Thuốc Trimeseptol Hataphar điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu (25 vỉ x 20 viên)
Thuốc Trimeseptol Hataphar là gì? Thuốc Trimeseptol Hataphar là một chế phẩm kháng khuẩn được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây. Với sự kết hợp của hai hoạt chất chính là sulfamethoxazol và trimethoprim, thuốc được chỉ định rộng rãi để khắc phục các tình trạng nhiễm trùng do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra.
- Thương hiệu
- Ha Tay
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110922524
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Hataphar
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Trimeseptol Hataphar Chỉ định sử dụng Thuốc được chỉ định cho các trường hợp nhiễm khuẩn do các tác nhân nhạy cảm với sulfamethoxazol và trimethoprim: Nhiễm khuẩn đường tiết niệu dưới không biến chứng. Nhiễm khuẩn đường tiết niệu mạn tính hoặc tái phát nhiều lần ở đối tượng nữ giới trưởng thành. Viêm tuyến tiền liệt do nhiễm khuẩn. Đợt cấp của viêm phế quản mạn tính. Viêm phổi cấp ở đối tượng trẻ em. Viêm tai giữa cấp ở đối tượng trẻ em. Viêm xoang má cấp ở đối tượng người lớn. Lỵ trực khuẩn (cần lưu ý tình trạng kháng thuốc đang có xu hướng gia tăng). Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Sản phẩm là sự phối hợp theo tỷ lệ 5 phần sulfamethoxazol và 1 phần trimethoprim. Sulfamethoxazol đóng vai trò là một sulfonamid có khả năng ức chế cạnh tranh quá trình tổng hợp acid folic của tế bào vi khuẩn. Trong khi đó, trimethoprim là dẫn chất pyrimidin hoạt động bằng cách ức chế đặc hiệu enzym dihydrofolat reductase của vi khuẩn. Sự kết hợp này tạo ra tác động hiệp đồng diệt khuẩn mạnh mẽ nhờ ức chế liên tiếp hai giai đoạn trong chu trình chuyển hóa acid folic, từ đó ngăn chặn hiệu quả việc tổng hợp purin, thymin và DNA của vi sinh vật gây bệnh. Cơ chế hiệp đồng này cũng giúp hạn chế sự phát triển của các chủng kháng thuốc, mang lại hiệu quả ngay cả khi vi khuẩn đã kháng lại từng thành phần đơn độc. Tác dụng tối ưu in vitro đạt được khi tỷ lệ trimethoprim và sulfamethoxazol là 1:20. Nhờ sự khác biệt về đặc tính dược động học của từng chất, việc phối hợp tỷ lệ 1:5 trong viên uống Trimeseptol Hataphar sẽ giúp nồng độ đỉnh trong cơ thể đạt xấp xỉ tỷ lệ tối ưu 1:20. Các vi khuẩn thường nhạy cảm bao gồm: E. coli, Klebsiella sp., Enterobacter sp., Morganella morganii, Proteus mirabilis, Proteus indol dương tính (gồm cả P. vulgaris), H. influenzae (kể cả chủng kháng ampicilin), S. pneumoniae, Shigella flexneri, Shigella sonnei và Pneumocystis carinii. Thuốc cũng có hoạt tính nhất định trên Plasmodium falciparum và Toxoplasma gondii. Các chủng thường kháng thuốc gồm: Enterococcus, Pseudomonas, Campylobacter, vi khuẩn kỵ khí, não mô cầu, lậu cầu và Mycoplasma. Sự kháng thuốc với dạng phối hợp này diễn ra chậm hơn so với khi dùng đơn độc. Tuy nhiên, tại Việt Nam, báo cáo từ Chương trình giám sát quốc gia về tính kháng thuốc (ASTS) cho thấy tốc độ kháng thuốc đang gia tăng nhanh chóng ở nhiều chủng vi khuẩn từng nhạy cảm trước đây như Haemophilus influenzae, E. coli, Klebsiella, Proteus spp., Enterobacter, Salmonella typhi... Mức độ kháng thuốc có sự khác biệt rõ rệt theo vùng miền và khu vực sinh sống, đòi hỏi bác sĩ phải cân nhắc kỹ lưỡng khi chỉ định. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Sau khi uống, cả hai hoạt chất trimethoprim và sulfamethoxazol đều được hấp thu rất nhanh qua đường tiêu hóa với sinh khả dụng cao. Sau khoảng 2 giờ uống một liều tương đương 800mg sulfamethoxazol và 160mg trimethoprim, nồng độ trung bình trong huyết thanh ghi nhận được là 2,5mg/lít đối với trimethoprim và 40 - 50mg/lít đối với sulfamethoxazol. Khi điều trị duy trì với liều 2 lần mỗi ngày, nồng độ ổn định đạt được sau 2 - 3 ngày là 4 - 5mg/lít (trimethoprim) và 100mg/lít (sulfamethoxazol). Thời gian bán thải của trimethoprim dao động khoảng 9 - 10 giờ và của sulfamethoxazol là khoảng 11 giờ, do đó việc chia liều dùng cách nhau 12 giờ là hoàn toàn phù hợp. Mặc dù tỷ lệ phối hợp trong viên nén là 1:5, tỷ lệ nồng độ đo được trong huyết thanh lại đạt mức 1:20 do trimethoprim có khả năng khuếch tán tốt hơn vào các mô và dịch tiết cơ thể. Đáng chú ý, nồng độ hoạt chất được đào thải qua nước tiểu cao gấp 150 lần so với nồng độ trong huyết thanh.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Trimeseptol Hataphar Mỗi 1 viên nén chứa các hoạt chất sau: Sulfametoxazol: 400mg Trimethoprim: 80mg
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Trimeseptol Hataphar Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được dùng bằng đường uống trực tiếp với một lượng nước vừa đủ. Liều dùng phù hợp Nhiễm khuẩn đường tiết niệu dưới không biến chứng: Người lớn: Uống 2 viên/ngày, chia làm 2 lần cách nhau 12 giờ, duy trì trong 10 ngày. Trẻ em: Tính theo liều 8mg trimethoprim/kg + 40mg sulfamethoxazol/kg mỗi ngày, chia làm 2 lần uống cách nhau 12 giờ, dùng trong 10 ngày. Nhiễm khuẩn đường tiết niệu mạn tính tái phát ở nữ trưởng thành: Sử dụng liều dự phòng thấp từ 1 - 2 viên, uống với tần suất 1 hoặc 2 lần mỗi tuần để giảm thiểu số lần tái phát bệnh. Nhiễm khuẩn đường hô hấp, đợt cấp viêm phế quản mạn: Người lớn: Uống từ 2 - 3 viên mỗi lần, dùng 2 lần mỗi ngày, điều trị trong vòng 10 ngày. Viêm tai giữa cấp và viêm phổi cấp ở trẻ em: Dùng liều 8mg trimethoprim/kg + 40mg sulfamethoxazol/kg trong 24 giờ, chia đều làm 2 lần uống cách nhau 12 giờ, thời gian điều trị kéo dài từ 5 - 10 ngày. Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa (lỵ trực khuẩn): Người lớn: Uống 2 viên/ngày, chia làm 2 lần cách nhau 12 giờ, dùng liên tục trong 8 ngày. Trẻ em: Dùng liều 8mg trimethoprim/kg + 40mg sulfamethoxazol/kg trong 24 giờ, chia làm 2 lần cách nhau 12 giờ, điều trị trong 5 ngày. Viêm phổi do Pneumocystis carinii: Trẻ em và người lớn: Liều khuyến cáo là 20mg trimethoprim/kg + 100mg sulfamethoxazol/kg trong 24 giờ, chia đều làm các liều nhỏ uống cách nhau 6 giờ, thời gian điều trị từ 14 - 21 ngày. Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể cần được bác sĩ hoặc nhân viên y tế điều chỉnh dựa trên thể trạng và mức độ nghiêm trọng của bệnh lý. Khi dùng quá liều phải làm sao? Biểu hiện: Người bệnh có thể gặp các triệu chứng cấp tính như chán ăn, buồn nôn, nôn, nhức đầu, bất tỉnh. Các biểu hiện muộn hơn bao gồm loạn tạo máu, vàng da và ức chế tủy xương. Xử trí: Tiến hành gây nôn hoặc rửa dạ dày để loại bỏ thuốc. Thực hiện acid hóa nước tiểu nhằm tăng tốc độ đào thải trimethoprim. Trong trường hợp xuất hiện các dấu hiệu của ức chế tủy, cần bổ sung ngay leucovorin (acid folinic) với liều từ 5 - 15mg/ngày cho đến khi chức năng tạo máu hồi phục bình thường. Khi quên 1 liều cần làm gì? Người bệnh cần uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Nếu thời điểm nhớ ra gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch trình cũ. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều (không dùng liều gấp đôi) để bù cho liều đã lỡ.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định dùng Trimeseptol Hataphar cho các đối tượng sau: Bệnh nhân suy thận nặng mà không thể kiểm soát và giám sát được nồng độ thuốc trong huyết tương. Người bệnh được chẩn đoán thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ do thiếu hụt acid folic. Người có tiền sử mẫn cảm với các sulfonamid hoặc với trimethoprim. Trẻ nhỏ dưới 2 tháng tuổi. Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng thuốc cho các đối tượng sau: Người bị suy giảm chức năng thận. Người dễ bị thiếu hụt acid folic như người cao tuổi, người dùng thuốc liều cao kéo dài, người bị mất nước hoặc suy dinh dưỡng. Thuốc có thể gây ra tình trạng thiếu máu tan huyết ở những bệnh nhân bị thiếu hụt enzym G-6PD. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể sử dụng được cho người đang lái xe hoặc vận hành máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Các sulfonamid có khả năng đẩy bilirubin ra khỏi liên kết với albumin, từ đó có thể gây vàng da ở trẻ sơ sinh trong giai đoạn chu sinh. Do trimethoprim và sulfamethoxazol có thể gây cản trở quá trình chuyển hóa acid folic, thuốc chỉ nên dùng cho phụ nữ mang thai khi thực sự cần thiết. Trong trường hợp bắt buộc phải điều trị, việc bổ sung thêm acid folic là vô cùng quan trọng. Sử dụng khi đang cho con bú Phụ nữ đang trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ tuyệt đối không được sử dụng Trimeseptol Hataphar. Trẻ sơ sinh rất nhạy cảm với các độc tính của thuốc được bài tiết qua sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Dùng đồng thời với các thuốc lợi tiểu (đặc biệt là nhóm thiazid) làm gia tăng nguy cơ giảm tiểu cầu ở bệnh nhân lớn tuổi. Các sulfonamid có thể ức chế quá trình gắn kết protein và bài tiết qua thận của methotrexat, dẫn đến giảm thải trừ và làm tăng độc tính của methotrexat. Phối hợp đồng thời với pyrimethamin liều 25mg/tuần sẽ làm tăng nguy cơ bị thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ. Thuốc ức chế quá trình chuyển hóa phenytoin tại gan, có khả năng làm tăng quá mức nồng độ và tác dụng của phenytoin trong cơ thể. Thuốc có thể làm kéo dài thời gian prothrombin ở những bệnh nhân đang điều trị bằng warfarin.
Mô tả chi tiết
Thuốc Trimeseptol Hataphar là gì? Thuốc Trimeseptol Hataphar là một chế phẩm kháng khuẩn được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây. Với sự kết hợp của hai hoạt chất chính là sulfamethoxazol và trimethoprim, thuốc được chỉ định rộng rãi để khắc phục các tình trạng nhiễm trùng do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.