← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Vitamin E 400IU Imexpharm điều trị tình trạng thiếu vitamin E (10 vỉ x 10 viên)

Thuốc Pms - Vitamin E 400 IU được sản xuất bởi công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm, có thành phần chính là vitamin E (dl - α - tocopheryl acetat). Thuốc Pms - Vitamin E 400 IU được sử dụng trong điều trị tình trạng thiếu vitamin E do các tình trạng bệnh lý như xơ nang tuyến tụy, bệnh thiếu betalipoprotein máu, bệnh thiếu máu beta - thalassemia, bệnh tế bào hồng cầu hình liềm. Thuốc Pms - Vitamin E 400 IU được bào chế dưới dạng viên nang mềm. Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên.

Thương hiệu
Imexpharm
Phân loại
Thuốc không kê đơn
Số đăng ký
VD-18738-13
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
IMEXPHARM

Công dụng / chỉ định

Chỉ định Thuốc Pms - Vitamin E 400 IU được chỉ định trong các trường hợp sau:  Điều trị tình trạng thiếu vitamin E do các tình trạng bệnh lý như xơ nang tuyến tụy, bệnh thiếu betalipoprotein máu, bệnh thiếu máu beta - thalassemia, bệnh tế bào hồng cầu hình liềm. Dược lực học Vitamin E là một vitamin tan trong dầu, có tác dụng như chất chống oxy hóa, có khả năng khử các gốc tự do như các peroxid – được tạo ra từ các acid béo – nhằm bảo vệ màng tế bào và các cơ cấu thiết yếu khác của tế bào. Vitamin E cũng được dùng làm thuốc chống oxy hóa kết hợp với vitamin C, vitamin A và selenium. Dược động học Để vitamin E hấp thu qua đường tiêu hoá, mật và tuyến tuỵ phải hoạt động bình thường. Lượng vitamin E hấp thu giảm khi liều dùng tăng lên. Thuốc vào máu qua vi thể dưỡng chấp trong bạch huyết, được phân bố rộng rãi vào tất cả các mô và tích lại ở mô mỡ. Một ít vitamin E chuyển hoá ở gan thành các glucuronide của acid tocopheronic và gamma - lacton của acid này, rồi thải qua nước tiểu. Hầu hết liều dùng thải trừ chậm vào mật. Vitamin E vào sữa, nhưng rất ít qua nhau thai.

Thành phần

Vitamin E 400iu

Cách dùng

Cách dùng Dùng đường uống.  Nếu bệnh nhân không uống được hoặc hấp thu kém có thể thay thế thuốc uống bằng các chế phẩm thuốc tiêm vitamin E (tiêm bắp). Liều dùng Đơn vị: 01 IU là hoạt tính của 01 mg chế phẩm chuẩn của dl - alpha tocopheryl acetat. Xơ nang tuyến tụy: Uống 100 – 200 IU/ngày. Bệnh thiếu betalipoprotein máu: Uống 50 - 100 IU/kg/ngày. Bệnh thiếu máu beta - thalassemia: Uống 750 IU/ngày. Bệnh tế bào hồng cầu hình liềm: Uống 450 IU/ngày. Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. Làm gì khi dùng quá liều? Chưa thấy quá liều ở liều điều trị. Làm gì khi quên 1 liều? Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.