← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc nhỏ mắt, tai Tirodi 5ml HD điều trị các bệnh nhiễm khuẩn mắt và tai (chai 5ml)

Thông tin chi tiết về công dụng của thuốc Tirodi Đối với các bệnh lý về mắt và tai, chế phẩm y tế Tirodi được chỉ định để điều trị hiệu quả nhiều tình trạng nhiễm trùng và viêm nhiễm khác nhau. Cụ thể, tác dụng của thuốc được áp dụng cho các trường hợp bệnh lý sau đây: Danh mục các trường hợp chỉ định điều trị Bệnh lý về mắt: Tình trạng màng lót bên trong mi mắt bị sưng đỏ (viêm kết mạc). Hiện tượng bề mặt trong suốt của nhãn cầu xuất hiện các vết trợt loét (viêm loét giác mạc). Bệnh nhiễm trùng mắt hột gây tổn thương giác mạc và kết mạc. Sự xâm nhập của vi khuẩn gây sưng đau ở vùng bờ mi hoặc phần sụn nâng đỡ mi mắt. Sự xuất hiện của các nốt mụn mủ, mụn nhọt khu trú ở vùng mắt. Bệnh lý về tai: Hiện tượng sưng tấy và nhiễm trùng xảy ra ở phần loa tai ngoài. Tình trạng tích tụ dịch hoặc mủ gây đau nhức trong hòm tai (viêm tai giữa). Sự viêm nhiễm khu trú dọc theo đường dẫn từ vành tai vào trong màng nhĩ (viêm ống tai). Bảng tổng hợp phạm vi điều trị của Tirodi Cơ quan đích Các hội chứng lâm sàng được chỉ định Vùng Mắt Nhiễm trùng kết mạc, tổn thương loét giác mạc, bệnh mắt hột, sưng đau bờ mi và sụn mi, mọc mụn ở mắt. Vùng Tai Viêm nhiễm phần tai ngoài, sưng mủ tai giữa, tổn thương đường ống dẫn tai.

Thương hiệu
Duoc VTYT Hai Duong
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VD-29298-18
Quy cách/đơn vị
Chai
Nhà sản xuất
HẢI DƯƠNG PHARM

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Tirodi Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Sự kết hợp của các hoạt chất trong Tirodi mang lại hiệu quả điều trị nhờ các cơ chế sau: Ofloxacin : Hoạt chất kháng sinh thuộc nhóm Quinolon. Cơ chế hoạt động thông qua việc ức chế và bất hoạt enzym ADN - gyrase, một enzym đóng vai trò then chốt trong quá trình nhân đôi và di truyền ADN của vi khuẩn, từ đó ngăn chặn sự sinh sôi và phát triển của chúng. Phổ kháng khuẩn của hoạt chất này bao phủ rộng trên nhiều chủng vi khuẩn Gram dương (+), Gram âm (-), cùng một số chủng Mycoplasma và Mycobacterium. Thimerosal : Đóng vai trò là chất bảo quản giúp giữ cho dung dịch thuốc không bị nhiễm khuẩn, đồng thời mang lại tác dụng kháng nấm hiệu quả. Chỉ định sử dụng Viêm kết mạc, viêm loét giác mạc, viêm sụn mí, đau mắt hột, viêm tuyến lệ, viêm mi mắt, lẹo mắt do các chủng vi khuẩn nhạy cảm với Ofloxacin gây ra. Viêm tai ngoài, viêm ống tai, viêm tai giữa cấp tính hoặc mạn tính do các vi khuẩn nhạy cảm với Ofloxacin. Dự phòng hoặc điều trị nhiễm khuẩn mắt sau khi thực hiện phẫu thuật mắt.

Thành phần

Thành phần của Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Tirodi Trong mỗi lọ dung dịch Tirodi bao gồm các thành phần hoạt chất và tá dược sau: Ofloxacin với hàm lượng 15 mg. Thimerosal với hàm lượng 0,1 mg. Tá dược vừa đủ 5ml theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất. Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai.

Cách dùng

Cách dùng Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Tirodi Hướng dẫn cách sử dụng Dung dịch Tirodi chỉ được dùng ngoài bằng cách nhỏ trực tiếp vào mắt, mũi hoặc tai, tuyệt đối không được uống. Khi thao tác nhỏ mắt, người bệnh lưu ý giữ khoảng cách giữa đầu lọ thuốc với mắt và mi mắt, tránh để đầu nhỏ chạm trực tiếp vào mi mắt nhằm ngăn ngừa nguy cơ nhiễm khuẩn ngược dòng. Khi nhỏ vào tai hoặc mũi, nhỏ thuốc trực tiếp vào vùng bị nhiễm trùng và giữ nguyên tư thế trong vài phút để dung dịch tiếp xúc hoàn toàn. Sau khi sử dụng, cần vặn chặt nắp lọ để bảo quản chất lượng thuốc. Liều dùng phù hợp Người bệnh cần tuân thủ liều lượng do bác sĩ hoặc dược sĩ chỉ định. Liều dùng tham khảo như sau: Trường hợp nhiễm khuẩn ngoài mắt và nhiễm trùng tai: Nhỏ 2 giọt/mắt (hoặc tai)/lần, sử dụng 4 lần/ngày. Phòng ngừa và điều trị nhiễm trùng sau phẫu thuật mắt: Trước khi phẫu thuật: Nhỏ 1 giọt/bên mắt/lần, thực hiện 5 lần/ngày. Sau khi phẫu thuật và sau mỗi lần thay băng: Nhỏ 1 giọt/mắt/ngày. Liều lượng thực tế có thể được điều chỉnh tùy thuộc vào tình trạng bệnh lý cụ thể và loại phẫu thuật mắt được thực hiện. Khi dùng quá liều phải làm sao? Trong trường hợp nghi ngờ sử dụng quá liều khuyến cáo và xuất hiện các phản ứng bất thường, người bệnh cần tạm ngừng dùng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử lý kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu quên một liều, hãy dùng ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường, không tự ý nhỏ gấp đôi liều để bù lại.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với Ofloxacin, các kháng sinh khác thuộc nhóm Quinolon hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong thuốc. Bệnh nhân có tiền sử bị viêm gân do sử dụng các kháng sinh nhóm Quinolon. Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định sử dụng thuốc cho đối tượng trẻ em. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng và tuân thủ đúng liều lượng được chỉ định. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ như sưng mắt, đau mắt hoặc choáng váng tạm thời. Do đó, người vận hành máy móc hoặc lái xe cần thận trọng và không nên thực hiện các công việc này nếu gặp phải các triệu chứng trên sau khi nhỏ thuốc. Sử dụng trong thai kỳ Phụ nữ mang thai cần hết sức thận trọng khi sử dụng thuốc. Chỉ dùng Tirodi khi có chỉ định trực tiếp từ bác sĩ sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ có thể xảy ra cho thai nhi. Sử dụng khi đang cho con bú Bà mẹ đang cho con bú cần thận trọng khi dùng thuốc và chỉ sử dụng khi có sự hướng dẫn, kê đơn từ bác sĩ chuyên khoa. Tương tác với thuốc khác Hiện tại chưa có báo cáo nghiên cứu cụ thể về tương tác giữa Tirodi với các thuốc hoặc sản phẩm khác. Tuy nhiên, nếu người bệnh cần sử dụng đồng thời nhiều loại thuốc nhỏ mắt khác nhau, nên giãn cách thời gian nhỏ giữa các thuốc, tránh dùng quá gần nhau. Hãy thông báo cho bác sĩ điều trị về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng để đảm bảo an toàn.

Mô tả chi tiết

Thông tin chi tiết về công dụng của thuốc Tirodi Đối với các bệnh lý về mắt và tai, chế phẩm y tế Tirodi được chỉ định để điều trị hiệu quả nhiều tình trạng nhiễm trùng và viêm nhiễm khác nhau. Cụ thể, tác dụng của thuốc được áp dụng cho các trường hợp bệnh lý sau đây: Danh mục các trường hợp chỉ định điều trị Bệnh lý về mắt: Tình trạng màng lót bên trong mi mắt bị sưng đỏ (viêm kết mạc). Hiện tượng bề mặt trong suốt của nhãn cầu xuất hiện các vết trợt loét (viêm loét giác mạc). Bệnh nhiễm trùng mắt hột gây tổn thương giác mạc và kết mạc. Sự xâm nhập của vi khuẩn gây sưng đau ở vùng bờ mi hoặc phần sụn nâng đỡ mi mắt. Sự xuất hiện của các nốt mụn mủ, mụn nhọt khu trú ở vùng mắt. Bệnh lý về tai: Hiện tượng sưng tấy và nhiễm trùng xảy ra ở phần loa tai ngoài. Tình trạng tích tụ dịch hoặc mủ gây đau nhức trong hòm tai (viêm tai giữa). Sự viêm nhiễm khu trú dọc theo đường dẫn từ vành tai vào trong màng nhĩ (viêm ống tai). Bảng tổng hợp phạm vi điều trị của Tirodi Cơ quan đích Các hội chứng lâm sàng được chỉ định Vùng Mắt Nhiễm trùng kết mạc, tổn thương loét giác mạc, bệnh mắt hột, sưng đau bờ mi và sụn mi, mọc mụn ở mắt. Vùng Tai Viêm nhiễm phần tai ngoài, sưng mủ tai giữa, tổn thương đường ống dẫn tai.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.