← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Vilanta Pharimexco dịu triệu chứng ợ nóng, ợ chua (20 gói x 10g)

Vilanta được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long, với thành phần chính Nhôm hydroxide, Magnesi hydroxide và Simethicone, là thuốc dùng để làm dịu các triệu chứng do tăng tiết acid dạ dày (chứng ợ nóng, ợ chua, đầy bụng và khó tiêu do tăng acid dạ dày), điều trị triệu chứng trào ngược dạ dày–thực quản, tăng acid dạ dày do loét dạ dày–tá tràng. Thuốc còn dùng để dự phòng và điều trị triệu chứng loét và chảy máu dạ dày do stress.

Thương hiệu
Benovas
Phân loại
Thuốc không kê đơn
Số đăng ký
893100346623
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG

Công dụng / chỉ định

Chỉ định Thuốc Vilanta được chỉ định dùng trong các trường hợp sau: Làm dịu các triệu chứng do tăng tiết acid dạ dày (chứng ợ nóng, ợ chua , đầy bụng và khó tiêu do tăng acid dạ dày). Ðiều trị triệu chứng tăng acid dạ dày do loét dạ dày–tá tràng . Điều trị triệu chứng trào ngược dạ dày–thực quản. Dự phòng và điều trị triệu chứng loét và chảy máu dạ dày do stress . Dược lực học Vilanta là hỗn hợp của nhôm hydroxide, magnesi hydroxide và simethicone. Nhôm hydroxide và magnesi hydroxide là thuốc kháng acid có tác dụng trung hòa acid dạ dày và ức chế tác dụng tiêu protid của men pepsin. Tác dụng này rất quan trọng ở người bệnh loét dạ dày. pH tối ưu của hoạt động pepsin là 1,5 đến 2,5. Các thuốc kháng acid làm tăng pH dạ dày lên trên 4 nên tác dụng phân giải protein của pepsin là thấp nhất. Phối hợp nhôm hydroxide và magnesi hydroxide kéo dài tác dụng hơn dạng đơn chất. Trung hòa độc tính lẫn nhau giữa các thành phần (tác động gây táo bón của nhôm hydroxide trung hòa tác động tiêu chảy của magnesi hydroxide). Simethicone là chất chống đầy hơi, có tính phá bọt, làm giảm sức tăng bề mặt của các bong bóng hơi trong niêm mạc ống tiêu hoá, làm xẹp các bóng khí này, giúp sự tống hơi trong ống tiêu hoá và làm giảm trướng bụng. Thuốc còn có tác dụng làm giảm thời gian di chuyển của hơi dọc theo ống tiêu hóa. Dược động học Hấp thu: Sau khi uống, nhôm hydroxide phản ứng với acid dạ dày chậm hơn magnesi hydroxide và tạo thành nhôm chloride và magnesi chloride. Sự hiện diện của thức ăn làm giảm cảm giác trống rỗng của dạ dày, kéo dài sinh khả dụng của nhôm hydroxide phản ứng và có thể làm tăng lượng nhôm hydroxide tạo thành. Chuyển hoá và thải trừ: Khoảng 17–30% nhôm chloride và 15–30% lượng magnesi chloride tạo thành được hấp thu và thải trừ nhanh qua đường tiểu ở người có chức năng thận bình thường. Bệnh nhân suy thận có nguy cơ tích tụ nhôm, đặc biệt ở xương và hệ thần kinh trung ương, và gây độc tính của nhôm (chứng nhuyễn xương và suy giảm trí nhớ). Ở ruột non, nhôm chloride và magnesi chloride chuyển thành nhôm và magnesi kiềm không tan, hấp thu không đáng kể và được thải trừ qua phân.

Thành phần

Nhôm hydroxyd 0.4g, Magnesi hydroxyd 0.8004g, Simethicon 0.08g

Cách dùng

Cách dùng Thuốc dùng đường uống. Dùng nguyên chất hoặc pha loãng với ít nước. Nên uống thuốc 1–3 giờ sau bữa ăn và lúc đi ngủ để kéo dài tác dụng trung hòa. Nếu cần có thể uống thuốc khi cảm thấy khó chịu ở dạ dày. Liều dùng Để điều trị chứng rối loạn tiêu hóa, khó tiêu, không nên dùng thuốc quá 2 tuần trừ khi có lời khuyên hoặc giám sát của bác sĩ. Để điều trị loét dạ dày–tá tràng cần uống thuốc liên tục ít nhất 4–6 tuần sau khi hết triệu chứng. Ở người bệnh bị trào ngược dạ dày–thực quản, chảy máu dạ dày hoặc loét do stress, thuốc được dùng mỗi giờ 1 lần và điều chỉnh tiều thuốc để duy trì pH dạ dày bằng 3,5. Người lớn: Uống 1 gói x 2–4 lần/ngày. Trẻ em: Uống 1/2 liều người lớn. Hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ. Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. Làm gì khi dùng quá liều? Ngưng sử dụng thuốc, chuyển đến phòng cấp cứu bệnh viện. Điều trị triệu chứng và điều trị hỗ trợ. Làm gì khi quên 1 liều? Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc Vilanta chống chỉ định tuyệt đối cho các đối tượng sau: Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần hoạt chất hay tá dược nào có trong công thức thuốc. Bệnh nhân đang gặp tình trạng giảm phosphate trong máu. Trẻ nhỏ tuổi, do nhóm đối tượng này có nguy cơ cao bị nhiễm độc nhôm cũng như tăng magnesi huyết, đặc biệt là những trẻ đang trong tình trạng mất nước hoặc bị suy giảm chức năng thận. Bệnh nhân bị suy thận mức độ nặng (do nguy cơ cao dẫn đến tăng magnesi huyết). Cần tránh sử dụng các loại đồ uống có gas trong suốt thời gian dùng thuốc. Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định và sử dụng thuốc cho các đối tượng bệnh nhân bị suy tim sung huyết, bệnh nhân suy giảm chức năng thận, người bị phù nề, xơ gan, người đang áp dụng chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt ít natri, hoặc những bệnh nhân vừa trải qua tình trạng xuất huyết đường tiêu hóa. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc không gây ảnh hưởng bất lợi đến hệ thần kinh trung ương, do đó hoàn toàn an toàn khi sử dụng cho những người cần sự tỉnh táo để vận hành máy móc, thiết bị công nghiệp hoặc điều khiển tàu xe. Sử dụng trong thai kỳ Mặc dù chế phẩm này được đánh giá là an toàn đối với phụ nữ mang thai, tuy nhiên thai phụ cần tránh việc tự ý sử dụng thuốc với liều lượng cao hoặc kéo dài ngày mà không có sự giám sát y khoa. Sử dụng khi đang cho con bú Thuốc được ghi nhận là an toàn cho bà mẹ đang nuôi con bằng sữa mẹ. Dù các hoạt chất có khả năng bài tiết một lượng nhỏ qua sữa mẹ, nhưng nồng độ này được xác định là cực kỳ thấp, không đủ khả năng gây ra bất kỳ tác hại nào đối với trẻ bú mẹ. Tuy nhiên, người mẹ vẫn cần tránh việc lạm dụng thuốc ở liều cao hoặc sử dụng liên tục trong thời gian dài. Tương tác với thuốc khác Việc sử dụng đồng thời các thuốc kháng acid nói chung có thể làm thay đổi (tăng hoặc giảm) tốc độ cũng như mức độ hấp thu của các hoạt chất khác khi dùng chung. Các thuốc bị giảm tác dụng hoặc giảm hấp thu khi dùng chung với Vilanta: Tetracycline, digoxin, indomethacin, các muối sắt, isoniazid, allopurinol, nhóm benzodiazepine, các corticosteroid, penicillamine, nhóm phenothiazine, ranitidine, ketoconazole, itraconazole và naproxen. Các thuốc được làm tăng tác dụng hoặc tăng hấp thu khi phối hợp: Amphetamine và quinidine.

Mô tả chi tiết

Thuốc Vilanta Pharimexco dịu triệu chứng ợ nóng, ợ chua là gì? Thuốc Vilanta Pharimexco dịu triệu chứng ợ nóng, ợ chua được nghiên cứu và sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long. Với sự kết hợp của các hoạt chất Nhôm hydroxide, Magnesi hydroxide và Simethicone, thuốc mang lại hiệu quả cao trong việc làm giảm nhanh các triệu chứng khó chịu do tình trạng tăng tiết acid dịch vị gây ra như ợ chua, ợ nóng, đầy hơi, chướng bụng và ăn uống khó tiêu. Bên cạnh đó, chế phẩm này còn được chỉ định trong phác đồ điều trị hội chứng trào ngược dạ dày - thực quản, hỗ trợ kiểm soát tình trạng tăng acid do bệnh lý loét dạ dày - tá tràng, đồng thời giúp phòng ngừa cũng như điều trị các vết loét hoặc xuất huyết tiêu hóa xuất hiện do stress.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.