Viên nén Panangin Gedeon bổ sung kali, magnesi dùng trong suy tim (50 viên)
Hoạt tính: 140mg Magnesi aspartat khan.Công dụng: Điều trị suy tim, sau nhồi máu cơ tim, loạn nhịp tim,...Hình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: Gedeon Richter (Hungary) *Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- Gedeon Richter
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 5.991E+11
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Panangin Gedeon Chỉ định sử dụng Bổ sung kali và magnesi trong một số bệnh tim mạn tính như suy tim hoặc tình trạng sau nhồi máu cơ tim, với sự đồng ý của bác sĩ điều trị. Bổ sung kali và magnesi trong một số tình trạng loạn nhịp tim (chủ yếu là loạn nhịp thất), với sự đồng ý của bác sĩ điều trị. Bổ sung kali và magnesi trong các trường hợp không nạp đủ lượng ion hoặc mất điện giải, ví dụ khi sử dụng kéo dài các thuốc lợi tiểu làm mất kali như thuốc lợi tiểu thiazid (như hydroclorothiazid , indapamid) hoặc thuốc lợi tiểu quai (như furosemid). Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Sản phẩm thuộc nhóm dược lý điều trị là hỗn hợp khoáng chất bổ sung, có mã ATC là A12 BA30. Các hoạt chất thành phần đóng vai trò thiết yếu trong nhiều chu trình chuyển hóa sinh học, đồng thời hỗ trợ hoạt động chức năng của hệ tim mạch, hệ cơ và hệ thần kinh. Hai cation nội bào Mg++ và K+ tham gia trực tiếp vào hoạt động của nhiều loại enzym, hỗ trợ liên kết các đại phân tử với các yếu tố dưới tế bào và tác động vào cơ chế phân tử của quá trình co thắt cơ. Sự co thắt của cơ tim chịu ảnh hưởng lớn bởi tỷ lệ nồng độ giữa nội bào và ngoại bào của các ion K+, Ca++, Na+, Mg++. Hoạt chất aspartat là một chất nội sinh đóng vai trò vận chuyển ion hiệu quả nhờ có ái lực mạnh với tế bào và đặc tính ít phân ly, giúp các ion dễ dàng thâm nhập vào bên trong tế bào dưới dạng phức chất. Sự kết hợp kali - magnesi aspartat giúp cải thiện rõ rệt quá trình chuyển hóa tại cơ tim. Tình trạng thiếu hụt hai khoáng chất kali và magnesi có thể làm gia tăng các nguy cơ về tăng huyết áp, bệnh cơ tim, loạn nhịp tim và các rối loạn xơ cứng mạch vành. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Magnesi Ở một người trưởng thành có trọng lượng cơ thể khoảng 70 kg, tổng lượng Mg++ trung bình đạt mức 24g (tương đương 1000 mmol). Trong đó, trên 60% lượng magnesi phân bố tại xương, gần 40% nằm ở cơ xương cùng các mô khác. Chỉ có xấp xỉ 1% tổng lượng Mg++ tồn tại trong dịch ngoại bào, chủ yếu tập trung trong máu. Nồng độ magnesi huyết thanh bình thường ở người lớn dao động trong khoảng 0,70 – 1,10 mmol/l. Nhu cầu bổ sung magnesi qua chế độ ăn uống hàng ngày được khuyến cáo là 350 mg đối với nam giới và 280 mg đối với nữ giới, nhu cầu này sẽ tăng cao hơn trong giai đoạn mang thai hoặc cho con bú. Quá trình hấp thu magnesi tại ống tiêu hóa diễn ra thông qua cơ chế vận chuyển tích cực. Thận đóng vai trò chủ chốt trong việc điều hòa và cân bằng lượng magnesi trong cơ thể, với khoảng 3 - 5% lượng magnesi ion hóa được đào thải qua nước tiểu. Khi thể tích nước tiểu tăng lên (chẳng hạn như trong quá trình điều trị bằng các thuốc lợi tiểu quai), lượng Mg++ ion hóa bị đào thải cũng sẽ tăng theo. Ngược lại, nếu sự hấp thu magnesi ở ruột non bị suy giảm sẽ dẫn đến hạ magnesi máu, từ đó làm giảm lượng đào thải qua thận xuống dưới mức 0,5 mmol/ngày. Kali Đối với người có cân nặng 70 kg, tổng lượng K+ trung bình trong cơ thể là khoảng 140g (tương đương 3570 mmol). Chỉ số này ở nữ giới thường thấp hơn một chút và có xu hướng giảm nhẹ theo tuổi tác. Khoảng 2% tổng lượng K+ tồn tại ở khu vực ngoại bào. Lượng kali tối ưu cần dung nạp hàng ngày cho cơ thể là từ 3 - 4 g (tương đương 75 - 100 mmol). Thận là cơ quan đào thải chính của kali, đảm nhận khoảng 90% lượng đào thải mỗi ngày, trong khi 10% còn lại được bài tiết qua đường tiêu hóa. Về mặt dài hạn, thận chịu trách nhiệm duy trì sự cân bằng nội môi và ổn định nồng độ kali trong huyết thanh. Trong ngắn hạn, nồng độ này có thể tự điều hòa thông qua sự dịch chuyển ion kali giữa khu vực nội bào và ngoại bào.
Thành phần
Thành phần của Viên nén Panangin Gedeon Mỗi 1 viên chứa các hoạt chất sau: Kali aspartat khan: 158mg Magie: 140mg
Cách dùng
Cách dùng Viên nén Panangin Gedeon Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được dùng theo đường uống. Người bệnh nên uống nguyên viên thuốc với nước, không được nhai. Nên uống thuốc sau bữa ăn vì acid dịch vị có khả năng làm giảm hiệu lực điều trị của sản phẩm. Liều dùng phù hợp Liều dùng thông thường hàng ngày là từ 3 - 6 viên/ngày, chia đều làm 3 lần uống. Trong trường hợp cần thiết, liều dùng hàng ngày có thể tăng lên tối đa là 9 viên chia làm 3 lần. Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng cụ thể cần được điều chỉnh cá thể hóa tùy thuộc vào thể trạng và tiến triển bệnh lý của từng người dưới sự hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. Khi dùng quá liều phải làm sao? Hiện nay chưa ghi nhận báo cáo về tình trạng quá liều ngay cả khi sử dụng thuốc với liều lượng cao. Tuy nhiên, nếu dùng quá liều có thể dẫn đến tăng nồng độ kali và magnesi trong máu, gây ra các triệu chứng như tiêu chảy, mệt mỏi toàn thân, dị cảm, nhịp tim chậm, liệt, loạn nhịp tim, buồn nôn, nôn, ngủ lịm, hạ huyết áp và giảm phản xạ. Khi xảy ra quá liều, người bệnh cần được điều trị triệu chứng kịp thời, bao gồm tiêm tĩnh mạch (IV) dung dịch calci clorid với liều 100 mg/phút, hoặc tiến hành thẩm tách máu nếu có chỉ định lâm sàng. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều, người bệnh tuyệt đối không được uống gấp đôi liều để bù vào. Hãy tiếp tục dùng liều kế tiếp vào đúng thời điểm như kế hoạch thường lệ.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định sử dụng thuốc trong các trường hợp sau: Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần hoạt chất hay tá dược nào của thuốc. Bệnh nhân bị suy thận cấp tính hoặc mạn tính. Người mắc bệnh Addison (suy vỏ thượng thận). Bệnh nhân bị block nhĩ thất độ III. Người bị sốc tim (chỉ số huyết áp tâm thu dưới 90 mmHg). Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định thuốc cho những bệnh nhân đang mắc các rối loạn có liên quan đến tình trạng tăng kali máu. Khuyến cáo nên tiến hành theo dõi định kỳ nồng độ các chất điện giải trong huyết thanh của người bệnh. Đối với trẻ em: Hiện nay mức độ an toàn cũng như hiệu quả điều trị của thuốc ở đối tượng trẻ em và thanh thiếu niên vẫn chưa được xác lập cụ thể. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc không gây ảnh hưởng đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành các loại máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Cho đến nay, chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng ghi nhận về bất kỳ tác động nguy hại nào của thuốc đối với phụ nữ đang trong thai kỳ. Sử dụng khi đang cho con bú Hiện tại chưa có các dữ liệu chứng minh tác động gây hại của thuốc đối với phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Mặc dù chưa có các nghiên cứu lâm sàng chuyên biệt về tương tác thuốc, các tài liệu y văn cho thấy hoạt chất kali và magnesi có thể tương tác với một số nhóm thuốc sau: Các thuốc tetracyclin đường uống, muối sắt và natri flourid: Các chất này có khả năng ức chế và làm giảm sự hấp thu của thuốc. Do đó, nên dùng các thuốc này cách xa thời điểm uống thuốc ít nhất là 3 giờ. Các thuốc lợi tiểu giữ kali, thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACEI), thuốc chẹn beta, cyclosporin, heparin và các thuốc chống viêm không steroid (NSAID): Sử dụng đồng thời với các thuốc này có thể làm tăng nguy cơ dẫn đến tình trạng tăng kali huyết.
Mô tả chi tiết
Viên nén Panangin Gedeon là gì? Viên nén Panangin Gedeon là một dược phẩm được sản xuất bởi hãng Gedeon Richter PLC. Sản phẩm này có vai trò cung cấp và bổ sung hai khoáng chất thiết yếu cho cơ thể là kali và magnesi dưới dạng muối aspartat.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.