← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Viên nén Wazer 20mg điều trị trầm cảm, rối loạn hoảng sợ (2 vỉ x 14 viên)

Wazer là gì? Wazer là thuốc thuộc nhóm điều trị thần kinh với hoạt chất chính là Citalopram. Thuốc được chỉ định phổ biến trong các liệu trình điều trị bệnh lý trầm cảm nhờ cơ chế tác động trực tiếp lên hệ thống các chất dẫn truyền thần kinh trong não bộ, đồng thời hỗ trợ cải thiện tình trạng rối loạn ám ảnh cưỡng chế ở người bệnh.

Thương hiệu
Davipharm
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110047323
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Davipharm

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Wazer Hoạt chất Citalopram trong Wazer đóng vai trò chủ chốt trong việc đẩy lùi các triệu chứng trầm cảm thông qua cơ chế can thiệp vào hoạt động của các chất dẫn truyền thần kinh. Thông thường, các chất này được giải phóng bởi các sợi dây thần kinh và được hấp thu lại bởi các dây thần kinh lân cận để điều hòa hoạt động thần kinh. Citalopram hoạt động bằng cách ngăn chặn quá trình tái hấp thu serotonin của các tế bào thần kinh sau khi được phóng thích. Nhờ đó, nồng độ serotonin tự do trong não bộ được tăng cường, giúp kích thích hiệu quả các tế bào thần kinh. Với cơ chế này, Wazer được phân loại vào nhóm chất ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI). Chỉ định sử dụng Trầm cảm. Rối loạn hoảng sợ. Rối loạn ám ảnh cưỡng chế.

Thành phần

Thành phần của Wazer Mỗi viên nén bao phim Wazer được cấu tạo từ các thành phần bao gồm: Hoạt chất chính: Citalopram (tồn tại dưới dạng muối Citalopram hydrobromide) với hàm lượng 20mg. Tá dược đi kèm vừa đủ cho 1 viên.

Cách dùng

Cách dùng Wazer Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh sử dụng thuốc bằng đường uống với tần suất 1 lần/ngày. Khi uống, cần nuốt nguyên viên thuốc cùng một lượng nước vừa đủ, tuyệt đối không được bẻ nhỏ hoặc nhai nát viên thuốc. Nên duy trì uống thuốc vào một thời điểm cố định trong ngày để đạt hiệu quả tốt nhất. Liều dùng phù hợp Điều trị trầm cảm và rối loạn ám ảnh cưỡng chế: Liều khởi đầu khuyến cáo là 20mg/ngày. Sau thời gian 1 tuần, có thể tăng liều lên 40mg/ngày. Trong trường hợp thực sự cần thiết, liều dùng có thể điều chỉnh tăng lên tối đa 60mg/ngày. Điều trị rối loạn hoảng sợ: Bắt đầu với liều thấp 10mg/ngày. Sau 1 tuần điều trị, tăng liều lên mức 20 mg/ngày. Liều dùng tối đa không vượt quá 60mg/ngày. Đối với người cao tuổi và bệnh nhân suy giảm chức năng gan: Áp dụng liều dùng 20mg/ngày, liều lượng tối đa được phép sử dụng là 40mg/ngày. Khi dùng quá liều phải làm sao? Trong trường hợp quá liều, người bệnh cần được theo dõi sát sao tình trạng hoạt động của tim thông qua điện tâm đồ. Nếu xác định bệnh nhân đã uống lượng thuốc vượt quá 5 mg/kg thể trọng trong vòng 1 giờ, cần tiến hành cho uống than hoạt để giải độc. Trường hợp xuất hiện các cơn co giật kéo dài hoặc lặp lại liên tục, cần can thiệp điều trị bằng cách tiêm tĩnh mạch Diazepam. Song song với đó, cần áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng kết hợp hỗ trợ nâng đỡ thể trạng như đảm bảo thông khí, theo dõi chặt chẽ hoạt động tim mạch và các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều thuốc, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã gần sát với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không tự ý gộp hai liều hoặc uống gấp đôi liều lượng quy định để bù cho liều đã mất.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào có trong công thức thuốc. Bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận mức độ nặng với chỉ số độ thanh thải của thận dưới 20 mL/phút. Người đang trong liệu trình điều trị phối hợp với các thuốc ức chế Monoamin Oxydase (IMAO). Trẻ em và trẻ vị thành niên dưới 18 tuổi. Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt lưu ý đối với bệnh nhân trầm cảm do nhóm đối tượng này thường có sẵn ý nghĩ tự hoại hoặc tự tử. Việc giám sát chặt chẽ biểu hiện của người bệnh trong vài tuần đầu dùng thuốc là cực kỳ quan trọng cho đến khi ghi nhận sự cải thiện rõ rệt. Thận trọng khi chỉ định cho người cao tuổi, bệnh nhân suy gan hoặc suy thận. Ở một số người bệnh rối loạn hoảng sợ, thuốc có thể làm trầm trọng thêm tình trạng lo âu trong giai đoạn đầu; do đó cần bắt đầu bằng liều thấp và tăng dần. Bệnh nhân nữ lớn tuổi có nguy cơ cao bị giảm natri máu do hội chứng tiết hormone chống bài niệu không thích hợp, hoặc gặp chứng đứng ngồi không yên trong những tuần đầu điều trị. Đối với bệnh nhân rối loạn hưng - trầm cảm, thuốc có thể thúc đẩy quá trình chuyển sang pha hưng cảm. Nếu xuất hiện pha hưng cảm, phải ngừng thuốc ngay lập tức. Tương tự, cần ngừng thuốc nếu bệnh nhân động kinh không ổn định xuất hiện các cơn co giật. Thận trọng trên bệnh nhân đái tháo đường, người bị Glaucoma góc hẹp hoặc có tiền sử Glaucoma (do nhóm SSRI có thể gây giãn đồng tử). Thận trọng với bệnh nhân nữ lớn tuổi có tình trạng giảm kali huyết, tiền sử kéo dài khoảng QT hoặc mắc các bệnh lý tim mạch khác. Bệnh nhân có hội chứng máu khó đông hoặc đang phối hợp thuốc ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu, thuốc tăng nguy cơ chảy máu cần được lưu ý vì đã có báo cáo về tình trạng kéo dài thời gian chảy máu, xuất huyết dưới da, niêm mạc, xuất huyết tiêu hóa hoặc âm đạo. Ngừng sử dụng thuốc ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu của hội chứng serotonin như kích động, run, giật cơ và sốt cao. Khi cần ngừng điều trị, người bệnh không được dừng đột ngột mà phải giảm liều từ từ để tránh các triệu chứng cai thuốc. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể gây ra các rối loạn về giấc ngủ, do đó người lái xe, vận hành máy móc hoặc làm các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng. Sử dụng trong thai kỳ Cần hết sức thận trọng và cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị và nguy cơ trước khi sử dụng thuốc cho phụ nữ đang trong thai kỳ. Sử dụng khi đang cho con bú Phụ nữ đang trong giai đoạn nuôi con bằng sữa mẹ không được khuyến cáo sử dụng thuốc này. Trong trường hợp bắt buộc phải điều trị, người mẹ cần ngưng cho con bú. Tương tác với thuốc khác Không phối hợp Wazer với các thuốc chống trầm cảm ức chế Monoamin Oxydase (MAO) như Procarbazine, Isocarboxazid, Phenelzine, Tranylcypromine vì có thể dẫn đến các phản ứng nguy hiểm như lú lẫn, run rẩy, tăng huyết áp kịch phát và tăng động. Tránh phối hợp với Selegiline, Fenfluramine và Dexfenfluramine. Không dùng đồng thời với các thuốc tác động lên hệ serotonin như Tryptophan, Oxitriptan, Sumatriptan, Tramadol. Việc kết hợp với tryptophan có thể gây ra các tác dụng phụ như hoa mắt, chóng mặt, đau đầu và buồn nôn.

Mô tả chi tiết

Wazer là gì? Wazer là thuốc thuộc nhóm điều trị thần kinh với hoạt chất chính là Citalopram. Thuốc được chỉ định phổ biến trong các liệu trình điều trị bệnh lý trầm cảm nhờ cơ chế tác động trực tiếp lên hệ thống các chất dẫn truyền thần kinh trong não bộ, đồng thời hỗ trợ cải thiện tình trạng rối loạn ám ảnh cưỡng chế ở người bệnh.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.