← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Zinmax-Domesco 250mg điều trị nhiễm khuẩn da, nhiễm khuẩn đường tiết niệu (2 vỉ x 5 viên)

Thuốc Zinmax-Domesco 250mg là gì? Sản phẩm Zinmax-Domesco do Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco nghiên cứu và sản xuất. Với thành phần hoạt chất chính là cefuroxim , loại thuốc này chuyên dùng để tiêu diệt các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra tình trạng nhiễm khuẩn ở đường tiết niệu hoặc các bệnh lý nhiễm khuẩn trên da. Dạng bào chế và quy cách đóng gói Hình thức viên: Thuốc được sản xuất dưới dạng viên nén bao phim có màu trắng, kiểu dáng hình chữ nhật thuôn và lồi ở cả hai mặt. Để nhận diện, nhà sản xuất có khắc ký tự DMC ở một mặt và mặt còn lại được khắc số 250 . Quy cách đóng gói: Mỗi hộp thuốc được phân phối theo tiêu chuẩn gồm 2 vỉ x 5 viên .

Thương hiệu
Domesco
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VD-11918-10
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Domesco

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Thuốc Zinmax Chỉ định sử dụng Thuốc Zinmax-Domesco được sử dụng nhằm mục đích điều trị cho các bệnh nhân gặp tình trạng nhiễm khuẩn từ nhẹ đến trung bình ở các cơ quan sau: Nhiễm khuẩn đường hô hấp do các chủng vi khuẩn nhạy cảm: Tai giữa bị viêm cấp tính (gây ra bởi các tác nhân S.pneumoniae , H.influenzae , M.catarrhalis bao gồm cả những chủng có khả năng tiết beta-lactamase, hoặc do S.pyogenes ). Xoang mũi bị viêm cấp tính do vi khuẩn. Amidan bị viêm (gây ra bởi S.pneumoniae , H.influenzae ). Họng bị viêm cấp tính (gây ra bởi liên cầu khuẩn beta tan máu nhóm A, S.pyogenes ). Phế quản bị viêm cấp tính có xuất hiện bội nhiễm hoặc đợt bùng phát cấp của viêm phế quản mạn tính (gây ra bởi S.pneumoniae , H.influenzae ). Phổi bị viêm do lây nhiễm từ môi trường cộng đồng. Lưu ý: Bác sĩ chỉ lựa chọn cefuroxim làm giải pháp thay thế trong điều trị các bệnh lý hô hấp kể trên khi cơ thể người bệnh không đáp ứng hiệu quả hoặc có chống chỉ định với amoxicillin hay hoạt chất phối hợp amoxicillin và acid clavulanic. Nhiễm khuẩn da cùng các cấu trúc dưới da không có biến chứng: Gây ra bởi các chủng nhạy cảm của vi khuẩn Streptococcus pyogenes hoặc Staphylococcus aureus (tính cả những chủng có khả năng sản sinh beta-lactamase). Nhiễm khuẩn đường tiết niệu không có biến chứng: Gây ra bởi các chủng nhạy cảm của vi khuẩn Klebsiella pneumonia hoặc E. coli . Các chỉ định khác: Hoạt chất cefuroxim axetil còn được áp dụng để loại bỏ vi khuẩn lậu trong trường hợp bệnh lậu không biến chứng, đồng thời điều trị giai đoạn khởi phát của bệnh Lyme với biểu hiện hồng ban loang do xoắn khuẩn Borrelia burgdorferi gây ra. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Cefuroxim thuộc nhóm kháng sinh bán tổng hợp dòng cephalosporin thế hệ 2 dùng qua đường uống. Ở dạng tiền chất, cefuroxim axetil chưa có khả năng kháng khuẩn. Sau khi được hấp thu vào cơ thể, hoạt chất này bị các enzym esterase thủy phân để chuyển sang dạng hoạt động là cefuroxim. Cơ chế diệt khuẩn của cefuroxim được thực hiện trong giai đoạn vi khuẩn đang sinh trưởng và nhân đôi bằng cách ngăn chặn quá trình hình thành vách tế bào của chúng. Thuốc tiến hành liên kết với các protein gắn penicillin (PBP) - nhóm protein cấu tạo nên màng tế bào và đóng vai trò xúc tác cho bước tổng hợp vách cuối cùng. Sự liên kết này làm vách tế bào bị suy yếu, mất đi độ bền vững và dễ dàng bị phá vỡ dưới áp lực thẩm thấu. Phổ kháng khuẩn của thuốc được quyết định bởi mức độ ái lực khi cefuroxim gắn kết với các loại PBP khác nhau. Tương tự các kháng sinh thuộc nhóm beta-lactam, hiệu quả tiêu diệt vi khuẩn của cefuroxim chịu sự chi phối của yếu tố thời gian. Vì thế, việc thiết lập liều lượng cần hướng tới tối ưu hóa thời gian vi khuẩn tiếp xúc với hoạt chất. Hiệu quả lâm sàng của cefuroxim liên quan chặt chẽ đến thông số dược động học/dược lực học T > MIC (khoảng thời gian nồng độ thuốc trong máu duy trì cao hơn nồng độ ức chế tối thiểu đối với vi khuẩn mục tiêu). Chỉ số T > MIC cần được duy trì tối thiểu từ 50% đến 40% khoảng cách giữa các thời điểm dùng thuốc. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Sau khi đi vào đường tiêu hóa bằng cách uống, cefuroxim axetil được hấp thu và nhanh chóng chuyển hóa thông qua quá trình thủy phân tại niêm mạc ruột cùng hệ tuần hoàn để giải phóng cefuroxim hoạt tính. Khả năng hấp thu sinh học của hoạt chất này dao động tùy thuộc vào dạng bào chế và sự hiện diện của thức ăn tại dạ dày, ruột. Hiệu suất hấp thu đạt mức tối đa khi người bệnh dùng thuốc cùng bữa ăn. Cụ thể, sinh khả dụng của thuốc dạng viên nén khi bụng đói chỉ đạt khoảng 37% , nhưng sẽ tăng lên mức 52% nếu người bệnh uống ngay trong hoặc ngay sau bữa ăn. Khi sử dụng dạng hỗn dịch chứa lượng tương đương 250mg cefuroxim axetil, nồng độ đỉnh trong máu đạt khoảng 4 - 6 microgam/ml sau thời gian 3 giờ. Trị số nồng độ đỉnh trong huyết tương của dạng hỗn dịch uống này chỉ bằng khoảng 71% so với dạng viên nén. Tỷ lệ cefuroxim trong tuần hoàn liên kết với protein huyết tương dao động trong khoảng từ 33% đến 50% . Khả năng phân bố của thuốc rất rộng đến các dịch thể và mô trong cơ thể, bao gồm dịch màng phổi, tuyến tiền liệt, đờm, dịch tiết ở phế quản, mật, xương, dịch rỉ viêm, hoạt dịch, dịch màng bụng và thủy dịch. Khi màng não không bị tổn thương viêm, chỉ một lượng rất nhỏ hoạt chất vượt qua được hàng rào máu não. Thuốc có khả năng đi qua nhau thai và bài tiết được vào sữa mẹ. Cefuroxim không tham gia vào quá trình chuyển hóa trong cơ thể. Thuốc được đào thải nguyên vẹn qua nước tiểu nhờ hai cơ chế: lọc tại cầu thận và bài tiết ở ống thận, giúp nước tiểu đạt nồng độ thuốc rất cao. Thời gian bán thải của hoạt chất trong huyết tương dao động khoảng 1 - 2 giờ. Khi chức năng thận suy giảm, chỉ số này sẽ kéo dài hơn, nằm trong khoảng từ 1,9 đến 16,1 giờ tùy theo mức độ suy thận. Hoạt chất probenecid có khả năng cạnh tranh và ức chế sự bài tiết của cefuroxim ở ống thận, dẫn đến nồng độ kháng sinh trong máu tăng cao và kéo dài thời gian lưu lại trong cơ thể. Chỉ có một lượng cực kỳ nhỏ, khoảng dưới 1 % , được bài tiết qua đường mật. Các phương pháp lọc máu ngoài thận như thẩm phân máu hoặc thẩm phân phúc mạc đều có thể loại bỏ hiệu quả cefuroxim ra khỏi hệ tuần hoàn.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Zinmax-Domesco 250mg Hàm lượng dược chất có trong 1 viên nén bao gồm: Cefuroxime : 250mg

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Zinmax-Domesco 250mg Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh cần uống trực tiếp viên thuốc với nước. Việc dùng thuốc đồng thời cùng bữa ăn sẽ giúp cơ thể hấp thụ hoạt chất một cách tối ưu nhất. Liều dùng phù hợp Tình trạng bệnh lý Lượng dùng chi tiết Thời gian áp dụng (Ngày) * Đối tượng từ 13 tuổi trở lên (Người lớn và trẻ vị thành niên) Xoang hàm trên bị viêm cấp tính (mức độ nhẹ - vừa). 250mg cho mỗi chu kỳ 12 tiếng. 10 Viêm amiđan hoặc viêm họng cấp tính (mức độ nhẹ - vừa). 250mg cho mỗi chu kỳ 12 tiếng. 10 Viêm phế quản mạn tính bùng phát đợt cấp do vi khuẩn (mức độ nhẹ - vừa). 250mg hoặc 500mg cho mỗi chu kỳ 12 tiếng. 10(a) Phế quản bị viêm cấp tính xuất hiện nhiễm khuẩn thứ cấp. 250mg hoặc 500mg cho mỗi chu kỳ 12 tiếng. 5-10 Viêm phổi lây truyền tại cộng đồng (áp dụng điều trị ngoại trú). (b) 500mg cho mỗi chu kỳ 12 tiếng. 10-14 Cấu trúc da và da bị nhiễm trùng chưa có biến chứng. 250mg hoặc 500mg cho mỗi chu kỳ 12 tiếng. 10 Đường tiết niệu bị nhiễm trùng chưa có biến chứng. 250mg cho mỗi chu kỳ 12 tiếng. 7-10 Bệnh lậu chưa có biến chứng. 1.000mg Sử dụng một lần duy nhất. Bệnh Lyme giai đoạn đầu (triệu chứng ban đỏ loang). 500mg cho mỗi chu kỳ 12 tiếng. 20 * Trẻ nhỏ dưới 13 tuổi có trọng lượng từ 25kg trở lên (đáp ứng được việc nuốt nguyên viên) (c) Tai giữa bị viêm cấp tính. 250mg cho mỗi chu kỳ 12 tiếng. 10 Xoang hàm trên bị viêm cấp tính. 250mg cho mỗi chu kỳ 12 tiếng. 10 Chú thích y khoa: (a) Chưa có cơ sở chứng minh về độ an toàn và tính hiệu quả khi dùng cefuroxim axetil dưới 10 ngày cho người bị viêm phế quản mạn tính đợt cấp. (b) Trong phác đồ điều trị viêm phổi cộng đồng theo kinh nghiệm lâm sàng (khi chưa có kết quả xét nghiệm kháng sinh đồ), bắt buộc phải kết hợp cefuroxim cùng các loại kháng sinh khác. (c) Do viên nén khi bẻ hay nghiền ra có vị đắng rất đậm và lưu lại lâu, những bệnh nhân gặp khó khăn khi nuốt cả viên nên chuyển sang sử dụng dạng thuốc bột pha hỗn dịch. * Định lượng cho người trưởng thành bị suy giảm chức năng thận: Chỉ số thanh thải creatinin (ml/phút) Liều lượng khuyên dùng Trên 30 Giữ nguyên liều thông thường, không cần điều chỉnh. Từ 10 đến dưới 30 Áp dụng 1 liều tiêu chuẩn cho mỗi chu kỳ 24 giờ. Dưới 10 (trường hợp không thực hiện lọc máu ngoài thận). Áp dụng 1 liều tiêu chuẩn cho mỗi chu kỳ 24 giờ. Đang tiến hành lọc máu nhân tạo. Dùng duy nhất 1 liều tiêu chuẩn ngay sau khi kết thúc mỗi ca lọc máu. * Đối với người bệnh suy giảm chức năng gan: Hiện chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng cụ thể trên nhóm đối tượng này. Tuy nhiên, do thận là con đường đào thải chính của cefuroxim, nên sự suy giảm chức năng gan được dự đoán không gây ảnh hưởng lớn đến quá trình dược động học của thuốc. Khuyến cáo: Các thông tin về liều lượng trên đây chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng thực tế phải được cá nhân hóa dựa trên thể trạng và tiến triển bệnh của từng người. Để đảm bảo an toàn, người bệnh cần tuân thủ tuyệt đối chỉ định từ bác sĩ hoặc nhân viên y tế có chuyên môn. Khi dùng quá liều phải làm sao? Biểu hiện khi uống quá liều cấp tính: Đa số các trường hợp sẽ xuất hiện triệu chứng tiêu hóa như buồn nôn, nôn mửa và tiêu chảy. Ở những bệnh nhân suy thận, tình trạng quá liều có thể kích thích thần kinh cơ quá mức và dẫn đến các cơn co giật. Biện pháp can thiệp: Nếu phát hiện bản thân hoặc người xung quanh sử dụng thuốc vượt quá liều lượng cho phép, cần nhanh chóng liên hệ với bác sĩ hoặc di chuyển tới cơ sở y tế, phòng cấp cứu gần nhất để được can thiệp kịp thời. Quá trình chẩn đoán cần xem xét đến các yếu tố đi kèm như việc dùng đồng thời nhiều loại thuốc, hiện tượng tương tác thuốc hoặc những bất thường về mặt dược động học của người bệnh. Các bác sĩ sẽ tiến hành bảo vệ đường thở, duy trì thông khí và thực hiện truyền dịch hỗ trợ. Nếu xuất hiện trạng thái co giật, phải lập tức dừng thuốc và áp dụng các biện pháp chống co giật phù hợp. Phương pháp lọc máu có thể giúp loại bỏ hoạt chất ra khỏi tuần hoàn, tuy nhiên việc điều trị chủ yếu vẫn là nâng đỡ thể trạng và kiểm soát triệu chứng. Trong tình huống nguy kịch, hãy gọi ngay đường dây nóng 115 hoặc tìm đến trạm y tế ở địa phương gần nhất. Liều dùng phù hợp Việc duy trì uống thuốc đều đặn theo đúng kế hoạch điều trị của bác sĩ là vô cùng quan trọng. Nếu phát hiện đã quên một liều, hãy uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã cận kề với giờ uống của liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều cũ và tiếp tục hành trình dùng thuốc theo lịch trình sẵn có. Tuyệt đối không tự ý gộp hai liều làm một để bù đắp cho liều đã quên.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trước khi bắt đầu dùng thuốc, người bệnh cần chủ động đọc kỹ tờ hướng dẫn đi kèm và tham khảo các thông tin y khoa chi tiết dưới đây. Trường hợp không nên sử dụng Nghiêm cấm chỉ định thuốc Zinmax-Domesco cho các đối tượng sau: Cơ địa nhạy cảm, có tiền sử dị ứng với các hoạt chất thuộc nhóm kháng sinh cephalosporin hoặc bất kỳ tá dược nào trong công thức thuốc. Từng gặp phản ứng dị ứng mức độ nặng với các thuốc thuộc nhóm beta-lactam. Cảnh báo và thận trọng Xác minh tiền sử dị ứng: Việc tìm hiểu kỹ lịch sử dị ứng của bệnh nhân đối với penicillin, cephalosporin hoặc các hoạt chất khác là bắt buộc trước khi chỉ định cefuroxim. Nguy cơ quá mẫn: Các phản ứng dị ứng có thể biểu hiện đa dạng như ngứa ngáy, sốt, nổi mẩn đỏ, mày đay, hội chứng hoại tử thượng bì nhiễm độc, hội chứng Stevens-Johnson, hồng ban đa dạng, phản ứng giống bệnh huyết thanh, phù mạch. Tỷ lệ xuất hiện phản ứng phản vệ khi dùng cefuroxim axetil là dưới 1 %. Do hiện tượng dị ứng chéo (gồm cả sốc phản vệ) giữa các kháng sinh nhóm beta-lactam, bác sĩ cần chuẩn bị sẵn các phương án và trang thiết bị cấp cứu (như oxy, corticoid tiêm, adrenalin, hỗ trợ thông khí) nếu dùng thuốc cho người từng dị ứng penicillin. Ảnh hưởng chức năng thận: Dù cefuroxim rất hiếm khi gây hại cho thận, việc giám sát chức năng thận vẫn cần thiết, đặc biệt ở những ca bệnh nặng phải dùng liều tối đa. Cần thận trọng khi phối hợp với thuốc lợi tiểu mạnh do nguy cơ tổn hại thận. Sự kết hợp giữa cephalosporin và aminoglycosid cũng đã được ghi nhận làm tăng độc tính trên cơ quan này. Nguy cơ bội nhiễm và viêm đại tràng: Việc lạm dụng hoặc dùng cefuroxim kéo dài dễ tạo điều kiện cho các chủng vi khuẩn không nhạy cảm bùng phát. Nếu xuất hiện bội nhiễm nghiêm trọng, phải dừng thuốc ngay. Kháng sinh phổ rộng có thể gây ra viêm đại tràng màng giả do Clostridium difficile; vì vậy, cần chẩn đoán phân biệt và can thiệp bằng metronidazol nếu người bệnh bị tiêu chảy cấp. Cần đặc biệt lưu ý khi kê đơn nhóm thuốc này cho bệnh nhân có tiền sử bệnh lý tiêu hóa, nhất là viêm đại tràng. Nguy cơ co giật: Một số cephalosporin (bao gồm cefuroxim) có thể kích hoạt cơn động kinh, nhất là ở người suy giảm chức năng thận chưa được điều chỉnh giảm liều phù hợp. Khi xảy ra co giật, phải ngừng thuốc ngay và áp dụng các biện pháp chống động kinh thích hợp. Đối tượng trẻ nhỏ: Chưa có dữ liệu chứng minh tính an toàn và hiệu quả của cefuroxim axetil đối với trẻ sơ sinh dưới 3 tháng tuổi. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Người dùng thuốc có thể gặp phải các phản ứng phụ như đau đầu, trạng thái kích động hoặc co giật. Do đó, cần thận trọng khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo như lái xe hoặc điều khiển máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Việc điều trị viêm thận - bể thận bằng cefuroxim ở thai phụ chưa ghi nhận tác động xấu nào đến thai nhi trong tử cung. Nhìn chung, nhóm cephalosporin được đánh giá là an toàn cho phụ nữ mang thai. Dù vậy, do thiếu các nghiên cứu lâm sàng đối chứng đầy đủ trên đối tượng này, chỉ nên dùng thuốc khi thực sự cần thiết và có chỉ định từ bác sĩ. Sử dụng khi đang cho con bú Một lượng nhỏ cefuroxim có khả năng bài tiết vào sữa mẹ. Các rủi ro đối với trẻ bú mẹ (như ảnh hưởng trực tiếp, tác động đến hệ vi sinh đường ruột, hoặc làm sai lệch kết quả cấy vi khuẩn khi trẻ bị sốt) chưa được nghiên cứu toàn diện, đồng thời nguy cơ tích lũy thuốc ở trẻ vẫn tồn tại. Vì thế, người mẹ chỉ nên dùng thuốc sau khi đã cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ, đồng thời phải theo dõi chặt chẽ sức khỏe của trẻ trong suốt thời gian điều trị. Tương tác với thuốc khác Tăng nồng độ thuốc: Sử dụng đồng thời Probenecid liều cao sẽ làm giảm khả năng đào thải cefuroxim qua thận, dẫn đến nồng độ hoạt chất này trong huyết tương tăng cao và kéo dài thời gian tồn tại. Gia tăng độc tính: Nguy cơ độc thận sẽ tăng lên nếu dùng chung cefuroxim với các thuốc lợi tiểu mạnh (như furosemid) hoặc kháng sinh nhóm aminoglycosid. Giảm hiệu quả của nội tiết tố: Cefuroxim axetil đường uống có thể làm thay đổi hệ vi sinh đường ruột, làm giảm quá trình tái hấp thu estrogen. Hệ quả là làm giảm tác dụng của các loại thuốc tránh thai đường uống chứa estrogen và progesteron.

Mô tả chi tiết

Thuốc Zinmax-Domesco 250mg là gì? Sản phẩm Zinmax-Domesco do Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco nghiên cứu và sản xuất. Với thành phần hoạt chất chính là cefuroxim , loại thuốc này chuyên dùng để tiêu diệt các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra tình trạng nhiễm khuẩn ở đường tiết niệu hoặc các bệnh lý nhiễm khuẩn trên da. Dạng bào chế và quy cách đóng gói Hình thức viên: Thuốc được sản xuất dưới dạng viên nén bao phim có màu trắng, kiểu dáng hình chữ nhật thuôn và lồi ở cả hai mặt. Để nhận diện, nhà sản xuất có khắc ký tự DMC ở một mặt và mặt còn lại được khắc số 250 . Quy cách đóng gói: Mỗi hộp thuốc được phân phối theo tiêu chuẩn gồm 2 vỉ x 5 viên .

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.