Viên ngậm Star Sore Throat OPV không đường điều trị đau họng, viêm họng (2 vỉ x 12 viên)
Thành phần: Tyrothricin 4mg, Cetrimonium bromid 2mg, Lidocain 1mg.Công dụng: Khử khuẩn và giảm đau trong nhiễm trùng khoang miệng và hầu...Hình thức: Viên nén ngậmThương hiệu: OPVNơi sản xuất: Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Đồng Nai)
- Thương hiệu
- OPV
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110707924
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- OPV
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Viên ngậm Star Sore Throat OPV không đường Chỉ định sử dụng Viêm họng, đau họng, các nhiễm khuẩn vùng miệng họng và nướu răng. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Tyrothricin: Đây là một hỗn hợp polypeptide phức tạp được chiết xuất từ chủng vi khuẩn Bacillus brevis. Hoạt tính kháng khuẩn chính của Tyrothricin được quyết định bởi thành phần gramicidin trung tính (chiếm tỷ lệ 20%), hoạt động bằng cách trung hòa các gốc phosphoryl hóa thuộc chuỗi hô hấp tế bào vi khuẩn. Hoạt chất này thể hiện tác dụng tiêu diệt chủ yếu trên các vi khuẩn gram dương, cầu khuẩn, một số chủng nấm cùng một số ít vi khuẩn gram âm. Tyrothricin thường được chỉ định đơn độc hoặc phối hợp cùng các tác nhân kháng khuẩn khác trong liệu pháp điều trị tại chỗ các nhiễm trùng ngoài da và khoang miệng. Cetrimonium bromide: Đây là tên gọi trước đây của hoạt chất cetrimide. Cetrimide đóng vai trò là một chất sát khuẩn thuộc nhóm amoni bậc bốn, đồng thời là một chất hoạt động bề mặt diện hoạt cation. Khi hòa tan trong nước, các phân tử này phân ly mạnh mẽ để tạo thành các phức hợp cation - thành phần chịu trách nhiệm chính cho hoạt tính bề mặt, cùng một lượng nhỏ anion không có hoạt tính dược lý. Bên cạnh đặc tính nhũ hóa và tẩy rửa, nhóm sát khuẩn amoni bậc bốn này còn sở hữu khả năng kháng khuẩn mạnh đối với vi khuẩn gram dương, và khi dùng ở nồng độ cao có thể tác động lên một số vi khuẩn gram âm. Tuy nhiên, các chủng Pseudomonas spp. và Mycobacterium tuberculosis hầu như kháng lại hoạt tính của cetrimide. Hoạt chất này không có hiệu quả tiêu diệt bào tử vi khuẩn, nhưng lại có phổ kháng nấm khá rộng và có hoạt tính chống lại một số loại virus. Lidocaine: Là một chất gây tê tại chỗ thuộc nhóm amide có thời gian tác dụng ở mức trung bình. Cơ chế hoạt động của Lidocaine dựa trên việc phong tỏa quá trình phát sinh lẫn dẫn truyền các xung động thần kinh. Hoạt chất làm giảm tính thấm của màng tế bào thần kinh đối với ion natri, từ đó ổn định màng tế bào, ức chế hiện tượng khử cực, làm suy giảm sự lan truyền hiệu điện thế hoạt động và cuối cùng là block đường dẫn truyền xung động thần kinh. Nhờ cơ chế này, Lidocaine giúp giảm thiểu nhanh chóng cảm giác đau họng và cảm giác đau buốt khi nuốt do phản ứng viêm gây ra. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Tyrothricin: Hoạt chất chủ yếu phát huy tác dụng tại chỗ ngay trong khoang miệng và vùng hầu họng. Chỉ có một lượng rất nhỏ hoạt chất được dự đoán là có thể hấp thu qua các mô ở miệng. Cetrimonium bromide: Hoạt chất được hấp thu một cách nhanh chóng qua hệ tiêu hóa, sau đó được đào thải ra ngoài cơ thể dưới dạng chưa biến đổi thông qua phân và nước tiểu. Lidocaine: Sau khi đi vào đường tiêu hóa, hoạt chất được hấp thu và trải qua quá trình chuyển hóa bước đầu qua vòng tuần hoàn cửa của gan, dẫn đến chỉ có khoảng 35% liều dùng đạt được nồng độ nguyên vẹn trong hệ tuần hoàn chung. Lidocaine phân bố rộng khắp các mô trong cơ thể. Khả năng liên kết của thuốc với protein huyết tương không cố định mà dao động tùy theo nồng độ hoạt chất trong máu. Ở mức nồng độ dao động từ 1–4 mcg/mL, tỷ lệ liên kết với protein huyết tương đạt khoảng 60–80%. Lidocaine liên kết chủ yếu với alpha-1-acid glycoprotein (alpha-1-AGP) và mức độ gắn kết này phụ thuộc trực tiếp vào nồng độ của alpha-1-AGP trong huyết tương. Hoạt chất có khả năng đi qua hàng rào máu não cũng như hàng rào nhau thai, đồng thời bài tiết được vào sữa mẹ với nồng độ đo được tương đương khoảng 40% nồng độ trong huyết thanh mẹ. Thời gian bán thải ban đầu của Lidocaine là từ 7–30 phút và thời gian bán thải cuối cùng kéo dài khoảng 1,5–2 giờ. Quá trình chuyển hóa của thuốc diễn ra chủ yếu tại gan, tạo ra các chất chuyển hóa có hoạt tính dược lý hoặc độc tính tương tự nhưng yếu hơn chất mẹ. Thuốc được bài tiết qua nước tiểu chủ yếu dưới dạng các chất chuyển hóa (chiếm 90%) và chỉ có một lượng nhỏ dưới 10% được đào thải dưới dạng không biến đổi.
Thành phần
Thành phần của Viên ngậm Star Sore Throat OPV không đường Mỗi 1 viên ngậm chứa các thành phần hoạt chất và hàm lượng cụ thể như sau: Tyrothricin: 4mg Lidocaine: 1mg Cetrimid: 2mg
Cách dùng
Cách dùng Viên ngậm Star Sore Throat OPV không đường Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh cần ngậm viên thuốc để tan từ từ trong khoang miệng. Tuyệt đối không được nhai nát hoặc nuốt chửng cả viên thuốc. Liều dùng phù hợp Liều dùng khuyến cáo dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên: Trường hợp nhiễm khuẩn mức độ nhẹ đến trung bình: Ngậm tan dần 1 viên, mỗi lần cách nhau từ 2–3 giờ. Trường hợp nhiễm khuẩn cấp tính mức độ nặng: Ngậm tan dần 1 viên, mỗi lần cách nhau từ 1–2 giờ. Giới hạn liều dùng tối đa hàng ngày: Trẻ em trong độ tuổi từ 6 đến 12 tuổi: Tuyệt đối không ngậm quá 3 viên/ngày. Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Tuyệt đối không ngậm quá 8 viên/ngày. Thời gian áp dụng liệu trình: Viên ngậm chỉ được khuyến cáo sử dụng cho đợt điều trị ngắn ngày kéo dài từ 5–7 ngày. Đối với các trường hợp viêm họng hoặc đau họng có kèm theo các triệu chứng toàn thân như sốt cao, nhức đầu, buồn nôn hoặc nôn, người bệnh không tự ý dùng thuốc quá 2 ngày nếu chưa có sự thăm khám và tư vấn từ nhân viên y tế. Đối với người cao tuổi: Không yêu cầu phải điều chỉnh giảm liều dùng. Khuyến cáo người bệnh không được dùng vượt quá liều lượng đã chỉ định. Lưu ý: Liều lượng được trình bày ở trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng cụ thể trên lâm sàng sẽ được điều chỉnh dựa vào thể trạng thực tế và mức độ tiến triển của bệnh lý ở từng cá nhân. Để nhận được liều lượng sử dụng an toàn và phù hợp nhất, người bệnh nên tham khảo ý kiến trực tiếp từ bác sĩ điều trị hoặc các chuyên viên y tế. Khi dùng quá liều phải làm sao? Trong trường hợp xảy ra các biểu hiện nghi ngờ do dùng quá liều thuốc, người bệnh cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc di chuyển tới cơ sở y tế gần nhất để được hỗ trợ. Việc theo dõi sát sao các biểu hiện lâm sàng là cần thiết để có các biện pháp can thiệp và xử trí y khoa kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều ngậm, người bệnh hãy bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã gần kề với liều ngậm tiếp theo theo lịch trình, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp đúng như kế hoạch ban đầu. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý ngậm gấp đôi liều lượng quy định để bù cho liều đã bỏ lỡ.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định sử dụng viên ngậm trong các trường hợp sau: Người có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với các hoạt chất tyrothricin, cetrimonium bromide, lidocaine hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Trẻ em dưới 6 tuổi. Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với các hoạt chất gây tê tại chỗ thuộc nhóm amide. Cảnh báo và thận trọng Theo khuyến cáo từ FDA, việc đưa một lượng lớn hoạt chất lidocaine vào khoang miệng của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, hoặc trường hợp trẻ vô tình nuốt phải lượng lớn thuốc có thể dẫn đến các phản ứng bất lợi cực kỳ nghiêm trọng như co giật, tổn thương não bộ nặng nề và các biến cố nguy hiểm trên hệ tim mạch. Thực tế lâm sàng đã ghi nhận một số trường hợp ngộ độc quá liều do sử dụng thuốc sai cách hoặc do trẻ nhỏ vô tình nuốt phải thuốc, gây ra các hậu quả nghiêm trọng dẫn đến nhập viện hoặc tử vong. Người bệnh tuyệt đối không ngậm thuốc trong khi uống nước, đang ăn hoặc ngay sau khi ăn. Tác dụng gây tê tại chỗ của thành phần lidocaine có thể làm tê liệt tạm thời vùng miệng và hầu họng, gây ảnh hưởng trực tiếp đến phản xạ nuốt tự nhiên. Do đó, cần tránh ăn uống cho đến khi cảm giác tại vùng miệng họng hoàn toàn phục hồi bình thường. Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định thuốc cho các đối tượng bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan, suy tim, thiếu oxy máu nặng, suy hô hấp nặng, giảm thể tích tuần hoàn, sốc, block tim không hoàn toàn, nhịp tim chậm, loạn nhịp độ I hoặc rung nhĩ. Cần thận trọng khi dùng thuốc cho những bệnh nhân có thể trạng suy nhược hoặc mắc bệnh nặng, do nhóm đối tượng này có nguy cơ cao bị ngộ độc toàn thân với lidocaine. Người bệnh lưu ý không thực hiện đánh răng ngay trước hoặc ngay sau khi ngậm thuốc. Việc dùng đồng thời viên ngậm với các chất hoạt động bề mặt khác (chẳng hạn như kem đánh răng) có thể làm suy giảm hoạt tính sát khuẩn của cetrimide. Người bệnh cần chủ động tham vấn ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thuốc nếu gặp các tình trạng sau: đau họng kéo dài nhiều ngày kèm theo sốt; các triệu chứng tại họng không thuyên giảm hoặc kéo dài quá 5–7 ngày; đau họng đi kèm sốt cao, chóng mặt, nôn mửa hoặc khó nuốt; khoang miệng hoặc hầu họng đang có vết thương hở hoặc tổn thương niêm mạc diện rộng, bởi vì việc tiếp xúc trực tiếp của thuốc với các màng nhầy bị tổn thương sẽ làm tăng đáng kể khả năng hấp thu toàn thân, dẫn đến nguy cơ quá liều lidocaine. Trong mỗi viên ngậm có chứa hàm lượng 1592 mg sorbitol. Cần lưu ý đến nguy cơ xảy ra tác dụng hiệp đồng khi người bệnh dùng đồng thời với các thuốc khác cũng chứa sorbitol (hoặc fructose), hoặc kết hợp với chế độ ăn uống có chứa các chất này. Lượng sorbitol lớn có thể làm thay đổi sinh khả dụng của các thuốc dùng đường uống khác khi sử dụng cùng lúc. Mỗi viên thuốc cũng chứa hàm lượng 15 mg aspartam. Do aspartam là một nguồn giải phóng phenylalanine, thành phần này có thể gây hại nghiêm trọng đối với những bệnh nhân mắc hội chứng phenylketone niệu (PKU). Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Hiện tại chưa có các bằng chứng lâm sàng cho thấy thuốc gây ảnh hưởng bất lợi đến khả năng lái xe hoặc vận hành các loại máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Mặc dù hoạt chất lidocaine có khả năng đi qua hàng rào nhau thai, các ghi nhận hiện tại cho thấy thuốc không gây ra tác động có hại nào lên sự phát triển của thai nhi. Tuy nhiên, các dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng chế phẩm này trên phụ nữ mang thai vẫn còn rất hạn chế, đồng thời các số liệu thực nghiệm trên động vật chưa đầy đủ. Vì vậy, chỉ nên chỉ định sử dụng viên ngậm cho phụ nữ có thai trong những trường hợp thực sự cần thiết và có sự cân nhắc kỹ lưỡng từ y bác sĩ. Sử dụng khi đang cho con bú Hoạt chất lidocaine bài tiết vào sữa mẹ với một lượng cực kỳ nhỏ, do đó hầu như không có nguy cơ gây ra các phản ứng bất lợi đối với trẻ bú mẹ. Dù vậy, do chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng kiểm chứng về mức độ an toàn của thuốc trong thời kỳ cho con bú, việc sử dụng thuốc trên đối tượng này chỉ nên được thực hiện khi thật sự cần thiết. Tương tác với thuốc khác Tyrothricin: Do hoạt chất này hầu như không được hấp thu qua đường tiêu hóa, các tương tác toàn thân trên lâm sàng được dự đoán là không xảy ra. Cetrimonium bromide: Việc sử dụng đồng thời viên ngậm với các chất hoạt động bề mặt (ví dụ điển hình là kem đánh răng) có thể làm giảm hoạt tính kháng khuẩn của cetrimonium bromide (cetrimide). Lidocaine: Khi phối hợp cùng Adrenaline sẽ làm giảm tốc độ hấp thu toàn thân và giảm độc tính, từ đó giúp kéo dài thời gian gây tê của lidocaine. Việc phối hợp các thuốc tê nhóm amide với các thuốc chống loạn nhịp tim khác có thể làm gia tăng nguy cơ ức chế cơ tim. Các thuốc chẹn beta: Sử dụng đồng thời có thể làm chậm lại quá trình chuyển hóa của lidocaine tại gan do làm giảm lưu lượng máu qua gan, dẫn đến tăng nguy cơ ngộ độc lidocaine toàn thân. Cimetidine: Có khả năng ức chế quá trình chuyển hóa lidocaine ở gan, làm tăng nồng độ thuốc trong máu và tăng nguy cơ ngộ độc. Succinylcholine: Dùng đồng thời với lidocaine có thể làm tăng cường tác dụng của succinylcholine. Lidocaine làm tăng hoạt tính và tác dụng của các thuốc: colchicine, tamoxifen, salmeterol, tolvaptan. Tác dụng của Lidocaine được tăng cường khi dùng chung với: amiodarone, các thuốc chẹn beta, conivaptan; ngược lại, tác dụng này bị suy giảm bởi các thuốc: cyproterone, etravirine, PEG-interferon alfa-2b, tocilizumab.
Mô tả chi tiết
Viên ngậm Star Sore Throat OPV không đường là gì? Viên ngậm Star Sore Throat OPV không đường là một dược phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV. Với sự kết hợp của các hoạt chất chính bao gồm Tyrothricin, Cetrimonium bromide và Lidocaine, sản phẩm được chỉ định để điều trị các tình trạng viêm họng, đau họng, cũng như các bệnh lý nhiễm trùng tại khoang miệng, họng và nướu răng. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén hình tròn với đường kính 20 mm, có màu xanh đặc trưng, mang mùi thơm hương liệu dễ chịu, hai mặt viên được dập nổi chữ “STAR” với phần cạnh và thành viên nguyên vẹn, lành lặn.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.