Thuốc Valgesic 10 CT Pharma liệu pháp thay thế tăng sản lượng thận ở trẻ (6 vỉ x 10 viên)
Thuốc Valgesic là sản phẩm của Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun có thành phần chính là Hydrocortison. Thuốc sử dụng như liệu pháp thay thế trong tăng sản thượng thận bẩm sinh ở trẻ em. Trước phẫu thuật, trong chấn thương nghiêm trọng ở trẻ em bị suy thượng thận hoặc nghi ngờ vỏ thượng thận hạn chế tiết hormon.
- Thương hiệu
- Medisun
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110218025
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- MEDISUN
Công dụng / chỉ định
Chỉ định Thuốc Valgesic chỉ định điều trị trong các trường hợp sau: Corticosteroid Sử dụng như liệu pháp thay thế trong tăng sản thượng thận bẩm sinh ở trẻ em. Trước phẫu thuật, trong chấn thương nghiêm trọng ở trẻ em bị suy thượng thận hoặc nghi ngờ vỏ thượng thận hạn chế tiết hormon. Dược lực học Nhóm dược lý: Hormon toàn thân (ngoại trừ hormon sinh dục và insulin ), corticosteroid tác dụng toàn thân. Mã ATC: H02A B09 Hydrocortison là một glucocorticoid. Glucocorticoid là steroid của vỏ tuyến thượng thận, được sản sinh tự nhiên trong cơ thể hoặc được tổng hợp, dễ hấp thu qua đường tiêu hóa. Hydrocortison là corticosteroid chính được tiết ra từ vỏ thượng thận. Glucocorticoid tự nhiên (hydrocortison và cortison ), có tính giữ muối và được sử dụng để điều trị thay thế trong tình trạng thiếu hormon vỏ thượng thận. Chúng được sử dụng cho tác dụng chống viêm mạnh khi rối loạn các cơ quan của cơ thể. Các glucocorticoid có ảnh hưởng sâu sắc và đa dạng đến quá trình chuyển hóa. Ngoài ra chúng làm thay đổi đáp ứng miễn dịch của cơ thể với các kích thích đa dạng khác nhau. Dược động học Hấp thu Hydrocortison dễ hấp thu qua đường tiêu hóa và trên 90% thuốc được liên kết với protein. Phân bố Mỗi hydrocortison liên kết với hai protein. Một là glycoprotein, hai là albumin . Chuyển hóa và thải trừ Hydrocortison được chuyển hóa ở gan và hầu hết các mô trong cơ thể thành dạng hydro hóa và các chất chuyển hóa như tetrahydrocortison và tetrahydrocortisol được bài tiết qua nước tiểu, chủ yếu dưới dạng liên hợp glucuronid, cùng với một tỷ lệ rất nhỏ hydrocortison ở dạng không đổi. Thời gian bán thải trong huyết tương của hydrocortison khoảng 1,5 giờ. Dữ liệu an toàn tiền lâm sàng: Sử dụng các corticosteroid cho động vật có thai có thể gây ra những phát triển bất thường ở thai nhi bao gồm hở hàm ếch, chậm phát triển trong tử cung, tác động lên sự tăng trưởng và phát triển của não.
Thành phần
Hydrocortisone 10mg
Cách dùng
Cách dùng Thuốc dạng viên nén dùng đường uống. Liều dùng Liều dùng phải được điều chỉnh theo đáp ứng của từng bệnh nhân. Điều trị thay thế Trẻ em Trong suy thượng thận mạn tính, liều khoảng 0,4 - 0,8 mg/kg/ngày chia thành 2 hay 3 lần/ngày, điều chỉnh theo nhu cầu của từng trẻ. Ở bệnh nhân cần điều trị thay thế, liều hàng ngày nên chia thành hai lần. Liều đầu tiên vào buổi sáng nên cao hơn liều thứ hai vào buổi tối, để bắt chước nhịp bài tiết của cortisol trong cơ thể. Sử dụng trong chấn thương nghiêm trọng ở trẻ em bị suy thượng thận hoặc nghi ngờ vỏ thượng thận hạn chế tiết hormon Trẻ em Liều thường cao hơn so với khi sử dụng trong suy thượng thận mạn tính và nên được chọn phù hợp với tình trạng lâm sàng. Bệnh nhân nên được theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu để có thể điều chỉnh liều phù hợp, bao gồm những thay đổi tình trạng lâm sàng do bệnh thuyên giảm hoặc nặng hơn, đáp ứng của thuốc đối với từng bệnh nhân và ảnh hưởng của stress (ví dụ: Phẫu thuật, nhiễm khuẩn, chấn thương ). Khi stress có thể cần tăng liều tạm thời. Sử dụng trước phẫu thuật Bác sĩ gây mê phải được thông báo nếu bệnh nhân đang dùng corticosteroid hoặc trước đây đã dùng corticosteroid. Khi phải ngừng điều trị dài hạn, nên giảm liều dần dần trong vài tuần hoặc tháng, tùy thuộc vào liều dùng và thời gian điều trị (xem phần Cảnh báo và thận trọng). Tác dụng không mong muốn có thể được giảm thiểu bằng cách sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong khoảng thời gian ngắn nhất có thể và dùng liều sinh lý 1 lần duy nhất vào buổi sáng, hoặc dùng cách ngày 1 lần duy nhất vào buổi sáng. Cần theo dõi bệnh nhân thường xuyên để chuẩn độ liều phù hợp. Thường xuyên kiểm tra bệnh nhân để điều chỉnh lại liều khi cần thiết. Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. Làm gì khi dùng quá liều? Triệu chứng: Không có thuốc giải độc điển hình. Quá liều có thể gây buồn nôn và nôn , giữ natri và nước, tăng đường huyết và có thể xuất huyết tiêu hóa. Xử trí: Điều trị triệu chứng, dùng cimetidin (200 - 400 mg tiêm tĩnh mạch chậm mỗi 6 giờ) hoặc ranitidin (50 mg tiêm tĩnh mạch chậm mỗi 6 giờ) có thể được dùng để ngăn ngừa xuất huyết tiêu hóa. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất. Làm gì khi quên 1 liều? Bổ sung liều ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bị bỏ lỡ.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.