏ trực tiếp vào mắt bị tổn thương. Liều dùng phù hợp Liều khuyến cáo thông thường: Nhỏ 1 giọt/lần vào mỗi mắt, thực hiện đều đặn 6 lần/ngày. Lưu ý: Liều lượng được cung cấp phía trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Tùy thuộc vào thể trạng thực tế và tiến triển bệnh lý của từng người, bác sĩ hoặc nhân viên y tế sẽ đưa ra chỉ định liều dùng tối ưu nhất. Khi dùng quá liều phải làm sao? Trong trường hợp khẩn cấp hoặc xuất hiện các phản ứng bất thường nghi ngờ do quá liều, người dùng cần liên hệ ngay với Trung tâm cấp cứu 115 hoặc di chuyển tới cơ sở y tế gần nhất để được hỗ trợ y khoa kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Hãy bổ sung liều đã quên ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã cận kề với lần nhỏ thuốc tiếp theo, hãy bỏ qua liều quên và tiếp tục duy trì lịch trình nhỏ thuốc như kế hoạch ban đầu. Tuyệt đối không tự ý nhỏ gấp đôi liều lượng để bù cho liều đã bỏ lỡ.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với Natri diquafosol hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Cảnh báo và thận trọng Tránh để đầu nhỏ giọt của lọ thuốc tiếp xúc trực tiếp với mắt hoặc các bề mặt xung quanh nhằm ngăn ngừa nguy cơ nhiễm khuẩn dung dịch bên trong. Nếu được chỉ định dùng phối hợp với các loại thuốc nhỏ mắt khác, cần đảm bảo khoảng cách thời gian giữa các lần nhỏ tối thiểu là 5 phút. Hiệu quả điều trị của thuốc chưa được chứng minh lâm sàng đối với những bệnh nhân khô mắt có kết quả xét nghiệm Schirmer (không gây tê) đạt trên 5 mm/5 phút nhưng có thời gian phá vỡ phim nước mắt (BUT) từ 5 giây trở xuống. Mức độ an toàn và hiệu quả của thuốc đối với trẻ sinh non, trẻ sơ sinh, trẻ nhũ nhi và trẻ em nói chung vẫn chưa được xác lập đầy đủ. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể gây ra hiện tượng nhìn mờ tạm thời ngay sau khi nhỏ. Người bệnh cần đợi cho đến khi tầm nhìn hoàn toàn ổn định và rõ ràng trở lại trước khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo như lái xe hoặc vận hành máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Chỉ nên cân nhắc sử dụng thuốc cho phụ nữ đang mang thai hoặc những người có khả năng mang thai khi lợi ích điều trị thực tế được đánh giá là vượt trội hơn hẳn so với những rủi ro tiềm ẩn có thể xảy ra đối với thai nhi. Sử dụng khi đang cho con bú Hiện vẫn chưa có dữ liệu chứng minh liệu hoạt chất Natri diquafosol và các chất chuyển hóa của nó có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do đó, khuyến cáo người mẹ không nên cho con bú trong suốt thời gian điều trị bằng loại thuốc nhỏ mắt này. Tương tác với thuốc khác Người bệnh tuyệt đối không tự ý bắt đầu sử dụng, ngưng đột ngột hoặc tự ý điều chỉnh liều lượng của bất kỳ loại thuốc nào mà không có sự tư vấn và chỉ định trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa.

Mô tả chi tiết

Thuốc nhỏ mắt Diquas Santen là gì? Thuốc nhỏ mắt Diquas Santen là một chế phẩm nhãn khoa vô khuẩn, dạng dung dịch thân nước, trong suốt và không màu, được sản xuất bởi tập đoàn dược phẩm Santen Pharmaceutical Co., Ltd của Nhật Bản. Sản phẩm có độ pH dao động từ 7,2 - 7,8 cùng áp lực thẩm thấu trong khoảng 1,0 - 1,1. Với hoạt chất chính là Natri Diquafosol, dung dịch này được chỉ định để cải thiện tình trạng khô mắt đi kèm với các tổn thương ở lớp biểu mô kết - giác mạc do sự bất thường của màng nước mắt gây ra. Quy cách đóng gói của sản phẩm là hộp gồm 1 lọ nhựa dung tích 5 ml.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.