← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Vinsalamin 500 Vinphaco điều trị viêm loét đại trực tràng chảy máu, bệnh Crohn (3 vỉ x 10 viên)

Thuốc Vinsalamin 500 Vinphaco là gì? Thuốc Vinsalamin 500 Vinphaco là một dược phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc. Sản phẩm chứa hoạt chất Mesalamine, được chỉ định chuyên biệt trong việc điều trị bệnh lý viêm loét đại trực tràng chảy máu và bệnh Crohn.

Thương hiệu
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Phân loại
Thuốc kê đơn
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Vinsalamin 500 Vinphaco Chỉ định sử dụng Viêm loét đại trực tràng chảy máu. Bệnh Crohn. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Mesalazin (hay acid 5-aminosalicylic, 5-ASA) được xác định là thành phần mang lại hoạt tính sinh học của sulfasalazin, sở hữu khả năng chống viêm trực tiếp tại đường tiêu hóa. Do phản ứng viêm tại ruột diễn ra rất phức tạp, cơ chế tác động cụ thể của Mesalazin vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, tuy nhiên các dữ liệu cho thấy thuốc ưu tiên phát huy hiệu quả trị liệu tại chỗ hơn là tác dụng toàn thân. Khác biệt với nhóm salicylat thông thường, Mesalazin không chuyển đổi thành acid salicylic để tạo ra tác dụng dược lý. Hoạt chất này ức chế enzyme cyclooxygenase, từ đó làm sụt giảm quá trình tổng hợp prostaglandin tại đại tràng. Nhờ cơ chế này, thuốc ức chế tại chỗ sự sản sinh các chất chuyển hóa của acid arachidonic - vốn là những chất tăng cao ở bệnh nhân viêm ruột mạn tính. Các chế phẩm chứa Mesalazin có thể mang lại hiệu quả điều trị tốt cho những người bệnh có tiền sử nhạy cảm với sulfasalazin. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Sau khi uống, khoảng 25 ± 10% lượng Mesalazin giải phóng sẽ được hấp thu vào tuần hoàn. Quá trình phân bố của hoạt chất vào các mô và dịch cơ thể hiện chưa được mô tả đầy đủ. Thời gian bán thải của Mesalazin trong huyết tương rơi vào khoảng 40 phút, với tỷ lệ liên kết với protein huyết tương đạt từ 40 – 50%. Thể tích phân bố của thuốc đạt xấp xỉ 18 lít. Con đường chuyển hóa của Mesalazin chưa được xác định hoàn toàn rõ ràng. Lượng hoạt chất được hấp thu hầu như sẽ bị acetyl hóa hoàn toàn tại thành ruột và gan để tạo thành acid N-acetyl-5-aminosalicylic; cả Mesalazin và chất chuyển hóa này đều có khả năng liên hợp với acid glucoronic. Thời gian để thuốc đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương dao động từ 4 – 12 giờ. Chất chuyển hóa dạng acetyl hóa có nửa đời thải trừ trong huyết tương khoảng 70 phút và có tới 80% liên kết với protein huyết tương. Khi dùng đường uống, Mesalazin có thể đi qua hàng rào nhau thai nhưng với tỷ lệ không đáng kể; lượng thuốc bài tiết vào sữa mẹ cũng cực kỳ nhỏ. Đối với việc sử dụng thuốc qua đường trực tràng, hiện vẫn chưa có dữ liệu chứng minh liệu Mesalazin có đi qua nhau thai hay không, cũng như khả năng phân bố của hoạt chất và các chất chuyển hóa của nó vào sữa mẹ. Ở người trưởng thành khỏe mạnh dùng đường uống, khoảng 20% liều dùng được đào thải qua thận, chủ yếu dưới dạng acid N-acetyl-5-aminosalicylic, và một phần nhỏ được thải trừ qua phân.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Vinsalamin 500 Vinphaco Trong mỗi 1 viên nén gồm có: Hoạt chất chính: Mesalamine hàm lượng 500mg.

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Vinsalamin 500 Vinphaco Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc dùng bằng đường uống. Người bệnh cần nuốt nguyên 1 viên với nước, tuyệt đối không được nhai nát thuốc. Liều dùng phù hợp Đối với người lớn: Điều trị viêm loét đại tràng: Sử dụng liều 0,5 - 1g/lần, uống 3 lần/ngày, duy trì đợt điều trị trong vòng 6 tuần; hoặc sử dụng liều từ 2,5 - 4,5g, uống 1 lần/ngày trong vòng 8 tuần. Liều điều trị duy trì: Sử dụng liều 0,5 g/lần, uống 3 lần/ngày. Đối với trẻ em: Điều trị viêm loét đại tràng cấp tính: Trẻ em từ 5 - 15 tuổi: Dùng liều 15 - 20 mg/kg (liều tối đa không quá 1 g), uống 3 lần/ngày. Trẻ em từ 15 - 18 tuổi: Dùng liều 1 - 2g, uống 2 lần/ngày hoặc có thể chia tổng liều mỗi ngày thành 3 lần uống. Điều trị duy trì viêm loét đại tràng và bệnh Crohn: Trẻ em từ 5 - 15 tuổi: Dùng liều 10 mg/kg (liều tối đa không quá 500 mg), uống từ 2 - 3 lần/ngày. Trẻ em từ 15 - 18 tuổi: Dùng liều 2 g/lần, uống 1 lần/ngày. Lưu ý: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể cần được bác sĩ hoặc chuyên viên y tế chỉ định dựa trên thể trạng thực tế và tiến triển bệnh lý của từng bệnh nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Hiện tại chưa có chất giải độc đặc hiệu cho tình trạng quá liều. Phương pháp xử trí có thể là tiêm truyền tĩnh mạch các chất điện giải nhằm thúc đẩy quá trình lợi tiểu. Trong các trường hợp khẩn cấp, người nhà cần đưa ngay bệnh nhân đến trạm Y tế gần nhất hoặc liên hệ Trung tâm cấp cứu 115 để được can thiệp kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Người bệnh cần uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra quá gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch trình cũ. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù vào liều đã lỡ.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người bệnh có tiền sử quá mẫn với các salicylat, mẫn cảm với sulfasalazin hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Bệnh nhân suy giảm chức năng thận nặng hoặc suy gan nặng. Bệnh nhân bị hẹp môn vị, tắc ruột. Người bệnh có các bất thường liên quan đến đông máu. Trẻ em dưới 2 tuổi. Cảnh báo và thận trọng Đã có ghi nhận về các trường hợp loạn tạo máu nghiêm trọng nhưng rất hiếm gặp khi điều trị bằng mesalazin. Cần tiến hành theo dõi sát sao các chỉ số huyết học nếu người bệnh xuất hiện các triệu chứng như chảy máu không rõ nguyên nhân, xuất hiện vết bầm tím, ban xuất huyết, thiếu máu, sốt cao hoặc viêm họng. Nên ngừng dùng thuốc ngay nếu có dấu hiệu tăng nhạy cảm hoặc xảy ra tiêu chảy. Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định thuốc cho người cao tuổi, người bị suy gan hoặc suy thận mức độ nhẹ đến trung bình, người có tiền sử loét đường tiêu hóa. Cần thực hiện kiểm tra và giám sát chức năng thận trước cũng như trong suốt quá trình điều trị bằng mesalazin. Do công thức bào chế có chứa lactose, cần thận trọng khi dùng cho những bệnh nhân mắc hội chứng không dung nạp galactose do di truyền, thiếu hụt men lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose – galactose. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có nguy cơ gây ra các phản ứng phụ như đau đầu, mệt mỏi, chóng mặt. Do đó, người bệnh không nên lái xe, điều khiển máy móc hay thực hiện các công việc trên cao nếu gặp phải các tác dụng không mong muốn này. Sử dụng trong thai kỳ Cần thận trọng khi chỉ định cho phụ nữ mang thai và chỉ nên dùng trong trường hợp lợi ích điều trị vượt trội hơn hẳn các nguy cơ có thể xảy ra. Hiện chưa có tài liệu chứng minh khả năng gây quái thai của thuốc, tuy nhiên có một lượng rất nhỏ mesalazin có thể đi qua hàng rào nhau thai. Sử dụng khi đang cho con bú Cần hết sức thận trọng khi dùng thuốc trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ, chỉ sử dụng khi lợi ích mang lại lớn hơn nguy cơ đối với trẻ. Đã có báo cáo về tình trạng tiêu chảy ở trẻ bú mẹ dù lượng thuốc bài tiết vào sữa là không đáng kể. Cần theo dõi chặt chẽ tình trạng tiêu hóa của trẻ trong suốt quá trình người mẹ dùng thuốc. Tương tác với thuốc khác Dùng đồng thời với sulfasalazin đường uống có thể làm gia tăng độc tính đối với thận. Đã có báo cáo về việc kéo dài thời gian prothrombin ở những bệnh nhân đang điều trị bằng warfarin. Sử dụng mesalazin chung với các thuốc có độc tính trên thận (như nhóm NSAID) có thể làm tăng nguy cơ gây độc cho thận. Tránh phối hợp cùng lúc với các thuốc làm giảm acid dạ dày, chất đối kháng thụ thể H 2, hoặc chất ức chế bơm proton vì có thể làm giảm hiệu quả điều trị của mesalazin. Mesalazin gây ức chế quá trình chuyển hóa, từ đó làm tăng tác dụng và độc tính của thuốc chống ung thư thiopurin. Thuốc có khả năng làm tăng hiệu lực của vắc xin phòng bệnh thủy đậu. Mesalazin có thể làm giảm hoạt lực điều trị của các glycosid tim.

Mô tả chi tiết

Thuốc Vinsalamin 500 Vinphaco là gì? Thuốc Vinsalamin 500 Vinphaco là một dược phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc. Sản phẩm chứa hoạt chất Mesalamine, được chỉ định chuyên biệt trong việc điều trị bệnh lý viêm loét đại trực tràng chảy máu và bệnh Crohn.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.