← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc nhỏ mắt Tobidex Bidiphar điều trị viêm mắt (5ml)

Hoạt chất: - Tobramycin sulfat 15mg- Dexamethason natri phosphat 3,8mgCông dụng: Điều trị viêm ở mắt, viêm kết mạc bờ mi, viêm kết mạc nhãn cầu, viêm giác mạc…Đối tượng sử dụng:Hình thức: Thuốc nhỏ mắtThương hiệu: Bidiphar*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
BIDIPHAR
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VD-28242-17
Quy cách/đơn vị
Chai
Nhà sản xuất
BIDIPHAR

Công dụng / chỉ định

Công dụng của nhỏ mắt Tobidex Bidiphar Chỉ định sử dụng Thuốc được chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau: Các tình trạng viêm ở mắt có đáp ứng với steroid và có chỉ định dùng corticosteroid, khi có nhiễm khuẩn bề mặt ở mắt hoặc có nguy cơ nhiễm khuẩn mắt. Viêm kết mạc bờ mi, viêm kết mạc nhãn cầu, viêm giác mạc và viêm phần trước nhãn cầu khi chấp nhận nguy cơ vốn có của việc sử dụng steroid để nhằm giảm được phù nề và tình trạng viêm. Viêm màng bồ đào trước mạn tính và tổn thương giác mạc do hóa chất, tia xạ hay bỏng nhiệt hoặc do dị vật. Nguy cơ cao nhiễm khuẩn bề mặt ở mắt hoặc khi có khả năng hiện diện một số lượng nguy hiểm vi khuẩn ở mắt (chỉ định phối hợp thành phần chống nhiễm khuẩn). Thành phần kháng sinh Tobramycin trong thuốc có khả năng tiêu diệt các tác nhân gây bệnh thông thường bao gồm: Các tụ cầu khuẩn: S. aureus và S. epidermidis (bao gồm cả chủng coagulase dương tính, coagulase âm tính và các chủng đã kháng penicillin). Các liên cầu khuẩn: Một số chủng liên cầu tan huyết beta nhóm A, một vài chủng không tan huyết và một số chủng Streptococcus pneumoniae. Các vi khuẩn Gram âm khác: Pseudomonas aeruginosa, Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae, Enterobacter aerogenes, Proteus mirabilis, Morganella morganii, phần lớn các chủng Proteus vulgaris, Haemophilus influenzae, H. aegyptius, Moraxella lacunata, Acinetobacter calcoaceticus và một số chủng thuộc giống Neisseria. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Sự kết hợp giữa kháng sinh và corticoid trong thuốc mang lại hiệu quả chống viêm và kháng khuẩn tại chỗ tối ưu cho mắt. Hoạt chất Dexamethason đóng vai trò chính trong việc chống dị ứng, kháng viêm và ức chế phản ứng miễn dịch, giúp làm giảm nhanh các triệu chứng sưng, phù nề và viêm nhiễm do các tác nhân kích thích gây ra. Hoạt chất Tobramycin là một kháng sinh nhóm aminoglycosid, hoạt động bằng cách liên kết không đảo ngược với tiểu đơn vị 30S của ribosom vi khuẩn, từ đó ức chế quá trình tổng hợp protein của các chủng nhạy cảm. Các thử nghiệm in vitro cho thấy Tobramycin có phổ kháng khuẩn rộng, tác dụng tốt trên các chủng Staphylococcus (gồm S. aureus, S. epidermidis kháng hay nhạy cảm penicillin), Streptococcus (gồm liên cầu tan huyết beta nhóm A, chủng không tan huyết, Streptococcus pneumoniae), Pseudomonas aeruginosa, Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae, Enterobacter aerogenes, Proteus mirabilis, Morganella morganii, hầu hết các chủng Proteus vulgaris, Haemophilus influenzae, H. aegyptius, Moraxella lacunata, Acinetobacter calcoaceticus và một số loài Neisseria. Đáng chú ý, một số chủng vi khuẩn đã đề kháng với gentamicin vẫn có thể nhạy cảm với Tobramycin. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu và phân bố: Tobramycin có khả năng đi qua giác mạc và màng kết rất hạn chế, chỉ một lượng nhỏ hoạt chất được ghi nhận hấp thu vào bên trong nhãn cầu sau khi nhỏ mắt. Dexamethason khi dùng tại chỗ ở mắt có thể khuếch tán vào thủy dịch, giác mạc, mống mắt, màng mạch, thể mi và võng mạc. Quá trình hấp thu toàn thân vẫn diễn ra nhưng chỉ thực sự có ý nghĩa lâm sàng khi dùng liều cao hoặc áp dụng phác đồ điều trị kéo dài ở đối tượng nhi khoa. Khi dùng đường uống, Dexamethason được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1 - 2 giờ. Chuyển hóa: Dexamethason natri phosphat nhanh chóng chuyển đổi thành dexamethason tự do trong tuần hoàn chung. Hoạt chất này liên kết với protein huyết tương (khoảng 77%), chủ yếu là với albumin. Thời gian bán thải trong huyết tương dao động từ 2,7 - 4,5 giờ. Thuốc phân bố tập trung cao tại gan, thận và tuyến thượng thận, quá trình chuyển hóa tại gan diễn ra chậm. Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua đường nước tiểu, với hơn 60% liều dùng được bài tiết trong vòng 24 giờ, phần lớn dưới dạng các steroid không liên hợp.

Thành phần

Thành phần của Thuốc nhỏ mắt Tobidex Bidiphar Mỗi lọ dung dịch thể tích 5ml chứa các hoạt chất với hàm lượng cụ thể như sau: Dexamethason natri phosphat: 0.1% Tobramycin: 0.3%

Cách dùng

Cách dùng Thuốc nhỏ mắt Tobidex Bidiphar Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh cần tuân thủ các nguyên tắc vệ sinh và sử dụng thuốc như sau: Tuyệt đối không sử dụng thuốc khi đã mở nắp quá 30 ngày hoặc khi thuốc đã hết hạn sử dụng in trên bao bì. Để ngăn ngừa nguy cơ nhiễm khuẩn chéo hoặc làm hỏng dung dịch thuốc, không để tay chạm vào nắp và đầu nhỏ giọt của chai thuốc, đồng thời tránh để mi mắt tiếp xúc trực tiếp với đầu nhỏ giọt. Vặn chặt nắp bảo vệ ngay sau mỗi lần nhỏ thuốc. Liều dùng phù hợp Liều dùng thông thường khuyến cáo: Nhỏ vào mắt bị tổn thương từ 1 - 2 giọt mỗi lần, cách mỗi 4 – 6 giờ. Trong khoảng 24 - 48 giờ đầu tiên của đợt điều trị, có thể tăng tần suất sử dụng lên 1 - 2 giọt mỗi 2 giờ tùy theo chỉ định. Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng thực tế cần được điều chỉnh cá thể hóa dựa trên thể trạng và mức độ nghiêm trọng của bệnh lý. Người bệnh nên tham vấn ý kiến của bác sĩ hoặc nhân viên y tế để có chỉ định liều dùng chính xác nhất. Khi dùng quá liều phải làm sao? Khi sử dụng quá liều thuốc nhỏ mắt, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng kích ứng tại chỗ như: viêm giác mạc đốm, đỏ mắt, tăng chảy nước mắt, sưng phù và ngứa mi mắt. Trong trường hợp này, cần ngừng nhỏ thuốc ngay lập tức và liên hệ với bác sĩ điều trị. Nếu xảy ra tình huống khẩn cấp hoặc có phản ứng toàn thân nghiêm trọng, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc di chuyển tới cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một lần nhỏ thuốc, hãy bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã gần sát với lần nhỏ thuốc kế tiếp theo lịch trình, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng kế hoạch ban đầu. Tuyệt đối không nhỏ gấp đôi lượng thuốc (không dùng 2 giọt hoặc nhiều hơn để bù liều) trong một lần sử dụng.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc chống chỉ định tuyệt đối cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với Dexamethason, Tobramycin hay bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Bệnh nhân bị viêm biểu mô giác mạc do nhiễm virus Herpes simplex, Vaccinia, Varicella hoặc các chủng virus khác ở mắt. Trường hợp nhiễm khuẩn mắt do Mycobacteria hoặc nhiễm nấm tại các tổ chức của mắt. Cảnh báo và thận trọng Việc sử dụng corticosteroid nhỏ mắt kéo dài có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng bao gồm: Tăng nhãn áp hoặc glaucoma đi kèm tổn thương thần kinh thị giác, suy giảm thị lực và khiếm khuyết thị trường, hoặc hình thành đục thủy tinh thể dưới bao sau. Cần tiến hành đo nhãn áp định kỳ, đặc biệt là ở bệnh nhi dùng các chế phẩm chứa dexamethason, do nguy cơ tăng nhãn áp do steroid ở trẻ em dưới 6 tuổi thường cao hơn và xuất hiện sớm hơn so với người lớn. Bệnh nhân có yếu tố nguy cơ (như người mắc bệnh tiểu đường) có khả năng bị tăng nhãn áp và đục thủy tinh thể cao hơn khi dùng corticoid. Sử dụng thuốc dài ngày làm tăng nguy cơ nhiễm trùng thứ phát do thuốc làm giảm sức đề kháng của cơ thể, tạo điều kiện cho vi khuẩn, virus hoặc nấm phát triển, đồng thời có thể che lấp các triệu chứng lâm sàng của tình trạng nhiễm trùng. Phản ứng mẫn cảm với kháng sinh aminoglycosid dùng tại chỗ có thể xảy ra. Nếu xuất hiện dấu hiệu quá mẫn, cần ngừng thuốc ngay. Cần lưu ý nguy cơ dị ứng chéo giữa tobramycin với các aminoglycosid khác (cả dạng dùng tại chỗ và toàn thân). Thận trọng khi phối hợp với các kháng sinh nhóm aminoglycosid đường toàn thân do nguy cơ cộng lực gây độc tính nghiêm trọng trên thần kinh, thính giác và thận. Cần nghi ngờ nhiễm nấm ở những bệnh nhân bị loét giác mạc kéo dài không đỡ. Nếu xác định có nhiễm nấm, phải ngừng ngay liệu pháp corticoid. Sử dụng kháng sinh tobramycin dài ngày có thể gây bùng phát các chủng vi sinh vật không nhạy cảm, bao gồm cả nấm. Nếu xảy ra bội nhiễm, cần áp dụng phác đồ điều trị đặc hiệu thích hợp. Corticoid và các thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) dùng tại chỗ đều có thể làm chậm tiến trình liền sẹo giác mạc. Việc phối hợp đồng thời hai nhóm thuốc này có thể làm trầm trọng thêm tình trạng chậm lành vết thương. Đối với các bệnh lý gây mỏng giác mạc hoặc củng mạc, việc dùng corticoid tại chỗ có thể dẫn đến biến chứng thủng giác mạc. Không khuyến cáo đeo kính áp tròng trong thời gian điều trị viêm hoặc nhiễm trùng mắt. Trong trường hợp bắt buộc phải sử dụng, người bệnh cần tháo kính áp tròng trước khi nhỏ thuốc và đợi ít nhất 15 phút trước khi đeo kính trở lại. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc không gây ảnh hưởng bất lợi đến khả năng tập trung, lái xe hay vận hành các loại máy móc thiết bị. Sử dụng trong thai kỳ Hiện chưa có đầy đủ các nghiên cứu lâm sàng kiểm chứng độ an toàn của thuốc trên phụ nữ mang thai. Vì vậy, chỉ sử dụng thuốc cho thai phụ khi thật sự cần thiết và sau khi đã được bác sĩ cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi. Sử dụng khi đang cho con bú Cần hết sức thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi chỉ định sử dụng thuốc cho đối tượng phụ nữ đang trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Trong trường hợp người bệnh cần điều trị phối hợp đồng thời thuốc nhỏ mắt này với các kháng sinh thuộc nhóm aminoglycosid dùng đường toàn thân, việc theo dõi và giám sát chặt chẽ nồng độ kháng sinh trong huyết thanh là bắt buộc để tránh nguy cơ tích lũy gây độc.

Mô tả chi tiết

Thuốc nhỏ mắt Tobidex Bidiphar là gì? Thuốc nhỏ mắt Tobidex Bidiphar là một chế phẩm nhãn khoa được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Thuốc có sự kết hợp của hai hoạt chất chính là Dexamethason và Tobramycin, chuyên dùng để điều trị các tình trạng viêm nhiễm ở mắt có đáp ứng với liệu pháp steroid và có chỉ định sử dụng corticosteroid, đặc biệt khi xuất hiện tình trạng nhiễm khuẩn nông hoặc có nguy cơ cao bị nhiễm trùng mắt. Sản phẩm được bào chế dưới dạng dung dịch nhỏ mắt và đóng gói theo quy cách hộp 1 lọ x 5 ml.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.