← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Gel Vertucid Yash Medicare điều trị mụn trứng cá nhẹ đến vừa (15g)

Hoạt chất: Adapalen 0,1% khối lượng/khối lượng, Clindamycin phosphat USP tương đương với Clindamycin 1,0% khối lượng/khối lượng.Công dụng: Điều trị tình trạng da bị mụn trứng cá ở mức độ nhẹ cho đến vừa phải với nhiều mụn trứng cá có nhân, mụn trứng cá sần và mụn trứng cá mủ.Đối tượng sử dụng: Người lớn và trẻ em trên 12 tuổiHình thức:Nhũ tương (Gel)Thương hiệu: UsquareNơi sản xuất: Yash Medicare PVT.LTD.(Ấn Độ)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ

Thương hiệu
Usquare
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VN-20877-17
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Usquare

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Gel Vertucid Yash Medicare Chỉ định sử dụng Mụn trứng cá ở mức độ nhẹ cho đến vừa phải với nhiều mụn trứng cá có nhân, mụn trứng cá sần và mụn trứng cá mủ (đặc biệt hiệu quả trên vùng da khô và bằng phẳng ở mặt, ngực hoặc lưng). Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Adapalen là một hợp chất tương tự retinoid có đặc tính kháng viêm mạnh mẽ đã được chứng minh qua các mô hình thử nghiệm in vivo và in vitro. Thành phần này có độ bền vững cao trước các tác nhân oxy hóa và ánh sáng. Cơ chế hoạt động của Adapalen tương đồng với tretinoin khi liên kết đặc hiệu với các thụ thể acid retinoic trong nhân tế bào, tuy nhiên điểm khác biệt là không gắn kết với các thụ thể nối kết protein trong bào tương. Khi thoa lên da, Adapalen tác động trực tiếp lên quá trình sừng hóa và biệt hóa biểu bì bất thường - vốn là những nguyên nhân cốt lõi hình thành mụn trứng cá. Quá trình này giúp bình thường hóa sự biệt hóa của tế bào biểu mô nang, từ đó làm giảm thiểu sự xuất hiện của các nhân mụn mới. Trong các thử nghiệm kháng viêm tiêu chuẩn, Adapalen thể hiện hoạt tính vượt trội hơn so với các chất đối chiếu retinoid khác. Hoạt chất này ức chế phản ứng hóa học cũng như hóa động học của bạch cầu đa nhân, đồng thời ngăn chặn con đường lipoxid hóa acid arachidonic thành các chất trung gian gây viêm. Nhờ vậy, thành phần viêm qua trung gian tế bào của mụn trứng cá sẽ bị biến đổi và thuyên giảm dưới tác động của Adapalen. Clindamycin là một kháng sinh thuộc nhóm lincosamid, sở hữu phổ kháng khuẩn rộng đối với cả vi khuẩn Gram dương hiếu khí và vi khuẩn kỵ khí. Cơ chế tác dụng của Clindamycin là gắn kết vào phân đơn vị 50S của ribosom vi khuẩn, từ đó ức chế quá trình tổng hợp protein ở giai đoạn sớm. Tác động chủ yếu của hoạt chất này là kìm khuẩn, tuy nhiên khi đạt nồng độ cao có thể mang lại hiệu quả diệt khuẩn chậm đối với một số chủng nhạy cảm. Hầu hết các vi khuẩn hiếu khí Gram âm, bao gồm họ Enterobacteriaceae, đều đề kháng với Clindamycin. Ngoài ra, hoạt chất này có hiện tượng kháng chéo với lincomycin. Trong các thử nghiệm in vitro, một số chủng Staphylococcus vốn đề kháng tự nhiên với erythromycin đã nhanh chóng phát triển khả năng kháng lại Clindamycin. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Khả năng hấp thu của Adapalen qua da là rất thấp. Trong các thử nghiệm lâm sàng bôi thuốc trên diện rộng trong thời gian dài, nồng độ Adapalen trong huyết tương hoàn toàn không được phát hiện với giới hạn nhạy phân tích là 0,15 µg/ ml. Đối với Clindamycin phosphat, đây là một tiền chất không có hoạt tính sinh học và sẽ được thủy phân thành Clindamycin hoạt tính. Khi tiến hành tiêm bắp một lượng tương đương 300 mg clindamycin, nồng độ đỉnh trung bình trong huyết tương đạt khoảng 6 µg/ ml sau 3 giờ; với liều 600 mg, nồng độ đỉnh đạt được là 9 µg/ ml. Ở đối tượng trẻ em, nồng độ đỉnh có thể đạt được nhanh hơn trong vòng 1 giờ. Khi truyền tĩnh mạch cùng các mức liều trên, nồng độ đỉnh đo được lần lượt là 7 và 10 µg/ ml vào thời điểm kết thúc quá trình truyền. Clindamycin phân bố rộng khắp trong các dịch cơ thể và mô (bao gồm cả xương), nhưng không xuất hiện với nồng độ đáng kể trong dịch não tủy. Thuốc có khả năng đi qua hàng rào nhau thai vào tuần hoàn thai nhi và bài tiết được qua sữa mẹ. Nồng độ hoạt chất đạt mức cao trong mật và tích lũy nhiều trong các bạch cầu, đại thực bào. Trên 90% lượng Clindamycin trong tuần hoàn liên kết với protein huyết tương. Thời gian bán thải của thuốc dao động từ 2 - 3 giờ, nhưng có thể kéo dài hơn ở trẻ sơ sinh non tháng hoặc người bị suy thận nặng.

Thành phần

Thành phần của Gel Vertucid Yash Medicare Mỗi ống gel bôi da dung tích 15g chứa các thành phần hoạt chất chính sau: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat USP): 150mg Adapalene: 15mg

Cách dùng

Cách dùng Gel Vertucid Yash Medicare Hướng dẫn cách sử dụng Sản phẩm chỉ dùng để bôi ngoài da. Trước khi thoa gel, người bệnh cần rửa sạch vùng da bị mụn trứng cá và để khô hoàn toàn. Sau đó, dùng đầu ngón tay lấy một lượng gel vừa đủ thoa một lớp mỏng lên vùng da cần điều trị, lưu ý tránh để thuốc tiếp xúc trực tiếp với vùng mắt và môi. Liều dùng phù hợp Liều dùng cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Thoa thuốc lên vùng da bị mụn mỗi ngày 1 lần vào buổi tối trước khi đi ngủ. Trong quá trình điều trị thường xuyên hoặc dùng xen kẽ, người bệnh cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa để đánh giá xem có nên tiếp tục duy trì sử dụng thuốc kéo dài trên 3 tháng hay không. Nếu xuất hiện các phản ứng kích ứng nhẹ, bác sĩ có thể chỉ định giảm tần suất bôi hoặc tạm thời ngừng thuốc. Người bệnh có thể quay lại liệu trình điều trị bình thường khi da đã dung nạp được thuốc. Trường hợp người dùng có nhu cầu sử dụng mỹ phẩm đi kèm, nên ưu tiên lựa chọn các dòng sản phẩm không gây nhân mụn và không có tính chất se da. Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể cần được điều chỉnh dựa trên thể trạng và mức độ nghiêm trọng của mụn dưới sự hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. Khi dùng quá liều phải làm sao? Gel Vertucid Yash Medicare chỉ được dùng ngoài da, tuyệt đối không được uống. Việc thoa thuốc quá liều lượng khuyến cáo không giúp đẩy nhanh tiến trình điều trị mà ngược lại có thể gây đỏ da, bong tróc hoặc kích ứng mạnh. Thử nghiệm trên chuột cống cho thấy liều cấp tính gây độc của thuốc là trên 10 mg/ kg. Trong trường hợp vô tình nuốt phải một lượng nhỏ thuốc, phương pháp rửa dạ dày có thể được bác sĩ cân nhắc thực hiện. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều bôi, hãy thoa thuốc ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều bôi tiếp theo, hãy bỏ qua liều cũ và tiếp tục bôi thuốc theo đúng lịch trình thông thường. Tuyệt đối không tự ý bôi lượng gel gấp đôi để bù cho liều đã quên.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Gel Vertucid Yash Medicare chống chỉ định cho các đối tượng sau: Người bệnh có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với clindamycin, lincomycin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc (bao gồm: Carbomer-940, phenoxyethanol, isopropyl alcohol, imidurea, propylen glycol, natri hydroxid và nước tinh khiết). Cảnh báo và thận trọng Nếu xảy ra các phản ứng quá mẫn hoặc kích ứng tại chỗ nghiêm trọng, người bệnh cần ngừng sử dụng thuốc ngay. Đối với các kích ứng nhẹ tại chỗ, nên giảm tần suất bôi, tạm ngưng một thời gian hoặc dừng hẳn theo chỉ định của bác sĩ. Tránh để gel tiếp xúc trực tiếp với các vùng nhạy cảm như mắt, miệng, lỗ mũi hoặc các vùng niêm mạc khác. Nếu vô tình để thuốc dính vào mắt, cần rửa sạch ngay lập tức bằng nước ấm. Không bôi thuốc lên các vùng da bị trầy xước, vết thương hở hoặc vùng da đang bị eczema. Thuốc không phù hợp để điều trị cho các trường hợp mụn trứng cá mức độ nặng hoặc mụn đã lan rộng khắp cơ thể. Trong thời gian điều trị, cần hạn chế tối đa việc phơi nắng hoặc tiếp xúc với các nguồn ánh sáng nhân tạo chứa tia UV (như đèn cực tím). Những người có đặc thù công việc phải làm việc dưới ánh nắng cường độ cao hoặc có làn da nhạy cảm tự nhiên với ánh sáng cần đặc biệt thận trọng. Khuyến cáo người bệnh nên sử dụng kem chống nắng phù hợp và mặc quần áo bảo hộ che chắn kỹ cho da trong suốt liệu trình dùng thuốc. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc không gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành các loại máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Hiện tại chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng về mức độ an toàn của thuốc đối với phụ nữ mang thai. Do đó, chống chỉ định sử dụng Gel Vertucid trong suốt thai kỳ. Nếu phát hiện có thai trong quá trình điều trị, người bệnh phải lập tức ngừng bôi thuốc. Sử dụng khi đang cho con bú Chưa có thông tin xác định liệu các hoạt chất trong thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hoặc sữa động vật hay không. Vì vậy, nên tránh sử dụng sản phẩm này cho phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú. Trong trường hợp bắt buộc phải dùng, cần tránh để thuốc tiếp xúc trực tiếp với trẻ và tuyệt đối không bôi gel lên vùng ngực. Tương tác với thuốc khác Hiện chưa có báo cáo về tương tác xảy ra khi dùng đồng thời các chế phẩm bôi ngoài da khác với Gel Vertucid. Tuy nhiên, không nên dùng chung thuốc này với các retinoid khác hoặc các sản phẩm có cơ chế tác động tương tự. Tương tác với các thuốc cụ thể: Thuốc Tương tác Cảnh báo Chứa chất điều trị trên da (như resorcinol, salicylic acid, sulfur) Có thể tăng tác dụng Dành đủ thời gian để những tác động của các thuốc này giảm bớt trước khi bắt đầu adapalen Chứa chất nhạy cảm ánh sáng (như fluoroquinolon, phenothiazin, sulfonamid, thuốc tiểu đường thiazid) Có thể tăng độc tính ánh sáng Tránh sử dụng đồng thời Tương tác với các chế phẩm dùng ngoài khác: Có nguy cơ xảy ra tương tác dược lực học làm gia tăng mức độ kích ứng da. Người bệnh cần tránh dùng đồng thời Gel Vertucid với các sản phẩm bôi ngoài da có chứa nồng độ cồn cao, tinh dầu bạc hà, các loại gia vị hoặc vôi (ví dụ như nước rửa, chất làm se da, nước hoa); các loại mỹ phẩm dễ gây kích ứng (như sản phẩm lột da, tróc vẩy); dung dịch uốn tóc hoặc các sản phẩm tẩy lông, sáp tẩy lông.

Mô tả chi tiết

Gel Vertucid Yash Medicare là gì? Gel Vertucid Yash Medicare là một sản phẩm dược phẩm được sản xuất bởi công ty Yash Medicare PVT. LTD tại Ấn Độ. Chế phẩm này chứa hai hoạt chất chính bao gồm Adapalen với nồng độ 0,1% (khối lượng/khối lượng) kết hợp cùng Clindamycin phosphat USP tương đương hàm lượng Clindamycin 1,0% (khối lượng/khối lượng). Thuốc được chỉ định để can thiệp và cải thiện tình trạng mụn trứng cá từ mức độ nhẹ đến trung bình, đặc biệt hiệu quả đối với các trường hợp xuất hiện nhiều nhân mụn, mụn sần hoặc mụn mủ. Sản phẩm phát huy công dụng tối ưu khi thoa lên các vùng da khô, bằng phẳng ở các vị trí như mặt, ngực hoặc lưng. Thuốc được bào chế dưới dạng gel bôi ngoài da, quy cách đóng gói gồm hộp 1 ống nhôm dung tích 15 g.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.