← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Trineuron Pymepharco điều trị thiếu Vitamin B1, B6, B12 (5 vỉ x 10 viên)

Thuốc Trineuron của Công ty cổ phần Pymepharco , chứa dược chất chính gồm fursultiamin , pyridoxin , cyanocobalamin được dùng để điều trị các bệnh do thiếu vitamin B1, B6, B12 như viêm đau dây thần kinh, viêm đa dây thần kinh, bệnh thiếu máu.

Thương hiệu
Pymepharco
Phân loại
Thuốc không kê đơn
Số đăng ký
893100342124
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
PYMEPHARCO

Công dụng / chỉ định

Chỉ định Thuốc Trineuron được chỉ định dùng để điều trị các bệnh do thiếu vitamin B1, B6, B12: Viêm đau dây thần kinh, viêm đa dây thần kinh, bệnh thiếu máu . Dược lực học Fursultiamin: Là dẫn xuất của thiamin, có những ưu điểm hơn thiamin clohydrat thông thường: Có ái lực cao với mô. Chuyển đổi nhanh sang dạng hoạt động của thiamin là cocarboxylase. Về mặt dược lý học, fursultiamin còn có tác dụng giảm đau, hiệp lực với các thuốc giảm đau khác, tác động chống liệt ruột và rối loạn bàng quang do nguyên nhân thần kinh. Pyridoxin HCI (vitamin B6): Có vai trò rất quan trọng trong quá trình chuyển hóa protein và lipid. Tăng hoạt các tế bào thần kinh bị tổn thương. Pyridoxin ảnh hưởng trực tiếp trong quá trình hấp thu các amino acid từ ruột non. Các bằng chứng ngày càng nhiều cho thấy rằng vitamin này liên quan mật thiết với quá trình chuyển hóa của hệ thống thần kinh. Cyanocobalamin (vitamin B12): Ngăn chặn và điều trị các chứng thiếu máu, duy trì các chức năng bình thường của tế bào biểu mô, hệ thống thần kinh và việc tạo ra hồng cầu. Cyanocobalamin cần thiết trong quá trình tổng hợp pyridoxin nucleoprotein và sợi cơ, tái tạo tế bào, sự phát triển bình thường của cơ thể đang lớn, duy trì chức năng tạo máu,... Do quá trình chuyển đổi metyl (transmetylation) liên quan đến việc biến đổi homocystein thành methionin hoạt động như là tác nhân bảo vệ gan và mỡ. Dược động học Fursultiamin: Hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, có nồng độ cao trong máu và tác động kéo dài, không bị phân hủy do aneurinase, độc tính rất thấp và tác dụng không mong muốn hiếm. Pyridoxin HCI (vitamin B6): Hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa sau khi uống. Ở bệnh nhân sau phẫu thuật cắt dạ dày, sự hấp thu yếu hơn. Dự trữ chủ yếu ở gan, một ít ở cơ, não. Tổng lượng dự trữ trong cơ thể khoảng 16 - 27 mg. Ở hồng cầu, pyridoxin được chuyển hóa sang dạng hoạt động pyridoxal phosphat. Trong gan, pyridoxin được phosphoryl hóa thành pyridoxal phosphat rồi chuyển thành pyridoxal và pyridoxamin. Pyridoxal phosphat gắn kết hoàn toàn với protein huyết tương, pyridoxin không gắn kết với protein huyết tương. Pyridoxin được dự trữ chủ yếu trong gan và một phần trong cơ và não. Thời gian bán hủy từ 15 - 20 ngày. Trong gan, pyridoxin bị oxy hóa thành 4-pyridoxic acid và được thải trừ qua nước tiểu. Pyridoxin cũng qua được nhau thai và sữa mẹ. Nếu dùng vượt quá nhu cầu hàng ngày, thuốc thải trừ ở dạng chưa chuyển hóa qua nước tiểu. Cyanocobalamin (vitamin B12): Hấp thu trong dạ dày, cyanocobalamin tấn công các yếu tố nội tại có mặt trong đường tiêu hóa, sau đó cyanocobalamin được hấp thu vào cơ thể. Liên kết với các protein đặc biệt là transcobalamin, sự kết hợp này kéo theo sự hấp thu nhanh cyanocobalamin vào mô. Phân phối vào gan, tủy xương, nhau thai, sữa mẹ. Chuyển hóa thành dạng coenzym trong gan cũng được dự trữ trong mô. Cyanocobalamin dự trữ trong gan, bài tiết qua mật, phần đã hấp thu được bài tiết qua nước tiểu hầu hết trong 8 giờ đầu.

Thành phần

Vitamin B1 50mg, Vitamin B6 250mg, Vitamin B12 250mcg

Cách dùng

Cách dùng Uống thuốc với nước. Liều dùng Uống 1 - 3 viên/ngày hoặc theo chỉ định của bác sĩ. Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. Làm gì khi dùng quá liều? Chưa có báo cáo về quá liều khi sử dụng thuốc. Làm gì khi quên 1 liều? Chưa ghi nhận.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người bệnh có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần hoạt chất hay tá dược nào có trong công thức thuốc. Bệnh nhân đang có các khối u ác tính trong cơ thể. Cảnh báo và thận trọng Đối với đối tượng là trẻ em, việc sử dụng thuốc cần phải có sự giám sát và theo dõi chặt chẽ từ người lớn. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc không gây ảnh hưởng đến sự tỉnh táo, khả năng tập trung khi lái xe hoặc vận hành các thiết bị máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Phụ nữ mang thai chỉ được phép sử dụng thuốc khi có chỉ định và hướng dẫn trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa. Sử dụng khi đang cho con bú Chỉ tiến hành điều trị bằng thuốc cho người mẹ đang cho con bú khi có sự chỉ định cụ thể từ bác sĩ. Tương tác với thuốc khác Hoạt chất Pyridoxin có khả năng làm giảm hiệu lực điều trị của levodopa ở những bệnh nhân Parkinson. Tuy nhiên, tương tác bất lợi này sẽ không xảy ra nếu người bệnh sử dụng các dạng chế phẩm phối hợp sẵn như levodopa - carbidopa hoặc levodopa - benserazid. Khi dùng liều pyridoxin ở mức 200 mg/ngày, nồng độ của các thuốc chống co giật như phenytoin và phenobarbiton trong máu có thể bị sụt giảm khoảng 40 - 50% ở một số đối tượng bệnh nhân. Ngoài ra, pyridoxin có thể hỗ trợ làm giảm bớt trạng thái trầm cảm ở những phụ nữ đang sử dụng thuốc tránh thai đường uống. Ngược lại, việc dùng các thuốc tránh thai này cũng có thể làm gia tăng nhu cầu bổ sung pyridoxin của cơ thể.

Mô tả chi tiết

Thuốc Trineuron Pymepharco là gì? Thuốc Trineuron Pymepharco là một sản phẩm dược phẩm được sản xuất bởi Công ty cổ phần Pymepharco. Chế phẩm này chứa các hoạt chất chính bao gồm fursultiamin, pyridoxin và cyanocobalamin. Thuốc được chỉ định sử dụng trong việc khắc phục và cải thiện các tình trạng bệnh lý phát sinh do cơ thể bị thiếu hụt Vitamin B1, B6 và B12, điển hình như các chứng viêm đau dây thần kinh, viêm đa dây thần kinh hoặc bệnh lý thiếu máu.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.