Thuốc Elthon Abbott điều trị những triệu chứng viêm dạ dày mạn tính (2 vỉ x 10 viên)
Hoạt chất: Itoprid hydrochlorid 50mgCông dụng: Chữa trị những triệu chứng về dạ dày-ruột gây ra bởi viêm dạ dày mạn (cảm giác đầy chướng bụng, đau bụng trên, chán ăn, ợ nóng, buồn nôn và nôn)Hình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: AbbottNơi sản xuất: Mylan EPD G.K. (Nhật Bản*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- Abbott
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- VN-18978-15
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Abbott Lab
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Elthon Abbott Chỉ định sử dụng Thuốc Elthon 50mg được khuyên dùng nhằm khắc phục các biểu hiện ở đường tiêu hóa do bệnh viêm dạ dày mạn tính gây ra, bao gồm trạng thái chướng đầy bụng, cảm giác đau vùng thượng vị, triệu chứng chán ăn, tình trạng ợ nóng, cùng với cảm giác buồn nôn và nôn. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Khả năng thúc đẩy co bóp của đường tiêu hóa từ dược chất này được hình thành nhờ cơ chế kép: vừa ngăn chặn thụ thể D2 dopamin để kích thích giải phóng acetylcholin (ACh), vừa cản trở hoạt động phân hủy chất này thông qua việc ức chế enzym acetylcholin esterase. Kích thích vận động đường tiêu hóa: Hoạt chất Itoprid hydrochlorid giúp tăng cường nhu động dạ dày thực nghiệm trên chó ở trạng thái tỉnh táo, hiệu quả ghi nhận biến thiên theo liều lượng sử dụng. Thúc đẩy tốc độ tháo rỗng dạ dày: Quá trình làm rỗng dạ dày ở các đối tượng người, chó và chuột cống đều được đẩy nhanh dưới tác động của Itoprid hydrochlorid. Ức chế phản xạ nôn: Tình trạng nôn mửa do apomorphin gây ra trên mô hình chó bị đẩy lùi bởi Itoprid hydrochlorid, với hiệu lực phụ thuộc trực tiếp vào liều dùng. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Nồng độ trong huyết thanh Biểu đồ 1 và bảng 1 thể hiện các chỉ số dược động học cùng diễn biến nồng độ hoạt chất trong máu ở người trưởng thành có sức khỏe bình thường, sau khi uống một liều duy nhất 50mg Itoprid hydrochlorid vào thời điểm bụng đói. Hình 1: Diễn biến nồng độ hoạt chất trong huyết thanh sau khi uống một liều đơn 50mg Itoprid hydrochlorid (khảo sát trên người lớn khỏe mạnh lúc đói, số liệu biểu thị dạng trung bình ± S.E.). Bảng 1: Các thông số dược động học Liều (mg) Cmax (μg/mL) Tmax (hr) AUC0-∞ (μg.hr/mL) T1/2β(giờ) 50 0,28 ± 0,02 0,58 ± 0,08 0,75 ± 0,05 5,77 ± 0,33 Giá trị trung bình ± độ lệch chuẩn, n=6 Phân bố Các dữ liệu dưới đây được ghi nhận thông qua các thử nghiệm trên động vật: Sau khi cho chuột cống uống một liều đơn 5mg /kg 14C-itoprid hydrochlorid, hoạt chất đạt mức tích lũy cực đại tại hầu hết các mô trong khoảng từ 1 đến 2 giờ. Tại thời điểm 2 giờ sau dùng thuốc, lượng chất phóng xạ tập trung đậm đặc nhất ở thận, tiếp theo là ruột non, gan, tuyến thượng thận và dạ dày (xếp theo thứ tự giảm dần). Ngược lại, lượng dược chất vượt qua hàng rào để vào hệ thần kinh trung ương (như tủy sống và não) là không đáng kể. Khi bơm trực tiếp 14C-itoprid hydrochlorid vào tá tràng chuột cống với liều lượng 5mg /kg, lượng hoạt chất đo được tại các lớp cơ dạ dày ghi nhận cao hơn khoảng 2 lần so với lượng thuốc tồn tại trong tuần hoàn máu. Khả năng bài tiết vào sữa mẹ: Thử nghiệm dùng liều uống 5mg /kg 14C-itoprid hydrochlorid ở chuột cống cho thấy hoạt tính phóng xạ xuất hiện trong sữa có chỉ số Cmax cao hơn 1,2 lần , chỉ số AUC cao hơn 2,6 lần và chỉ số T1/2 kéo dài hơn 2,1 lần khi so sánh với các thông số này trong huyết thanh. Chuyển hóa và thải trừ Khi tiến hành cho 6 nam giới trưởng thành khỏe mạnh uống một liều đơn 100mg Itoprid hydrochlorid lúc đói, kết quả phân tích nước tiểu thu gom trong 24 giờ cho thấy: chất chuyển hóa dạng N-oxide chiếm tỷ lệ đào thải cao nhất với 67,54% so với liều đã dùng (tương đương 89,41% lượng chất tìm thấy trong nước tiểu), kế tiếp là dạng hoạt chất nguyên bản chưa biến đổi chiếm 4,14% , các dẫn xuất khác xuất hiện với lượng rất nhỏ. Các nghiên cứu invitro trên microsome biểu thị CYP hoặc flavin monooxygenase (FMO) của người xác định rằng FM01 và FM03 là các enzym chính chịu trách nhiệm tổng hợp chất chuyển hóa N-oxide. Trái lại, các enzym CYP1A2, -2A6, -2B6, -2C8, -2C9, 2C19, 2D6, 2E1, hoặc 3A4 đều không biểu hiện hoạt tính N-oxygenase đối với hoạt chất này. Các vấn đề khác Tỉ lệ liên kết protein huyết thanh: Sau khi cho 6 nam giới khỏe mạnh uống một liều đơn 100mg Itoprid hydrochlorid vào lúc đói, tỷ lệ thuốc gắn kết với protein trong huyết thanh được xác định là 96% .
Thành phần
Thành phần của Thuốc Elthon Abbott Mỗi 1 viên nén được cấu tạo bởi thành phần dược chất chính sau đây: Itoprid HCl với hàm lượng tương đương 50mg .
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Elthon Abbott Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh cần dùng thuốc bằng đường uống, thời điểm thích hợp nhất là trước khi dùng bữa. Liều dùng phù hợp Đối với đối tượng là người trưởng thành, liều lượng thông thường được chỉ định là 150mg hoạt chất Itoprid hydrochlorid mỗi ngày (tương đương với 3 viên ). Lượng thuốc này cần được chia đều làm 3 lần uống trong ngày, với định lượng 1 viên ( 50mg ) cho mỗi lần sử dụng. Khuyến cáo: Chỉ số liều dùng nêu trên chỉ có giá trị tham khảo chung. Định lượng điều trị thực tế sẽ được điều chỉnh dựa trên cơ địa riêng biệt và tiến trình phát triển của bệnh lý. Người bệnh nên chủ động tham vấn ý kiến từ các bác sĩ chuyên khoa hoặc nhân viên y tế để nhận được chỉ định liều lượng chính xác nhất. Khi dùng quá liều phải làm sao? Nếu xảy ra tình trạng khẩn cấp do dùng quá liều, người nhà cần liên hệ ngay với Tổng đài cấp cứu 115 hoặc nhanh chóng đưa bệnh nhân tới cơ sở y tế gần nhất tại địa phương để được can thiệp kịp thời. Liều dùng phù hợp Hãy bổ sung liều Elthon đã quên ngay khi vừa nhớ ra. Mặc dù vậy, trong trường hợp thời điểm nhớ ra quá cận kề với lần uống tiếp theo, hãy bỏ qua liều cũ và duy trì đúng kế hoạch dùng thuốc thông thường. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi lượng thuốc để bù đắp cho liều đã bỏ lỡ.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Để đảm bảo an toàn, việc nghiên cứu kỹ tờ hướng dẫn kèm theo và tham khảo các khuyến cáo dưới đây là vô cùng cần thiết trước khi bạn bắt đầu điều trị. Trường hợp không nên sử dụng Người dùng có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với bất kỳ hoạt chất, tá dược nào có trong công thức thuốc. Đối tượng là phụ nữ đang trong thai kỳ hoặc người đang nuôi con bằng sữa mẹ, ngoại trừ các tình huống bắt buộc phải can thiệp y khoa. Cảnh báo và thận trọng Do cơ chế thúc đẩy hoạt tính của acetylcholin, người bệnh cần được giám sát chặt chẽ khi dùng thuốc. Tránh việc tự ý duy trì liệu trình kéo dài nếu các biểu hiện bất thường ở đường tiêu hóa không có dấu hiệu thuyên giảm. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Trạng thái chóng mặt có nguy cơ xuất hiện trong quá trình điều trị. Do đó, sự tỉnh táo và khả năng vận hành thiết bị, lái xe của người dùng có thể bị ảnh hưởng tiêu cực. Sử dụng khi đang cho con bú Đối với thai kỳ: Việc chỉ định cho thai phụ hoặc người có khả năng thụ thai chỉ được thực hiện khi bác sĩ đánh giá hiệu quả điều trị vượt trội hơn hẳn các mối nguy hại tiềm ẩn (hiện tại, mức độ an toàn của thuốc trên nhóm đối tượng này vẫn chưa có đầy đủ dữ liệu chứng minh). Đối với giai đoạn cho con bú: Khuyến cáo tối ưu là tránh dùng thuốc. Trong tình huống bắt buộc phải điều trị, người mẹ cần ngưng cho trẻ bú sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Cần đặc biệt cẩn trọng và theo dõi sát sao khi phối hợp chung Elthon với nhóm hoạt chất sau: Thuốc phối hợp Biểu hiện lâm sàng và hướng xử trí Cơ chế tương tác và nguy cơ Nhóm thuốc có tác dụng kháng cholinergic: Tiquizium bromide, scopolamine butyl bromide, timepidium bromide,... Biểu hiện: Khả năng kích thích vận động đường tiêu hóa của hoạt chất Itoprid (thông qua hệ cholinergic) có nguy cơ bị suy giảm. Cơ chế: Hiệu ứng ức chế từ các tác nhân kháng cholinergic gây ra sự đối kháng trực tiếp về mặt dược lý đối với hoạt tính của Itoprid .
Mô tả chi tiết
Thuốc Elthon Abbott là gì? Được sản xuất bởi thương hiệu Abbott Japan Co., Ltd đến từ Nhật Bản, thuốc Elthon 50mg có chứa hoạt chất chính là Itoprid Hydrochlorid với hàm lượng 50mg . Dược phẩm này chuyên dùng trong việc đẩy lùi các biểu hiện ở đường tiêu hóa phát sinh từ tình trạng khó tiêu chức năng hoặc khó tiêu không liên quan đến loét (bệnh lý viêm dạ dày mãn tính). Những triệu chứng cụ thể mà thuốc có khả năng khắc phục bao gồm: Cảm giác đầy bụng và chướng bụng. Tình trạng đau nhức hoặc khó chịu ở khu vực bụng trên. Nhanh no khi ăn và có cảm giác chán ăn. Xuất hiện cơn ợ nóng. Cảm giác buồn nôn hoặc bị nôn mửa.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.