← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Vansartan 80mg Stella điều trị tăng huyết áp, suy tim (3 vỉ x 10 viên)

Thuốc Vansartan của Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm, có thành phần chính là Valsartan. Đây là thuốc được dùng để điều trị tăng huyết áp, giảm tỉ lệ tử vong do rối loạn chức năng tâm thu thất trái sau nhồi máu cơ tim và điều trị suy tim.

Thương hiệu
Stella Pharm
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110050023
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH STELLAPHARM

Công dụng / chỉ định

Chỉ định Thuốc Vansartan được chỉ định dùng trong các trường hợp sau: Valsartan được dùng để điều trị tăng huyết áp , giảm tỉ lệ tử vong do rối loạn chức năng tâm thu thất trái sau nhồi máu cơ tim và điều trị suy tim . Dược lực học Chưa có dữ liệu. Dược động học Chưa có dữ liệu.

Thành phần

Valsartan 80mg

Cách dùng

Cách dùng Valsartan được dùng đường uống, không phụ thuộc vào bữa ăn, nên được uống với nước. Liều dùng Người lớn Tăng huyết áp Liều khởi đầu 80 mg x 1 lần/ngày, có thể tăng liều đến 160 mg x 1 lần/ngày và tối đa 320 mg x 1 lần/ngày. Sau nhồi máu cơ tim Ở người bệnh đã ổn định lâm sàng, liệu pháp có thể được bắt đầu sớm nhất là 12 giờ sau cơn nhồi máu cơ tim. Liều khởi đầu là 20 mg x 2 lần/ngày, liều sẽ được tăng dần lên đến liều tối đa là 160 mg x 2 lần/ngày. Liều cuối cùng phụ thuộc vào đáp ứng và dung nạp từng người bệnh. Nếu xảy ra hạ huyết áp triệu chứng hoặc loạn chức năng thận, cần xem xét giảm liều. Suy tim Liều khởi đầu là 40 mg x 2 lần/ngày. Tăng liều mỗi 2 tuần từ 80 – 160 mg × 2 lần mỗi ngày đến liều cao nhất tùy theo khả năng dung nạp của bệnh nhân. Cân nhắc giảm liều khi đang dùng chung với các thuốc lợi tiểu. Valsartan có thể kết hợp với các liệu pháp trị suy tim khác. Tuy nhiên, không nên phối hợp 3 nhóm thuốc: Thuốc ức chế ACE, thuốc chẹn beta và valsartan hoặc thuốc lợi tiểu tiết kiệm kali. Bệnh nhân suy thận Không cần hiệu chỉnh liều ở người bệnh có Cl cr ≥ 10 ml/phút. Chống chỉ định dùng đồng thời valsartan với aliskiren ở bệnh nhân suy thận (GFR < 60 ml/phút/1,73 m 2 ). Đái tháo đường Chống chỉ định dùng đồng thời valsartan với aliskiren. Bệnh nhân suy gan Chống chỉ định dùng valsartan cho bệnh nhân suy gan nặng, xơ gan tắc mật , ứ mật. Không vượt quá 80 mg ở bệnh nhân suy gan mức độ nhẹ đến trung bình không kèm theo ứ mật. Người cao tuổi Không cần điều chỉnh liều. Trẻ em Tăng huyết áp Trẻ em và trẻ vị thành niên 6 - 18 tuổi: Trẻ em < 35 kg: Liều khởi đầu là 40 mg x 1 lần/ngày. Trẻ em ≥ 35 kg: 80 mg x 1 lần/ngày. Điều chỉnh liều theo đáp ứng của huyết áp. Mức liều tối đa dựa theo cân nặng: Từ 18 - 35 kg: Tối đa 80 mg. Từ 35 - 80 kg: Tối đa 160 mg. Từ 80 - 160 kg: Tối đa 320 mg. Suy tim và sau nhồi máu cơ tim ở trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi Không khuyến cáo sử dụng valsartan. Tính an toàn và hiệu quả của valsartan ở trẻ em từ 1 - 6 tuổi chưa được thiết lập. Suy thận Không khuyến cáo sử dụng valsartan ở trẻ em có Cl cr < 30 ml/phút. Không cần hiệu chỉnh liều ở trẻ em có Cl cr > 30 ml/phút. Nên theo dõi chặt chẽ chức năng thận và kali huyết thanh. Suy gan Suy gan nặng, xơ gan tắc mật, ứ mật: Không dùng valsartan. Suy gan mức độ nhẹ đến trung bình: Không quá 80 mg. Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. Làm gì khi dùng quá liều? Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất. Làm gì khi quên 1 liều? Bổ sung liều ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bị bỏ lỡ.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người dùng cần nghiên cứu kỹ hướng dẫn sử dụng và các thông tin khuyến cáo dưới đây trước khi bắt đầu dùng thuốc. Trường hợp không nên sử dụng Thuốc Vansartan không được phép sử dụng cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào cấu tạo nên thuốc. Người bị suy giảm chức năng gan mức độ nặng, xơ gan tắc mật hoặc gặp tình trạng ứ mật. Phụ nữ đang ở giai đoạn 3 tháng giữa (quý 2) và 3 tháng cuối (quý 3) của thai kỳ. Trường hợp phối hợp cùng lúc Valsartan với các thuốc có chứa aliskiren ở người mắc bệnh đái tháo đường hoặc bị suy thận có tốc độ lọc cầu thận (GFR) dưới 60 ml /phút/1,73 m 2 . Cảnh báo và thận trọng Việc điều trị bằng thuốc cần đặc biệt lưu ý trong các trường hợp cụ thể sau: Bệnh nhân suy thận: Cần hết sức cẩn trọng khi dùng thuốc cho người có độ thanh thải creatinin dưới 10 ml /phút và người đang phải lọc máu ngoài thận. Đối với người trưởng thành có chỉ số thanh thải creatinin trên 10 ml /phút thì không cần thay đổi liều lượng. Tuyệt đối cấm dùng chung Valsartan với aliskiren nếu bệnh nhân bị suy thận có chỉ số GFR dưới 60 ml /phút/m 2 . Bệnh nhân suy gan: Cần thận trọng khi kê đơn cho người bị suy giảm chức năng gan từ nhẹ đến trung bình mà không bị tắc mật. Tình trạng mất muối và nước: Những người bị thiếu hụt natri hoặc mất dịch nặng (do dùng thuốc lợi tiểu liều cao) có nguy cơ bị tụt huyết áp triệu chứng khi mới dùng Valsartan . Cần giải quyết tình trạng thiếu hụt này trước, ví dụ như giảm bớt liều thuốc lợi tiểu đang dùng. Hẹp động mạch thận: Chưa có dữ liệu chứng minh tính an toàn của Valsartan trên người bị hẹp động mạch thận một bên hoặc cả hai bên. Do các thuốc tác động lên hệ renin - angiotensin có khả năng làm tăng urê và creatinin trong máu ở người hẹp động mạch thận một bên, việc giám sát chức năng thận là bắt buộc khi dùng thuốc. Cường aldosteron nguyên phát: Nhóm đối tượng này không được khuyến cáo điều trị bằng Valsartan . Bệnh lý tim mạch đặc biệt: Cần đặc biệt lưu ý khi dùng thuốc cho người bị hẹp van hai lá, hẹp van động mạch chủ hoặc mắc bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn. Sau nhồi máu cơ tim: Cần thận trọng khi bắt đầu cho bệnh nhân dùng thuốc sau cơn nhồi máu cơ tim và phải kiểm tra chức năng thận định kỳ. Việc phối hợp chung với thuốc ức chế ACE không được khuyến khích. Bệnh nhân suy tim: Nguy cơ gặp tác dụng phụ như hạ huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận (gồm cả suy thận cấp) sẽ cao hơn nếu kết hợp Valsartan với thuốc ức chế ACE. Không mang lại lợi ích lâm sàng mà còn làm tăng tác dụng phụ khi phối hợp đồng thời ba loại thuốc: thuốc chẹn beta, thuốc ức chế ACE và Valsartan . Do đó, phác đồ này không được khuyên dùng. Tránh kết hợp bộ ba gồm thuốc đối kháng thụ thể mineralocorticoid, thuốc ức chế ACE và Valsartan . Người bệnh cần được theo dõi liên tục về huyết áp, nồng độ điện giải và chức năng thận. Sự phụ thuộc vào hệ renin - angiotensin - aldosterone: Ở người có chức năng thận phụ thuộc chặt chẽ vào hệ thống này (như bệnh nhân suy tim sung huyết nặng), việc dùng thuốc ức chế ACE có thể gây thiểu niệu, tăng urê huyết, thậm chí dẫn đến suy thận cấp hoặc tử vong. Do Valsartan hoạt động như một chất chẹn thụ thể angiotensin II, nguy cơ gây suy giảm chức năng thận vẫn có thể xảy ra. Bệnh thận do đái tháo đường: Nghiêm cấm dùng chung thuốc chẹn thụ thể angiotensin II với thuốc ức chế ACE cho nhóm bệnh nhân này. Nguy cơ phù mạch: Đã có báo cáo về tình trạng phù mạch (sưng mặt, môi, lưỡi, họng, thanh quản hoặc thanh môn gây nghẹt đường thở) ở người dùng Valsartan , kể cả những người từng bị phù mạch với các thuốc khác như thuốc ức chế ACE. Phải lập tức dừng thuốc ngay khi xuất hiện triệu chứng và không bao giờ được dùng lại. Tá dược lactose: Thuốc có chứa thành phần lactose. Những người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt men lactase hoàn toàn hoặc kém hấp thu glucose - galactose không nên sử dụng sản phẩm này. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Do thuốc có thể gây ra các phản ứng bất lợi như đau đầu và chóng mặt, người vận hành máy móc hoặc điều khiển phương tiện giao thông cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng Valsartan . Sử dụng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú Chống chỉ định dùng thuốc cho thai phụ từ tháng thứ 4 của thai kỳ trở đi (trên 3 tháng). Phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú không được khuyến cáo sử dụng Valsartan . Tương tác với thuốc khác Tránh dùng đồng thời Valsartan với các thuốc lợi tiểu giữ kali, các nguồn bổ sung kali, chất thế muối chứa kali hoặc bất kỳ thuốc nào làm tăng kali huyết (như heparin...). Cần kiểm tra định kỳ nồng độ kali trong máu của người bệnh. Không tự ý phối hợp chung các nhóm thuốc: thuốc chẹn thụ thể angiotensin II, thuốc ức chế ACE hoặc aliskiren với nhau.

Mô tả chi tiết

Thuốc Vansartan 80mg Stella là gì? Sản phẩm Vansartan do Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm sản xuất có hoạt chất chủ đạo là Valsartan . Vai trò của loại thuốc này là hỗ trợ người bệnh kiểm soát chỉ số huyết áp cao, đồng thời hạn chế nguy cơ tử vong đối với những trường hợp bị suy giảm chức năng tâm thu thất trái sau khi trải qua cơn nhồi máu cơ tim. Bên cạnh đó, đây cũng là liệu pháp hiệu quả được áp dụng trong phác đồ điều trị cho bệnh nhân suy tim.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.