← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Vitamin AD OPC dự phòng, điều trị thiếu Vitamin A và D (4 vỉ x 10 viên)

Phòng và điều trị tình trạng thiếu Vitamin A, D trong các trường hợp trẻ em còi xương do dinh dưỡng, còi xương do chuyển hóa, rối loạn phát triển cơ thể, khô mắt, quáng gà, một số bệnh về da như trứng cá, vảy nến. Đồng thời phòng và điều trị loãng xương, nhuyễn xương.

Thương hiệu
OPC
Phân loại
Thuốc không kê đơn
Số đăng ký
VD-10274-10
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
OPC

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Vitamin AD OPC dự phòng, Chỉ định sử dụng Dòng sản phẩm này được khuyên dùng nhằm hỗ trợ và khắc phục các tình trạng sức khỏe sau: Hỗ trợ chức năng gan: Tăng cường dưỡng chất cho bệnh nhân gặp các vấn đề về gan, nổi bật là tình trạng viêm gan tắc mật gây cản trở quá trình hấp thụ cũng như tích lũy Vitamin A trong cơ thể. Ngăn ngừa và khắc phục tình trạng thiếu hụt dưỡng chất: Khắc phục hiện tượng xương bị mềm hoặc còi cọc do chế độ ăn uống thiếu chất, các dạng còi xương do gen di truyền (như giảm phosphat máu) hoặc do cơ thể không đáp ứng với Vitamin D . Hạn chế tác động xấu lên xương do ảnh hưởng từ các liệu pháp chống co giật, động kinh. Cải thiện các triệu chứng suy giảm thị lực như quáng gà, khô mắt. Hỗ trợ điều trị các chứng loãng xương, xốp xương (bao gồm cả trường hợp do lạm dụng thuốc kháng viêm corticosteroid) và tình trạng xương bị biến dạng do suy thận mãn tính hoặc thiểu năng tuyến cận giáp. Giảm thiểu tỷ lệ chấn thương do trượt ngã hay rạn gãy xương ở nhóm đối tượng cao tuổi. Phối hợp điều trị các bệnh lý khác: Các bệnh ngoài da mãn tính như vảy nến, mụn trứng cá, bệnh Darier, vảy cá, các vết loét nông trên da hay bệnh lupus thông thường. Các bệnh lý về khớp như viêm khớp dạng thấp. Tình trạng xơ gan giai đoạn đầu hoặc các chứng bệnh liên quan đến tắc mật mãn tính tại gan. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Vai trò của Vitamin A: Đây là một hoạt chất hòa tan trong môi trường chất béo, đóng vai trò then chốt giúp duy trì thị lực khỏe mạnh, đồng thời thúc đẩy tiến trình sinh trưởng và bảo vệ sự toàn vẹn của các tế bào biểu mô. Vai trò của Vitamin D (dưới dạng Vitamin D3): Khi chuyển sang trạng thái hoạt động, chất này sẽ phối hợp cùng calcitonin và nội tiết tố tuyến cận giáp để kiểm soát lượng calci trong máu. Tác động chính của hoạt chất này là tối ưu hóa việc hấp thu phospho và calci từ nguồn thức ăn qua đường ruột, đồng thời điều phối các khoáng chất này từ xương vào hệ tuần hoàn để duy trì sự cân bằng. Ngoài ra, nó còn giúp ức chế ngược quá trình sản sinh hormone tuyến cận giáp khi nồng độ trong máu đã đủ. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Quá trình hấp thu, phân bố và đào thải của các thành phần được mô tả chi tiết trong bảng dưới đây: Thành phần Quá trình hấp thu và phân bố Quá trình tích lũy và đào thải Vitamin A (Retinyl palmitat) Sau khi được các men tụy phân cắt thành retinol, chất này sẽ đi qua niêm mạc ruột để vào cơ thể. Khả năng hấp thu sẽ bị suy giảm nếu bệnh nhân bị rối loạn tuyến tụy, suy giảm chức năng gan, chế độ ăn nghèo đạm hoặc kém hấp thu chất béo. Một lượng lớn được giữ lại ở gan và giải phóng dần vào tuần hoàn nhờ liên kết với globulin đặc hiệu, đủ cung cấp cho cơ thể trong nhiều tháng. Chất này được thải trừ qua phân và nước tiểu sau khi chuyển hóa thành acid retinoic và retinal thông qua liên hợp glucuronic. Vitamin D3 (Colecalciferol) Hiệu suất hấp thu tại ruột non rất cao. Khoảng 80% lượng uống vào sẽ hòa nhập cùng các vi thể dưỡng chấp để đi vào hệ bạch huyết. Sau đó, hoạt chất cùng các dẫn xuất của nó sẽ di chuyển trong máu nhờ gắn kết với alpha globulin. Thời gian bán thải trong huyết tương dao động từ 19 đến 25 giờ, tuy nhiên hoạt chất có xu hướng lưu trữ rất lâu tại các mô mỡ. Con đường bài tiết chính là qua dịch mật và phân, chỉ một phần rất nhỏ đi qua thận. Hoạt chất này cũng có khả năng bài tiết qua sữa mẹ.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Vitamin AD OPC dự phòng, Mỗi 1 viên nang mềm chứa các thành phần hoạt chất với hàm lượng cụ thể như sau: Vitamin A: 5000IU Vitamin D (dưới dạng Vitamin D3): 500IU

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Vitamin AD OPC dự phòng, Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được dùng bằng đường uống trực tiếp. Liều dùng phù hợp Liều dùng phòng bệnh: Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Uống mỗi ngày 1 viên. Trẻ em dưới 12 tuổi: Sử dụng nghiêm ngặt theo chỉ định của thầy thuốc. Liều dùng điều trị: Áp dụng liều lượng cụ thể theo đúng chỉ định của thầy thuốc. Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể cần được điều chỉnh dựa trên thể trạng thực tế và mức độ tiến triển của bệnh lý. Để có liều dùng an toàn và phù hợp nhất, người bệnh cần tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. Khi dùng quá liều phải làm sao? Ngộ độc mạn tính do quá liều Vitamin A: Xảy ra khi người bệnh uống Vitamin A liều cao trong thời gian dài. Triệu chứng đặc trưng: Cơ thể mệt mỏi, dễ bị kích thích, chán ăn, sút cân, nôn mửa, rối loạn tiêu hóa, sốt, gan lách to, biến đổi cấu trúc da, rụng tóc, tóc khô giòn, môi nứt nẻ và chảy máu, thiếu máu, đau đầu, tăng calci huyết, phù nề dưới da, đau nhức xương khớp. Ở đối tượng trẻ em, ngộ độc mạn tính còn gây tăng áp lực nội sọ (thóp căng), phù gai mắt, ù tai, rối loạn thị giác, sưng đau dọc các xương dài. Khi ngừng sử dụng thuốc, các triệu chứng này sẽ giảm dần, tuy nhiên xương của trẻ có thể bị ngừng phát triển do các đầu xương dài bị cốt hóa quá sớm. Ngộ độc cấp tính do quá liều Vitamin A: Xảy ra khi người bệnh uống một liều Vitamin A cực kỳ cao. Triệu chứng đặc trưng: Buồn ngủ, chóng mặt, hoa mắt, buồn nôn, nôn, dễ bị kích thích, nhức đầu, mê sảng, co giật, tiêu chảy. Các dấu hiệu này thường xuất hiện sau khi uống thuốc từ 6 đến 24 giờ. Xử trí: Ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức. Tiến hành các biện pháp điều trị triệu chứng và điều trị hỗ trợ tích cực. Quá liều Vitamin D: Triệu chứng ban đầu: Liên quan đến tình trạng tăng calci huyết bao gồm mệt mỏi, suy nhược, ngủ gà, đau đầu, chán ăn, khô miệng, có vị kim loại trong miệng, buồn nôn, nôn, chuột rút ở bụng, táo bón, tiêu chảy, chóng mặt, ù tai, mất điều hòa vận động, ngoại ban, giảm trương lực cơ, đau cơ, đau xương và dễ bị kích thích. Xử trí: Ngừng dùng thuốc ngay, dừng bổ sung calci, áp dụng chế độ ăn nghèo calci, uống nhiều nước hoặc tiến hành truyền dịch. Nếu cần thiết, bác sĩ có thể chỉ định dùng corticosteroid hoặc các thuốc lợi tiểu tăng thải calci (như furosemid và acid ethacrynic) để hạ nồng độ calci huyết. Có thể áp dụng lọc máu thận nhân tạo hoặc thẩm tách màng bụng để loại bỏ calci tự do. Trong trường hợp ngộ độc cấp tính vừa mới uống, cần ngăn chặn sự hấp thu bằng cách gây nôn hoặc rửa dạ dày. Nếu thuốc đã đi qua dạ dày, việc sử dụng dầu khoáng có thể giúp thúc đẩy đào thải hoạt chất qua phân. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần kề với liều dùng tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình uống thuốc như bình thường. Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều (uống 2 viên cùng lúc) để bù cho liều đã quên.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người bệnh có tình trạng thừa Vitamin A, tăng calci máu hoặc bị nhiễm độc Vitamin D. Phụ nữ đang trong thai kỳ và phụ nữ đang cho con bú (do hàm lượng Vitamin A trong thuốc vượt quá nhu cầu bổ sung hàng ngày của các đối tượng này). Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần hoạt chất hay tá dược nào của thuốc (bao gồm: Dầu đậu nành, gelatin, glycerin, nipasol M). Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt thận trọng khi phối hợp với các chế phẩm khác cũng có chứa Vitamin A, Vitamin D để tránh nguy cơ quá liều. Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân bị sarcoidosis hoặc thiểu năng cận giáp (do có thể làm tăng tính nhạy cảm với Vitamin D), người bị suy giảm chức năng thận, bệnh tim, sỏi thận hoặc xơ vữa động mạch. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc không gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành các loại máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Hàm lượng Vitamin A 5000 IU trong mỗi viên thuốc cao hơn nhiều so với nhu cầu khuyến nghị hàng ngày cho phụ nữ mang thai (2500 - 2567 IU). Do đó, phụ nữ đang mang thai hoặc người có khả năng đang mang thai tuyệt đối không được sử dụng thuốc này. Sử dụng khi đang cho con bú Hàm lượng Vitamin A 5000 IU vượt quá nhu cầu hàng ngày của phụ nữ đang cho con bú (4000 - 4333 IU). Vì vậy, khuyến cáo không sử dụng thuốc cho đối tượng này do các nguy cơ khi dùng liều cao ở phụ nữ cho con bú vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ. Tương tác với thuốc khác Tránh sử dụng đồng thời thuốc với các hoạt chất và nhóm thuốc sau: Neomycin, paraffin lỏng, cholestyramin, colestipol hydroclorid, dầu khoáng (khi dùng quá mức): Các chất này làm cản trở và giảm hấp thu Vitamin A, Vitamin D tại đường ruột. Các thuốc tránh thai đường uống: Có thể làm tăng nồng độ Vitamin A trong huyết tương, gây ảnh hưởng không có lợi đến khả năng thụ thai ngay sau khi ngừng thuốc tránh thai. Isotretinoin: Dùng đồng thời có thể dẫn đến các triệu chứng tương tự như tình trạng quá liều Vitamin A. Phenobarbital, phenytoin: Các thuốc này gây cảm ứng enzym gan, làm tăng tốc độ chuyển hóa Vitamin D thành các chất không có hoạt tính sinh học. Corticosteroid, rifampicin hoặc isoniazid: Làm giảm hiệu quả điều trị của Vitamin D. Thuốc lợi tiểu nhóm thiazid, các glycosid trợ tim: Sự phối hợp này có thể gây tăng calci huyết, dẫn đến nguy cơ loạn nhịp tim nguy hiểm. Orlistat: Có thể làm giảm khả năng hấp thu Vitamin A, dẫn đến nồng độ Vitamin A trong huyết tương bị thấp ở một số đối tượng. Warfarin: Sử dụng Vitamin A liều cao có thể làm tăng tác dụng giảm prothrombin huyết của warfarin, làm tăng nguy cơ chảy máu.

Mô tả chi tiết

Thuốc Vitamin AD OPC dự phòng, là gì? Thuốc Vitamin AD OPC dự phòng, là một sản phẩm dược phẩm được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược phẩm OPC. Chế phẩm này chứa hai hoạt chất chính là Vitamin A và Vitamin D3, được bào chế dưới dạng viên nang mềm. Thuốc được chỉ định nhằm bổ sung dinh dưỡng cho bệnh nhân mắc các bệnh lý về gan, đồng thời hỗ trợ phòng ngừa và điều trị tình trạng thiếu hụt Vitamin A, D. Bên cạnh đó, sản phẩm còn được dùng như một liệu pháp hỗ trợ trong việc điều trị một số bệnh lý da liễu và xương khớp như bệnh Darier (Keratosis flollicularis), bệnh vẩy cá, các vết loét trợt, mụn trứng cá, vảy nến, bệnh lupus thông thường, viêm khớp dạng thấp, cũng như tình trạng xơ gan nguyên phát do mật hoặc gan bị ứ mật mạn tính. Quy cách đóng gói của sản phẩm gồm hộp 4 vỉ x 10 viên hoặc chai nhựa chứa 100 viên.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.