Viên ngậm Vita C Glucose Mekophar bổ sung Vitamin C (46 túi nhôm x 24 viên)
Viên ngậm Vita C Glucose Mekophar là gì? Viên ngậm Vita C Glucose Mekophar là một sản phẩm được nghiên cứu và sản xuất bởi Công ty Cổ phần Hóa–Dược phẩm Mekophar. Với sự kết hợp của hai thành phần chính là Acid Ascorbic và Glucose Monohydrat, sản phẩm này được sử dụng nhằm mục đích bổ sung lượng vitamin C cần thiết cho cơ thể, đồng thời hỗ trợ phòng ngừa hiệu quả các biểu hiện bệnh lý phát sinh do thiếu hụt hoạt chất này, điển hình như bệnh scorbut hay tình trạng chảy máu chân răng. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén hình vuông có màu hồng nhạt, khắc ký hiệu MP trên hai mặt, mang hương vị cam thơm ngon, ngọt dịu pha lẫn chút vị chua tự nhiên.
- Thương hiệu
- Mekophar
- Phân loại
- Thuốc không kê đơn
- Số đăng ký
- 893100929424
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Mekophar
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Viên ngậm Vita C Glucose Mekophar Chỉ định sử dụng Bổ sung vitamin C cho cơ thể. Phòng ngừa các triệu chứng do thiếu vitamin C như scorbut, chảy máu chân răng. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Acid Ascorbic (hay vitamin C) đóng vai trò là một vitamin hòa tan tốt trong môi trường nước, sở hữu đặc tính khử mạnh mẽ tham gia trực tiếp vào nhiều chu trình phản ứng sinh học oxy hóa - khử của cơ thể. Vai trò sinh học của hoạt chất này đã được chứng minh rõ nét thông qua quá trình tổng hợp các chất quan trọng như collagen, catecholamine, carnitine, tyrosine, aldosteron và corticosteroid. Bên cạnh đó, Acid Ascorbic còn hoạt động như một tác nhân khử trong hệ thống enzyme chuyển hóa thuốc có sự tham gia của cytochrome P450. Khi cơ thể thiếu hụt vitamin C, hoạt động của hệ thống enzyme này sẽ bị suy giảm đáng kể. Hoạt chất này cũng giữ nhiệm vụ điều hòa các quá trình hấp thu, vận chuyển và dự trữ nguyên tố sắt trong cơ thể. Nhờ khả năng dọn dẹp và loại bỏ nhanh chóng các gốc oxy và nitơ phản ứng (ROS, RNS) như gốc hydroxy, superoxide, peroxyl, peroxynitrite, nitroxide, các hypochlorite cùng các oxy tự do, Acid Ascorbic trở thành một chất bảo vệ chống oxy hóa vô cùng hiệu quả, giúp bảo vệ tế bào khỏi sự tấn công của các gốc tự do gây hại. Nhu cầu bổ sung vitamin C hàng ngày qua chế độ dinh dưỡng ở người trưởng thành dao động trong khoảng từ 30 mg đến 100 mg, tuy nhiên chỉ số này có thể thay đổi tùy thuộc vào cơ địa và thể trạng của mỗi cá nhân. Khi chế độ ăn uống không cung cấp đủ lượng vitamin C cần thiết sẽ dẫn đến tình trạng thiếu hụt, gây ra bệnh scorbut. Mặc dù tình trạng thiếu hụt này rất hiếm gặp ở người lớn khỏe mạnh, nhưng lại có nguy cơ xảy ra cao hơn ở trẻ nhỏ, người cao tuổi hoặc người lạm dụng rượu bia. Các biểu hiện lâm sàng của thiếu hụt vitamin C bao gồm thành mao mạch dễ vỡ, xuất huyết ở các mạch máu nhỏ, lợi và chân răng, cơ thể thiếu máu, tổn thương cấu trúc xương và sụn, vết thương chậm lành. Việc bổ sung đầy đủ vitamin C sẽ giúp cải thiện và làm biến mất hoàn toàn các triệu chứng trên. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Sau khi đi vào cơ thể bằng đường uống, vitamin C được hấp thu một cách dễ dàng. Tuy nhiên, đây là một quá trình hấp thu tích cực và có thể bị giới hạn nếu người bệnh sử dụng những liều lượng quá lớn. Khi cơ thể được cung cấp đều đặn lượng vitamin C từ 30 mg đến 180 mg mỗi ngày thông qua chế độ ăn, tỷ lệ hấp thu sẽ đạt khoảng 70% đến 90%. Nếu uống liều vượt quá 1 g mỗi ngày, hiệu suất hấp thu sẽ giảm xuống chỉ còn khoảng 50% hoặc thấp hơn. Các nghiên cứu lâm sàng trên cơ thể người bình thường cho thấy, khi sử dụng một liều uống 1,5 g vitamin C thì chỉ có khoảng 50% lượng hoạt chất này được cơ thể hấp thu thành công. Ngoài ra, khả năng hấp thu hoạt chất tại đường tiêu hóa có thể bị suy giảm đáng kể ở những đối tượng đang bị tiêu chảy hoặc mắc các bệnh lý liên quan đến dạ dày - ruột. Nồng độ hoạt chất bình thường đo được trong huyết tương dao động khoảng 10–20 μg/mL, và sẽ giảm xuống dưới mức 1–1,5 μg/ml đối với bệnh nhân mắc bệnh scorbut. Tổng lượng dự trữ vitamin C trong cơ thể người ước tính đạt khoảng 1,5 g, trong đó có khoảng 30–46 mg được luân chuyển và sử dụng mỗi ngày. Phân bố: Hoạt chất được phân bố rộng khắp đến các mô trong cơ thể. Nồng độ vitamin C đậm đặc được ghi nhận tại gan, bạch cầu, tiểu cầu, các mô tuyến và thủy tinh thể của mắt. Có khoảng 25% lượng vitamin C trong huyết tương liên kết với protein. Hoạt chất này có khả năng đi qua hàng rào nhau thai và bài tiết được vào sữa mẹ. Chuyển hóa và thải trừ: Acid Ascorbic trải qua quá trình oxy hóa thuận nghịch để chuyển đổi thành acid dehydroascorbic. Một lượng nhỏ hoạt chất được chuyển hóa thành các hợp chất không còn hoạt tính sinh học bao gồm acid oxalic và ascorbic acid-2-sulfate, sau đó được đào thải trực tiếp qua nước tiểu. Ngưỡng đào thải của Acid Ascorbic qua thận là khoảng 14 μg/ml, chỉ số này có sự khác biệt tùy theo từng cá nhân. Khi các mô trong cơ thể đã bão hòa hoạt chất và nồng độ trong máu vượt quá ngưỡng đào thải nêu trên, lượng Acid Ascorbic dư thừa không biến đổi sẽ được bài tiết thẳng ra nước tiểu.
Thành phần
Thành phần của Viên ngậm Vita C Glucose Mekophar Mỗi 1 viên ngậm chứa các thành phần hoạt chất sau: Acid Ascorbic: 50mg Glucose Monohydrat: 150mg
Cách dùng
Cách dùng Viên ngậm Vita C Glucose Mekophar Hướng dẫn cách sử dụng Người dùng đặt viên thuốc vào miệng và ngậm để thuốc tan rã từ từ, không nên nhai nát hoặc nuốt chửng cả viên nhằm đảm bảo hoạt chất Glucose và vitamin C được giải phóng tối ưu. Liều dùng phù hợp Người lớn: Sử dụng từ 5 viên đến 10 viên mỗi ngày. Trẻ em: Sử dụng từ 2 viên đến 6 viên mỗi ngày. Lưu ý: Liều lượng được liệt kê ở trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng thực tế cần được điều chỉnh cá thể hóa dựa trên tình trạng sức khỏe cụ thể và tiến triển bệnh lý của từng người. Để nhận được liều lượng sử dụng an toàn và phù hợp nhất, người bệnh nên tham khảo ý kiến chỉ dẫn từ bác sĩ điều trị hoặc các chuyên viên y tế có chuyên môn. Khi dùng quá liều phải làm sao? Trong trường hợp người bệnh uống một liều lượng quá lớn vitamin C, phương pháp gây lợi tiểu bằng cách truyền dịch tĩnh mạch có thể được áp dụng để tăng tốc độ đào thải hoạt chất ra ngoài. Đồng thời, cần tiến hành theo dõi sát sao các biểu hiện lâm sàng của bệnh nhân để có các biện pháp can thiệp y khoa và xử trí kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu phát hiện quên một liều thuốc, người bệnh nên bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần kề với thời gian dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều kế tiếp theo đúng lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không tự ý gộp chung hoặc dùng gấp đôi liều lượng đã được khuyến cáo.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định sử dụng sản phẩm cho các đối tượng sau: Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần hoạt chất hay tá dược nào có trong công thức thuốc. Không được áp dụng liệu pháp vitamin C liều cao cho các trường hợp: Người bệnh bị xác định thiếu hụt men glucose-6-phosphate dehydrogenase, người có tình trạng tăng oxalate niệu. Cảnh báo và thận trọng Việc lạm dụng vitamin C liều cao kéo dài có thể dẫn đến hiện tượng lờn thuốc (nhờn thuốc), khiến cơ thể bị thiếu hụt vitamin C nghiêm trọng khi đột ngột giảm liều dùng. Sử dụng liều lớn hoạt chất này trong thời gian mang thai có thể gây ra bệnh scorbut thứ phát ở trẻ sơ sinh. Nguy cơ tăng oxalate niệu và hình thành sỏi calci oxalate trong thận rất dễ xảy ra khi dùng liều cao vitamin C. Do đó, cần tránh chỉ định liều cao cho những bệnh nhân có tiền sử hoặc đang bị sỏi calci oxalate ở thận. Trong trường hợp bắt buộc phải sử dụng, cần thực hiện giám sát chặt chẽ nồng độ oxalate trong nước tiểu. Vitamin C có khả năng làm acid hóa nước tiểu, từ đó có thể dẫn đến sự kết tủa của urat, cystin, sỏi oxalate hoặc làm lắng đọng các thuốc khác trong đường tiết niệu. Ở những bệnh nhân bị thiếu hụt men glucose-6-phosphate dehydrogenase, việc dùng vitamin C liều cao có thể kích hoạt chứng tan máu cấp tính. Sử dụng liều cao hoạt chất này cũng làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối tĩnh mạch sâu. Việc ngậm hoặc uống quá mức và kéo dài các chế phẩm chứa vitamin C có thể gây tổn hại và ăn mòn men răng do tính acid của hoạt chất. Sự hiện diện của vitamin C trong cơ thể có thể làm sai lệch các kết quả xét nghiệm định lượng glucose trong nước tiểu (gây ra kết quả dương tính giả khi sử dụng thuốc thử đồng sulfate hoặc kết quả âm tính giả khi phân tích bằng phương pháp glucose oxidase). Dùng vitamin C liều cao kéo dài có thể thúc đẩy sự phát triển của bệnh cơ tim nguy hiểm ở những đối tượng có lượng sắt dự trữ cao trong cơ thể hoặc người mắc bệnh nhiễm sắc tố sắt mô. Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định thuốc cho người bị đái tháo đường, người có tiền sử sỏi thận, tăng oxalate niệu, rối loạn chuyển hóa oxalate (do làm tăng nguy cơ hình thành sỏi thận mới) hoặc bệnh nhân mắc bệnh thalassemia (do làm tăng nguy cơ hấp thu quá mức nguyên tố sắt). Thận trọng đối với các thành phần tá dược: Chế phẩm có chứa các tá dược màu như tartrazin dye và sunset yellow dye, đây là những chất có khả năng kích hoạt các phản ứng dị ứng ở người nhạy cảm. Những bệnh nhân mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp fructose, kém hấp thu glucose-galactose hoặc thiếu hụt men sucrase-isomaltase không nên sử dụng sản phẩm này do có chứa tá dược đường Glucose. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho người đang thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo như lái xe, vận hành máy móc thiết bị, người làm việc trên cao hoặc các công việc nguy hiểm khác, bởi vì thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ như đau đầu, chóng mặt và mệt mỏi. Sử dụng trong thai kỳ Vitamin C có khả năng đi qua hàng rào nhau thai để sang thai nhi. Việc bổ sung vitamin C theo nhu cầu khuyến nghị hàng ngày chưa ghi nhận bất kỳ tác động bất lợi nào trên người. Tuy nhiên, nếu thai phụ tự ý uống vitamin C liều cao và kéo dài có thể làm tăng nhu cầu vitamin C của thai nhi, dẫn đến nguy cơ trẻ sinh ra bị mắc bệnh scorbut. Do đó, phụ nữ mang thai cần hết sức thận trọng và tránh tự ý dùng liều cao kéo dài. Sử dụng khi đang cho con bú Vitamin C được bài tiết trực tiếp vào sữa mẹ. Ở những người mẹ có chế độ dinh dưỡng bình thường, nồng độ vitamin C trong sữa dao động khoảng 40–70 mcg/mL và chưa ghi nhận bất kỳ ảnh hưởng xấu nào đối với trẻ bú mẹ. Tuy nhiên, phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú cần thận trọng, tránh sử dụng vitamin C liều cao và kéo dài khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Tương tác với thuốc khác Khi dùng đồng thời vitamin C với hàm lượng trên 200 mg cùng với 30 mg sắt nguyên tố sẽ làm gia tăng đáng kể hiệu suất hấp thu sắt qua đường dạ dày - ruột. Mặc dù vậy, phần lớn người bệnh vẫn có khả năng hấp thu tốt lượng sắt đường uống mà không nhất thiết phải dùng kèm vitamin C. Sử dụng chung vitamin C với aspirin sẽ làm tăng tốc độ đào thải vitamin C, đồng thời làm giảm khả năng bài tiết aspirin qua nước tiểu. Nhóm hoạt chất salicylate có khả năng ức chế quá trình hấp thu vitamin C của tiểu cầu và bạch cầu. Hệ quả là nồng độ vitamin C trong bạch cầu và huyết tương bị sụt giảm nghiêm trọng, chỉ cao hơn một chút so với ngưỡng của người bị thiếu hụt vitamin C ở mô. Tuy nhiên, hiện vẫn chưa có bằng chứng lâm sàng rõ ràng cho thấy liệu pháp salicylate có thể thúc đẩy sự tiến triển của tình trạng thiếu hụt vitamin C. Việc bổ sung vitamin C cho người đang điều trị bằng salicylate dù làm tăng nồng độ hoạt chất trong huyết tương nhưng lại không giúp cải thiện nồng độ trong bạch cầu và các mô, do đó việc phối hợp này không mang lại hiệu quả đảm bảo. Dù vậy, những bệnh nhân dùng salicylate liều cao kéo dài mà không có biểu hiện thiếu hụt vitamin C vẫn cần được đánh giá y khoa định kỳ. Dùng đồng thời vitamin C và fluphenazine sẽ dẫn đến sự sụt giảm nồng độ của fluphenazine trong huyết tương. Sự acid hóa nước tiểu do vitamin C gây ra có thể làm thay đổi đáng kể tốc độ và khả năng bài tiết của các thuốc dùng kèm khác. Sử dụng vitamin C liều cao có thể gây phá hủy cấu trúc của vitamin B12. Người bệnh cần được khuyến cáo không uống vitamin C liều cao trong khoảng thời gian 1 giờ trước hoặc sau khi uống vitamin B12. Vitamin C có thể làm giảm khả năng hấp thu nguyên tố selen vào cơ thể, do đó hai thuốc này nên được uống cách nhau tối thiểu là 4 giờ. Hoạt chất này có thể làm gia tăng tác dụng dược lý của nhóm hydroxide, đồng thời làm suy giảm hiệu quả điều trị của amphetamine. Do có đặc tính khử mạnh, vitamin C gây ảnh hưởng và làm sai lệch nhiều kết quả xét nghiệm dựa trên phản ứng oxy hóa - khử. Sự xuất hiện của hoạt chất này trong nước tiểu sẽ làm tăng giả tạo lượng glucose nếu định lượng bằng thuốc thử đồng (I) sulfate, và làm giảm giả tạo lượng glucose nếu định lượng bằng phương pháp glucose oxidase. Đã có một số báo cáo ghi nhận vitamin C làm giảm hiệu quả chống đông của warfarin, tuy nhiên các dữ liệu này chưa thực sự chắc chắn. Tương kỵ của thuốc: Do chưa có các nghiên cứu chính thức về tính tương kỵ, người dùng tuyệt đối không tự ý trộn lẫn thuốc này với các chế phẩm thuốc khác.
Mô tả chi tiết
Viên ngậm Vita C Glucose Mekophar là gì? Viên ngậm Vita C Glucose Mekophar là một sản phẩm được nghiên cứu và sản xuất bởi Công ty Cổ phần Hóa–Dược phẩm Mekophar. Với sự kết hợp của hai thành phần chính là Acid Ascorbic và Glucose Monohydrat, sản phẩm này được sử dụng nhằm mục đích bổ sung lượng vitamin C cần thiết cho cơ thể, đồng thời hỗ trợ phòng ngừa hiệu quả các biểu hiện bệnh lý phát sinh do thiếu hụt hoạt chất này, điển hình như bệnh scorbut hay tình trạng chảy máu chân răng. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén hình vuông có màu hồng nhạt, khắc ký hiệu MP trên hai mặt, mang hương vị cam thơm ngon, ngọt dịu pha lẫn chút vị chua tự nhiên.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.